(Top Banner Ad)
dried meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

dried meat

UK: /ˌdraɪd ˈmiːt/ • US: /ˌdraɪd ˈmiːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt khô khô (bò, heo, gà...)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Meat that has been preserved by drying.

Vietnamese Meaning

Thịt đã được bảo quản bằng cách làm khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He packed some dried meat for his hiking trip."

    "Anh ấy đã gói một ít thịt khô cho chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "Dried meat is a good source of protein."

    "Thịt khô là một nguồn protein tốt."

  • "Many cultures have their own version of dried meat."

    "Nhiều nền văn hóa có phiên bản thịt khô riêng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô ráo, không ẩm ướt
Noun drier máy sấy; người làm khô
Noun dryness sự khô khan, tình trạng khô
Adjective meaty nhiều thịt, đầy đặn (về nội dung)
Adjective meatless không có thịt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drýge
Middle English
drie
Modern English
dry
Proto-Germanic
*mati
Old English
mete
Middle English
mete
Modern English
meat

Nguồn gốc cổ xưa của thịt sấy khô

Thịt sấy khô là một phương pháp bảo quản thực phẩm đã có từ hàng nghìn năm trước, từ khi con người nhận ra rằng việc loại bỏ nước khỏi thịt có thể ngăn chặn sự hư hỏng. Từ 'dry' (khô) có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*draugiz', còn 'meat' (thịt) xuất phát từ tiếng German cổ '*mati'. Sự kết hợp 'dried meat' chỉ đơn giản là mô tả loại thịt đã được làm khô, một thực phẩm thiết yếu cho các chuyến đi dài, quân đội và những người sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ 'dried meat' chỉ loại thịt đã được chế biến bằng phương pháp làm khô để bảo quản. Phương pháp này giúp giảm độ ẩm trong thịt, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời gian sử dụng. Các loại thịt thường được làm khô bao gồm thịt bò, thịt heo, thịt gà, và thịt thú rừng. 'Dried meat' thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc nguyên liệu trong các món ăn khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dried meat
  • eat eat dried meat
    (ăn thịt khô)
  • preserve preserve meat by drying
    (bảo quản thịt bằng cách sấy khô)
  • make make dried meat
    (làm thịt khô)
Danh từ + dried meat
  • strip of a strip of dried meat
    (một dải/miếng thịt khô)
  • bag of a bag of dried meat
    (một túi thịt khô)

Idioms

  • strips of dried meat

    những dải thịt khô

    "Hikers often carry strips of dried meat for energy."

    (Người đi bộ đường dài thường mang theo những dải thịt khô để bổ sung năng lượng.)

  • to preserve meat by drying

    bảo quản thịt bằng cách sấy khô

    "Ancient civilizations learned to preserve meat by drying it under the sun."

    (Các nền văn minh cổ đại đã học cách bảo quản thịt bằng cách phơi khô dưới ánh mặt trời.)

  • dried meat supplies

    lương thực thịt khô

    "The explorers packed ample dried meat supplies for their long journey."

    (Các nhà thám hiểm đã đóng gói đủ lương thực thịt khô cho chuyến đi dài của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dried meat

Danh từ
Lật mặt

Thịt đã được bảo quản bằng cách làm khô.

"He packed some dried meat for his hiking trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried meat".

Thực phẩm sống còn và món ăn vặt toàn cầu

Thịt sấy khô là một trong những hình thức bảo quản thực phẩm cổ xưa nhất của con người, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cuộc hành trình dài, chiến tranh và sinh tồn trước khi có tủ lạnh. Ngày nay, thịt sấy khô (như jerky ở Mỹ, biltong ở Nam Phi) vẫn là một món ăn vặt phổ biến, đặc biệt được ưa chuộng bởi những người đi bộ đường dài, cắm trại và những ai cần năng lượng nhanh chóng.

Món ăn tiện lợi cho người bận rộn

Trong văn hóa hiện đại, thịt sấy khô được xem là một lựa chọn tiện lợi cho bữa ăn nhẹ, cung cấp protein và năng lượng dồi dào. Nó thường được đóng gói nhỏ gọn, dễ mang theo, phù hợp với những người có lối sống năng động, phiêu lưu hoặc chỉ đơn giản là tìm kiếm một món ăn vặt lành mạnh và bổ dưỡng hơn.