dried meat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt đã được bảo quản bằng cách làm khô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He packed some dried meat for his hiking trip."
"Anh ấy đã gói một ít thịt khô cho chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"Dried meat is a good source of protein."
"Thịt khô là một nguồn protein tốt."
-
"Many cultures have their own version of dried meat."
"Nhiều nền văn hóa có phiên bản thịt khô riêng của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dried meat' chỉ loại thịt đã được chế biến bằng phương pháp làm khô để bảo quản. Phương pháp này giúp giảm độ ẩm trong thịt, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời gian sử dụng. Các loại thịt thường được làm khô bao gồm thịt bò, thịt heo, thịt gà, và thịt thú rừng. 'Dried meat' thường được dùng như một món ăn nhẹ hoặc nguyên liệu trong các món ăn khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat dried meat (ăn thịt khô)
-
preserve preserve meat by drying (bảo quản thịt bằng cách sấy khô)
-
make make dried meat (làm thịt khô)
-
strip of a strip of dried meat (một dải/miếng thịt khô)
-
bag of a bag of dried meat (một túi thịt khô)
Idioms
-
strips of dried meat
những dải thịt khô
"Hikers often carry strips of dried meat for energy."
(Người đi bộ đường dài thường mang theo những dải thịt khô để bổ sung năng lượng.)
-
to preserve meat by drying
bảo quản thịt bằng cách sấy khô
"Ancient civilizations learned to preserve meat by drying it under the sun."
(Các nền văn minh cổ đại đã học cách bảo quản thịt bằng cách phơi khô dưới ánh mặt trời.)
-
dried meat supplies
lương thực thịt khô
"The explorers packed ample dried meat supplies for their long journey."
(Các nhà thám hiểm đã đóng gói đủ lương thực thịt khô cho chuyến đi dài của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dried meat
Danh từThịt đã được bảo quản bằng cách làm khô.
"He packed some dried meat for his hiking trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dried meat".
