(Top Banner Ad)
jerky
B1
noun B1 Ẩm thực, Mô tả hành động

jerky

UK: /ˈdʒɜːki/ • US: /ˈdʒɜːrki/

Nghĩa tiếng Việt

thịt bò khô chuyển động giật cục không đều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin strips of meat that have been dried to prevent spoilage.

Vietnamese Meaning

Thịt cắt thành dải mỏng và được sấy khô để bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I packed some beef jerky for our hiking trip."

    "Tôi đã gói một ít thịt bò khô cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."

  • "He made jerky movements as he tried to fix the machine."

    "Anh ta thực hiện những chuyển động giật cục khi cố gắng sửa chữa máy móc."

  • "The jerky quality of the video made it hard to watch."

    "Chất lượng giật cục của video khiến nó khó xem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jerk (1) cú giật, sự giật mạnh đột ngột; (2) (thông tục, không trang trọng) người ngớ ngẩn, người khó chịu.
Verb jerk giật mạnh, kéo/rụt lại đột ngột.
Noun jerkiness tính giật cục, sự không đều đặn, sự đột ngột (của chuyển động).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả hành động

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
ch'arki
Spanish
charqui
English
jerky

Nguồn gốc của món thịt khô "jerky"

Từ "jerky" mà chúng ta dùng để chỉ món thịt khô có nguồn gốc từ tiếng Quechua (ngôn ngữ của người Inca cổ) là "ch'arki", có nghĩa là "thịt khô, mặn". Người Tây Ban Nha đã mượn từ này thành "charqui" khi họ đến Nam Mỹ, và sau đó từ này du nhập vào tiếng Anh, trở thành "jerky". Đây là một phương pháp bảo quản thực phẩm cổ xưa, giúp người dân du mục và thám hiểm có thức ăn dự trữ lâu dài.

Usage Note

Jerky thường được làm từ thịt bò, nhưng cũng có thể được làm từ thịt gà, cá hoặc thịt nai. Nó là một món ăn nhẹ phổ biến vì nó nhẹ, giàu protein và có thể bảo quản trong thời gian dài.

Prepositions

of with

of (jerky of beef: thịt bò khô), with (jerky with spices: thịt khô tẩm gia vị)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jerky
  • sudden sudden jerky motion
    (chuyển động giật cục đột ngột)
  • awkward an awkward jerky movement
    (một cử động giật cục vụng về)
Verb + jerky (meat)
  • eat eat jerky
    (ăn thịt khô jerky)
  • chew chew jerky
    (nhai thịt khô jerky)
  • make make jerky
    (làm thịt khô jerky)
Jerky + Noun
  • movement jerky movement
    (cử động giật cục)
  • motion jerky motion
    (chuyển động giật cục)
  • ride a jerky ride
    (một chuyến đi xóc nảy/giật cục (do xe hoặc đường))
  • taste a jerky taste
    (vị của thịt khô jerky (thường mặn, dai))
Noun + jerky (meat)
  • bag of a bag of jerky
    (một túi thịt khô jerky)
  • strip of a strip of jerky
    (một miếng thịt khô jerky)

Idioms

  • jerky movement/motion

    cử động/chuyển động giật cục, không đều

    "The old car made a series of jerky movements before it finally stopped."

    (Chiếc xe cũ giật cục liên hồi trước khi cuối cùng dừng hẳn.)

  • a jerky ride

    một chuyến đi xóc nảy/giật cục (do đường xấu hoặc lái xe không êm)

    "The bus journey on the bumpy road was a jerky ride."

    (Chuyến xe buýt trên con đường gập ghềnh là một chuyến đi rất xóc nảy.)

  • to eat jerky

    ăn thịt khô jerky

    "We packed some jerky to eat during our hike."

    (Chúng tôi đã gói một ít thịt khô jerky để ăn trong chuyến đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jerky

noun
Lật mặt

Thịt cắt thành dải mỏng và được sấy khô để bảo quản.

"I packed some beef jerky for our hiking trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jerky".

Món ăn vặt phổ biến ở Mỹ

Thịt khô jerky là một món ăn vặt rất phổ biến ở Hoa Kỳ, đặc biệt được ưa chuộng khi đi dã ngoại, cắm trại, đi bộ đường dài hoặc trong các chuyến đi đường dài bằng ô tô. Nó được đánh giá cao vì trọng lượng nhẹ, giàu protein và thời gian bảo quản lâu, là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần năng lượng bền vững.

Kỹ thuật bảo quản thực phẩm cổ xưa

Kỹ thuật làm jerky đã tồn tại hàng nghìn năm và được nhiều nền văn hóa sử dụng để bảo quản thịt. Các bộ lạc bản địa châu Mỹ là những người tiên phong trong việc làm khô thịt, biến nó thành nguồn thực phẩm dự trữ thiết yếu cho mùa đông hoặc trong các chuyến đi săn dài. Đây là một ví dụ điển hình về sự khéo léo của con người trong việc thích nghi và sinh tồn.