jerky
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jerky'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thịt cắt thành dải mỏng và được sấy khô để bảo quản.
Ví dụ Thực tế với 'Jerky'
-
"I packed some beef jerky for our hiking trip."
"Tôi đã gói một ít thịt bò khô cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."
-
"He made jerky movements as he tried to fix the machine."
"Anh ta thực hiện những chuyển động giật cục khi cố gắng sửa chữa máy móc."
-
"The jerky quality of the video made it hard to watch."
"Chất lượng giật cục của video khiến nó khó xem."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jerky'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: thịt khô
- Adjective: giật cục, không đều
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jerky'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Jerky thường được làm từ thịt bò, nhưng cũng có thể được làm từ thịt gà, cá hoặc thịt nai. Nó là một món ăn nhẹ phổ biến vì nó nhẹ, giàu protein và có thể bảo quản trong thời gian dài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of (jerky of beef: thịt bò khô), with (jerky with spices: thịt khô tẩm gia vị)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jerky'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.