(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jerky
B1

jerky

noun

Nghĩa tiếng Việt

thịt bò khô chuyển động giật cục không đều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jerky'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thịt cắt thành dải mỏng và được sấy khô để bảo quản.

Definition (English Meaning)

Thin strips of meat that have been dried to prevent spoilage.

Ví dụ Thực tế với 'Jerky'

  • "I packed some beef jerky for our hiking trip."

    "Tôi đã gói một ít thịt bò khô cho chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."

  • "He made jerky movements as he tried to fix the machine."

    "Anh ta thực hiện những chuyển động giật cục khi cố gắng sửa chữa máy móc."

  • "The jerky quality of the video made it hard to watch."

    "Chất lượng giật cục của video khiến nó khó xem."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jerky'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thịt khô
  • Adjective: giật cục, không đều
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

spasmodic(co giật) convulsive(co thắt)
dried meat(thịt sấy khô)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

beef(thịt bò)
dried(khô)
snack(đồ ăn nhẹ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Mô tả hành động

Ghi chú Cách dùng 'Jerky'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Jerky thường được làm từ thịt bò, nhưng cũng có thể được làm từ thịt gà, cá hoặc thịt nai. Nó là một món ăn nhẹ phổ biến vì nó nhẹ, giàu protein và có thể bảo quản trong thời gian dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

of (jerky of beef: thịt bò khô), with (jerky with spices: thịt khô tẩm gia vị)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jerky'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)