(Top Banner Ad)
drift off
B1
cụm động từ B1 Chung

drift off

UK: /ˈdrɪft ɒf/ • US: /ˈdrɪft ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ thiếp đi chìm vào giấc ngủ trôi dạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually fall asleep.

Vietnamese Meaning

Từ từ chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi một cách nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I drifted off in front of the television."

    "Tôi ngủ thiếp đi trước màn hình TV."

  • "She drifted off to sleep while reading a book."

    "Cô ấy ngủ thiếp đi khi đang đọc sách."

  • "The raft drifted off into the open sea."

    "Chiếc bè trôi dạt ra biển khơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drift Trôi dạt, bị cuốn đi; lang thang
Noun drift Sự trôi dạt; đống tuyết/cát tích tụ; khuynh hướng, xu hướng
Noun drifter Người lang thang, kẻ vô định
Noun driftwood Gỗ trôi dạt trên biển
Adjective drifting Đang trôi dạt, không cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dribaną
Old Norse
drífa
Middle English
driften
English
drift

Sự Trôi Dạt Của Giấc Ngủ

Cụm động từ 'drift off' có nguồn gốc từ động từ 'drift' có nghĩa là 'trôi dạt' hoặc 'được mang đi một cách nhẹ nhàng bởi dòng chảy (nước, không khí)'. Khi chúng ta nói 'drift off to sleep', nó gợi lên hình ảnh bạn từ từ bị cuốn đi vào giấc ngủ một cách êm ái, giống như một chiếc thuyền nhẹ nhàng trôi trên mặt nước hoặc một chiếc lá nhẹ bay trong gió. Đây là một cách diễn đạt rất thơ mộng và dịu dàng cho hành động ngủ thiếp đi.

Usage Note

Diễn tả việc bắt đầu ngủ một cách vô thức và từ từ, thường khi đang làm một việc gì đó khác như đọc sách, xem TV hoặc đơn giản là nằm trên giường. Khác với 'fall asleep' (ngủ thiếp đi) là hành động chung chung, 'drift off' mang sắc thái nhẹ nhàng và chậm rãi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + drift off
  • slowly to slowly drift off
    (từ từ chìm vào giấc ngủ)
  • gently to gently drift off
    (nhẹ nhàng ngủ thiếp đi)
  • gradually to gradually drift off
    (dần dần ngủ thiếp đi)
  • easily to easily drift off
    (dễ dàng ngủ thiếp đi)
  • eventually to eventually drift off
    (cuối cùng cũng ngủ thiếp đi)
Verb + drift off
  • begin to to begin to drift off
    (bắt đầu chìm vào giấc ngủ)
  • start to to start to drift off
    (bắt đầu ngủ thiếp đi)
  • try to to try to drift off
    (cố gắng ngủ thiếp đi)
  • struggle to to struggle to drift off
    (khó khăn lắm mới ngủ thiếp đi)
Other common phrases
  • into a peaceful sleep to drift off into a peaceful sleep
    (chìm vào một giấc ngủ yên bình)
  • during a lecture to drift off during a lecture
    (ngủ gật trong giờ học/bài giảng)

Idioms

  • drift off to sleep

    Dần dần chìm vào giấc ngủ một cách êm ái.

    "The baby always drifts off to sleep quickly after her bath."

    (Em bé luôn chìm vào giấc ngủ nhanh chóng sau khi tắm.)

  • drift off into a daydream

    Trôi dạt vào trạng thái mơ màng, mơ giữa ban ngày.

    "During the boring meeting, my mind started to drift off into a daydream."

    (Trong cuộc họp nhàm chán, tâm trí tôi bắt đầu mơ màng.)

  • drift off into unconsciousness

    Mất ý thức dần dần, ngất đi.

    "After the accident, he drifted off into unconsciousness."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy dần dần mất đi ý thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drift off

cụm động từ
Lật mặt

Từ từ chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi một cách nhẹ nhàng.

"I drifted off in front of the television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be drifting off to sleep while you're still working.
Tôi sẽ đang lơ mơ ngủ trong khi bạn vẫn còn đang làm việc.
Phủ định
She won't be drifting off during the important presentation tomorrow.
Cô ấy sẽ không ngủ gật trong buổi thuyết trình quan trọng ngày mai đâu.
Nghi vấn
Will you be drifting off in class again if you don't get enough sleep?
Bạn sẽ lại ngủ gật trong lớp nếu bạn không ngủ đủ giấc phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was drifting off while the professor was lecturing.
Cô ấy đang ngủ gật trong khi giáo sư đang giảng bài.
Phủ định
I wasn't drifting off, I was just resting my eyes.
Tôi không ngủ gật, tôi chỉ đang nhắm mắt nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Were you drifting off during the movie?
Bạn có đang ngủ gật trong suốt bộ phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drift off".

Những Lời Ru và Chuyện Kể Trước Giờ Ngủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'drift off' thường gắn liền với những hoạt động nhẹ nhàng giúp thư giãn trước khi ngủ. Các bậc cha mẹ thường hát ru (lullabies) hoặc đọc truyện cổ tích (bedtime stories) cho con cái nghe để giúp chúng từ từ 'drift off to sleep' (chìm vào giấc ngủ). Điều này tạo ra một không gian ấm cúng, an toàn và thúc đẩy giấc ngủ bình yên cho trẻ.

Nghệ Thuật Ngủ Trưa Ngắn

Mặc dù 'drift off' thường được dùng cho giấc ngủ đêm, nó cũng có thể áp dụng cho giấc ngủ trưa ngắn (napping). Văn hóa phương Tây ngày nay ngày càng nhận thức được lợi ích của việc 'power nap' (ngủ trưa năng lượng) – một giấc ngủ ngắn giúp tái tạo năng lượng. Việc 'drift off for a quick nap' (chìm vào một giấc ngủ trưa nhanh) được xem là cách hiệu quả để cải thiện sự tập trung và năng suất làm việc buổi chiều.