(Top Banner Ad)
Wake up
A1
Phrasal Verb A1 Cuộc sống hàng ngày

Wake up

UK: /ˈweɪk ʌp/ • US: /ˈweɪk ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy tỉnh giấc ngộ ra nhận thức được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop sleeping; to become conscious again after sleeping.

Vietnamese Meaning

Tỉnh giấc; thức dậy; trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually wake up at 7 a.m."

    "Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng."

  • "She woke up feeling refreshed."

    "Cô ấy thức dậy cảm thấy sảng khoái."

  • "He needs to wake up and face reality."

    "Anh ta cần tỉnh ngộ và đối mặt với thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wake Sự thức giấc, đám tang (sau khi chết)
Adjective Awake Tỉnh táo
Verb Awaken Đánh thức, làm tỉnh giấc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wacian
Old English
up

Nguồn gốc của 'Wake up'

Cụm từ 'Wake up' kết hợp từ động từ Old English 'wacian' (thức, tỉnh táo) và giới từ 'up'. Sự kết hợp này nhấn mạnh hành động trỗi dậy từ giấc ngủ, một sự thức tỉnh hoàn toàn về ý thức. Nó phản ánh một sự khởi đầu mới mỗi ngày.

Usage Note

Cụm động từ 'wake up' thường được dùng để chỉ hành động ngừng ngủ một cách tự nhiên hoặc do một tác động nào đó. Khác với 'get up' (ra khỏi giường), 'wake up' chỉ đơn giản là mở mắt và nhận thức được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Wake up
  • Suddenly suddenly wake up
    (Đột nhiên thức giấc)
  • Early early wake up
    (Thức dậy sớm)
  • Late late wake up
    (Thức dậy muộn)
Verb + Wake up
  • Help help someone wake up
    (Giúp ai đó thức dậy)
  • Want want to wake up
    (Muốn thức dậy)
  • Start to start to wake up
    (Bắt đầu thức giấc)

Idioms

  • Wake up and smell the coffee

    Nhận ra sự thật, tỉnh ngộ (thường là về một tình huống khó khăn)

    "He needs to wake up and smell the coffee; the company is going bankrupt."

    (Anh ta cần phải tỉnh ngộ đi; công ty sắp phá sản rồi.)

  • Wake up on the wrong side of the bed

    Có tâm trạng tồi tệ, cáu kỉnh vào buổi sáng

    "She must have woken up on the wrong side of the bed; she's been grumpy all morning."

    (Chắc hẳn cô ấy đã thức dậy với tâm trạng tồi tệ; cô ấy cáu kỉnh cả buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Wake up

Phrasal Verb
Lật mặt

Tỉnh giấc; thức dậy; trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ.

"I usually wake up at 7 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who wake up early every day are always energetic.
Những học sinh mà thức dậy sớm mỗi ngày luôn tràn đầy năng lượng.
Phủ định
The employee who didn't wake up on time for the meeting received a warning.
Nhân viên mà không thức dậy kịp giờ cho cuộc họp đã nhận một cảnh cáo.
Nghi vấn
Is that the alarm clock which always helps you wake up on time?
Có phải đó là cái đồng hồ báo thức mà luôn giúp bạn thức dậy đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wake up".

Giờ báo thức

Trong văn hóa phương Tây, đồng hồ báo thức là một vật dụng phổ biến để đảm bảo mọi người thức dậy đúng giờ cho công việc, trường học hoặc các cuộc hẹn. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc đúng giờ và tuân thủ lịch trình.