(Top Banner Ad)
fall asleep
A2
Động từ A2 Chung

fall asleep

UK: /fɔːl əˈsliːp/ • US: /fɔl əˈsliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ thiếp đi ngủ gật chìm vào giấc ngủ lăn ra ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to sleep.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu ngủ, đi vào giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often fall asleep while reading."

    "Tôi thường ngủ gật khi đang đọc sách."

  • "The baby fell asleep in her mother's arms."

    "Đứa bé ngủ thiếp đi trong vòng tay mẹ."

  • "He fell asleep during the boring lecture."

    "Anh ấy ngủ gật trong suốt bài giảng nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sleep ngủ
Noun sleep giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa xe giường nằm
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleepiness sự buồn ngủ
Verb fall ngã, rơi
Noun fall mùa thu; cú ngã
Adjective/Noun falling đang rơi; sự rơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Old English
on slæpe
Modern English
fall asleep

Nguồn gốc thú vị của 'fall asleep'

Cụm động từ 'fall asleep' (ngủ thiếp đi) được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'fall' và 'asleep'. Từ 'fall' (ngã, rơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feallan', mang ý nghĩa của một sự chuyển động đột ngột hoặc thay đổi trạng thái. Từ 'asleep' (đang ngủ) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on slæpe' (trong giấc ngủ). Khi kết hợp, 'fall asleep' gợi lên hình ảnh một người 'rơi' vào trạng thái ngủ một cách tự nhiên, thường là không chủ ý hoặc bất ngờ.

Usage Note

Cụm động từ 'fall asleep' diễn tả hành động chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ. Nó thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của giấc ngủ, khác với 'sleep' chỉ trạng thái ngủ nói chung. So với 'go to sleep' (đi ngủ), 'fall asleep' nhấn mạnh hơn vào quá trình chuyển đổi trạng thái một cách tự nhiên, đôi khi không chủ ý (ví dụ: 'I fell asleep during the movie'). 'Go to sleep' thường mang ý chủ động hơn, ám chỉ hành động chuẩn bị và lên giường đi ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall asleep
  • quickly quickly fall asleep
    (nhanh chóng chìm vào giấc ngủ)
  • easily easily fall asleep
    (dễ dàng ngủ thiếp đi)
  • suddenly suddenly fall asleep
    (đột ngột ngủ gật)
  • almost almost fall asleep
    (suýt ngủ thiếp đi, gần như ngủ gật)
Verb + fall asleep
  • try to try to fall asleep
    (cố gắng ngủ)
  • struggle to struggle to fall asleep
    (vật lộn để ngủ được)
  • help (someone) help (someone) fall asleep
    (giúp (ai đó) ngủ được)
Fall asleep + Prepositional Phrase
  • during fall asleep during the lecture
    (ngủ gật trong buổi giảng)
  • on fall asleep on the bus
    (ngủ thiếp đi trên xe buýt)
  • from fall asleep from exhaustion
    (ngủ thiếp đi vì kiệt sức)

Idioms

  • fall asleep at the wheel

    Lơ là trách nhiệm, mất tập trung hoặc kiểm soát khi đang thực hiện một nhiệm vụ quan trọng (ban đầu nghĩa đen là ngủ gật khi đang lái xe).

    "The new manager cannot afford to fall asleep at the wheel during this crucial merger negotiation."

    (Người quản lý mới không thể lơ là trong cuộc đàm phán sáp nhập quan trọng này.)

  • fall asleep on the job

    Ngủ gật trong giờ làm việc; hoặc ẩn dụ: không làm tròn trách nhiệm, lơ là hoặc bỏ bê công việc.

    "He was warned that if he continued to fall asleep on the job, he would be fired."

    (Anh ta đã bị cảnh báo rằng nếu tiếp tục ngủ gật trong giờ làm, anh ta sẽ bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall asleep

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu ngủ, đi vào giấc ngủ.

"I often fall asleep while reading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' tendency to fall asleep in class worries the teacher.
Xu hướng ngủ gật trong lớp của các học sinh khiến giáo viên lo lắng.
Phủ định
My brothers' habit of falling asleep before finishing their homework isn't acceptable.
Thói quen ngủ gật trước khi làm xong bài tập về nhà của các anh trai tôi là không thể chấp nhận được.
Nghi vấn
Is it John and Mary's usual bedtime that causes them to fall asleep so early?
Có phải giờ đi ngủ thông thường của John và Mary là nguyên nhân khiến họ ngủ gật sớm như vậy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't fallen asleep during the movie last night.
Tôi ước tôi đã không ngủ quên trong khi xem phim tối qua.
Phủ định
If only I didn't fall asleep so easily in the afternoon!
Giá mà tôi không dễ ngủ quên vào buổi chiều!
Nghi vấn
I wish you wouldn't fall asleep while I'm talking. Would you try to stay awake?
Tôi ước bạn đừng ngủ quên khi tôi đang nói. Bạn có thể cố gắng thức được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall asleep".

Chuyện kể trước khi ngủ (Bedtime Stories)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một truyền thống phổ biến là cha mẹ hoặc người lớn kể chuyện cho trẻ em trước khi chúng đi ngủ. Những câu chuyện này thường nhẹ nhàng, có tính giáo dục hoặc giải trí, giúp trẻ thư giãn, kích thích trí tưởng tượng và dễ dàng chìm vào giấc ngủ hơn. Đây là một nghi thức giúp gắn kết gia đình và tạo thói quen ngủ lành mạnh cho trẻ.

Ngủ để suy nghĩ (Sleeping on it)

Cụm từ 'sleeping on it' phản ánh một niềm tin văn hóa rằng việc trì hoãn một quyết định quan trọng cho đến sau khi đã có một giấc ngủ ngon có thể giúp đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn. Người ta tin rằng bộ não sẽ xử lý thông tin và vấn đề trong khi ngủ, giúp nhìn nhận mọi thứ rõ ràng hơn và giảm căng thẳng, từ đó tìm ra giải pháp tốt hơn.