fall asleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to sleep.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu ngủ, đi vào giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I often fall asleep while reading."
"Tôi thường ngủ gật khi đang đọc sách."
-
"The baby fell asleep in her mother's arms."
"Đứa bé ngủ thiếp đi trong vòng tay mẹ."
-
"He fell asleep during the boring lecture."
"Anh ấy ngủ gật trong suốt bài giảng nhàm chán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fall asleep' diễn tả hành động chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ. Nó thường được dùng để chỉ sự bắt đầu của giấc ngủ, khác với 'sleep' chỉ trạng thái ngủ nói chung. So với 'go to sleep' (đi ngủ), 'fall asleep' nhấn mạnh hơn vào quá trình chuyển đổi trạng thái một cách tự nhiên, đôi khi không chủ ý (ví dụ: 'I fell asleep during the movie'). 'Go to sleep' thường mang ý chủ động hơn, ám chỉ hành động chuẩn bị và lên giường đi ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly fall asleep (nhanh chóng chìm vào giấc ngủ)
-
easily easily fall asleep (dễ dàng ngủ thiếp đi)
-
suddenly suddenly fall asleep (đột ngột ngủ gật)
-
almost almost fall asleep (suýt ngủ thiếp đi, gần như ngủ gật)
-
try to try to fall asleep (cố gắng ngủ)
-
struggle to struggle to fall asleep (vật lộn để ngủ được)
-
help (someone) help (someone) fall asleep (giúp (ai đó) ngủ được)
-
during fall asleep during the lecture (ngủ gật trong buổi giảng)
-
on fall asleep on the bus (ngủ thiếp đi trên xe buýt)
-
from fall asleep from exhaustion (ngủ thiếp đi vì kiệt sức)
Idioms
-
fall asleep at the wheel
Lơ là trách nhiệm, mất tập trung hoặc kiểm soát khi đang thực hiện một nhiệm vụ quan trọng (ban đầu nghĩa đen là ngủ gật khi đang lái xe).
"The new manager cannot afford to fall asleep at the wheel during this crucial merger negotiation."
(Người quản lý mới không thể lơ là trong cuộc đàm phán sáp nhập quan trọng này.)
-
fall asleep on the job
Ngủ gật trong giờ làm việc; hoặc ẩn dụ: không làm tròn trách nhiệm, lơ là hoặc bỏ bê công việc.
"He was warned that if he continued to fall asleep on the job, he would be fired."
(Anh ta đã bị cảnh báo rằng nếu tiếp tục ngủ gật trong giờ làm, anh ta sẽ bị sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall asleep
Động từBắt đầu ngủ, đi vào giấc ngủ.
"I often fall asleep while reading."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' tendency to fall asleep in class worries the teacher. |
Xu hướng ngủ gật trong lớp của các học sinh khiến giáo viên lo lắng. |
| Phủ định | My brothers' habit of falling asleep before finishing their homework isn't acceptable. |
Thói quen ngủ gật trước khi làm xong bài tập về nhà của các anh trai tôi là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Is it John and Mary's usual bedtime that causes them to fall asleep so early? |
Có phải giờ đi ngủ thông thường của John và Mary là nguyên nhân khiến họ ngủ gật sớm như vậy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't fallen asleep during the movie last night. |
Tôi ước tôi đã không ngủ quên trong khi xem phim tối qua. |
| Phủ định | If only I didn't fall asleep so easily in the afternoon! |
Giá mà tôi không dễ ngủ quên vào buổi chiều! |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't fall asleep while I'm talking. Would you try to stay awake? |
Tôi ước bạn đừng ngủ quên khi tôi đang nói. Bạn có thể cố gắng thức được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall asleep".
