drone on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk for a long time in a boring way.
Vietnamese Meaning
Nói dai dẳng, lải nhải một cách nhàm chán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He droned on about his operation."
"Anh ta lải nhải mãi về ca phẫu thuật của mình."
-
"The teacher droned on about grammar for the entire lesson."
"Giáo viên lải nhải về ngữ pháp suốt cả buổi học."
-
"She droned on about her grandchildren's achievements."
"Bà ấy thao thao bất tuyệt về thành tích của các cháu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "drone on" ám chỉ việc nói chuyện liên tục, kéo dài, thường là về một chủ đề mà người nghe không quan tâm hoặc thấy tẻ nhạt. Nó nhấn mạnh vào sự đơn điệu và thiếu hấp dẫn của lời nói. Khác với "go on and on" (tiếp tục nói mãi), "drone on" mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý rằng người nói đang gây phiền toái cho người nghe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
endlessly endlessly drone on (nói mãi không ngừng, nói liên miên bất tận)
-
continually continually drone on (liên tục nói đều đều, nói không ngớt)
-
just just drone on (chỉ nói đều đều, cứ nói mãi)
-
start to start to drone on (bắt đầu nói đều đều, bắt đầu nói dai)
-
keep keep droning on (tiếp tục nói đều đều, cứ nói dai)
-
the professor the professor drone on (giáo sư nói đều đều, giáo sư nói dai)
-
he he drone on (anh ấy nói đều đều, anh ấy nói dai)
Idioms
-
drone on
Nói chuyện dài dòng, đơn điệu, buồn tẻ đến mức làm người khác chán nản.
"The speaker just droned on for an hour, and half the audience fell asleep."
(Người diễn thuyết cứ nói đều đều suốt một tiếng đồng hồ, và một nửa khán giả đã ngủ gật.)
-
drone on and on
Nhấn mạnh việc nói chuyện rất dài dòng, lặp đi lặp lại và cực kỳ tẻ nhạt, kéo dài không dứt.
"He droned on and on about his childhood memories, boring everyone at the dinner table."
(Anh ta cứ nói mãi, nói mãi về những kỷ niệm thời thơ ấu, khiến mọi người trên bàn ăn đều chán ngấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drone on
VerbNói dai dẳng, lải nhải một cách nhàm chán.
"He droned on about his operation."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ugh, he drones on about politics for hours! |
Ôi, anh ấy thao thao bất tuyệt về chính trị hàng giờ! |
| Phủ định | Goodness, the speaker didn't drone on too long, thankfully. |
May quá, người diễn giả đã không nói dai dẳng quá lâu. |
| Nghi vấn | Oh dear, will she drone on about her cats again? |
Trời ơi, liệu cô ấy có lại thao thao bất tuyệt về mấy con mèo của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drone on".
