(Top Banner Ad)
drone on
B2
Verb B2 Giao tiếp hàng ngày

drone on

UK: /drəʊn ɒn/ • US: /droʊn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

lải nhải nói dai dẳng thao thao bất tuyệt ca đi ca lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk for a long time in a boring way.

Vietnamese Meaning

Nói dai dẳng, lải nhải một cách nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He droned on about his operation."

    "Anh ta lải nhải mãi về ca phẫu thuật của mình."

  • "The teacher droned on about grammar for the entire lesson."

    "Giáo viên lải nhải về ngữ pháp suốt cả buổi học."

  • "She droned on about her grandchildren's achievements."

    "Bà ấy thao thao bất tuyệt về thành tích của các cháu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drone ong đực, tiếng rì rì (của động cơ), máy bay không người lái, người lười biếng
Verb drone kêu rì rì, nói đều đều, nói dai
Adjective droning đều đều, buồn tẻ (âm thanh, giọng nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draniz
Old English
drān
Middle English
drone
Modern English
drone (verb)

Từ Tiếng Ong Vỡ Tổ Đến Bài Giảng Tẻ Nhạt

Từ 'drone' ban đầu trong tiếng Anh cổ (drān) có nghĩa là 'ong đực', thường gắn liền với tiếng vo ve liên tục của chúng. Sau này, âm thanh vo ve đều đều, trầm thấp đó đã phát triển thành nghĩa chỉ một âm thanh đơn điệu, lặp đi lặp lại. Đến thế kỷ 16, động từ 'drone' xuất hiện, mô tả hành động tạo ra âm thanh đó. Cụm 'drone on' sau này được dùng để diễn tả việc nói chuyện dài dòng, đơn điệu, buồn tẻ giống như tiếng ong vo ve không ngừng, khiến người nghe chán nản.

Usage Note

Cụm động từ "drone on" ám chỉ việc nói chuyện liên tục, kéo dài, thường là về một chủ đề mà người nghe không quan tâm hoặc thấy tẻ nhạt. Nó nhấn mạnh vào sự đơn điệu và thiếu hấp dẫn của lời nói. Khác với "go on and on" (tiếp tục nói mãi), "drone on" mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý rằng người nói đang gây phiền toái cho người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + drone on
  • endlessly endlessly drone on
    (nói mãi không ngừng, nói liên miên bất tận)
  • continually continually drone on
    (liên tục nói đều đều, nói không ngớt)
  • just just drone on
    (chỉ nói đều đều, cứ nói mãi)
Verb + drone on
  • start to start to drone on
    (bắt đầu nói đều đều, bắt đầu nói dai)
  • keep keep droning on
    (tiếp tục nói đều đều, cứ nói dai)
Subject + drone on
  • the professor the professor drone on
    (giáo sư nói đều đều, giáo sư nói dai)
  • he he drone on
    (anh ấy nói đều đều, anh ấy nói dai)

Idioms

  • drone on

    Nói chuyện dài dòng, đơn điệu, buồn tẻ đến mức làm người khác chán nản.

    "The speaker just droned on for an hour, and half the audience fell asleep."

    (Người diễn thuyết cứ nói đều đều suốt một tiếng đồng hồ, và một nửa khán giả đã ngủ gật.)

  • drone on and on

    Nhấn mạnh việc nói chuyện rất dài dòng, lặp đi lặp lại và cực kỳ tẻ nhạt, kéo dài không dứt.

    "He droned on and on about his childhood memories, boring everyone at the dinner table."

    (Anh ta cứ nói mãi, nói mãi về những kỷ niệm thời thơ ấu, khiến mọi người trên bàn ăn đều chán ngấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drone on

Verb
Lật mặt

Nói dai dẳng, lải nhải một cách nhàm chán.

"He droned on about his operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ugh, he drones on about politics for hours!
Ôi, anh ấy thao thao bất tuyệt về chính trị hàng giờ!
Phủ định
Goodness, the speaker didn't drone on too long, thankfully.
May quá, người diễn giả đã không nói dai dẳng quá lâu.
Nghi vấn
Oh dear, will she drone on about her cats again?
Trời ơi, liệu cô ấy có lại thao thao bất tuyệt về mấy con mèo của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drone on".

Thử Thách của Các Buổi Giảng và Họp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật hay công sở, việc 'drone on' thường được dùng để mô tả những giảng viên hay diễn giả nói chuyện dài dòng, đơn điệu, thiếu năng lượng. Điều này tạo ra một thử thách lớn cho người nghe phải duy trì sự chú ý, và thường bị coi là một phong cách giao tiếp không hiệu quả, dễ gây nhàm chán và làm mất hứng thú của khán giả.

Giá Trị của Giao Tiếp Hấp Dẫn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nơi coi trọng sự năng động và tương tác, việc 'drone on' thường bị xem là biểu hiện của sự thiếu chuẩn bị hoặc thiếu kỹ năng giao tiếp. Nó đối lập với phong cách diễn thuyết lôi cuốn, có điểm nhấn và tương tác với người nghe, vốn được đánh giá cao để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và giữ chân sự chú ý của khán giả.