(Top Banner Ad)
be concise
B2
Mệnh lệnh B2 Giao tiếp, Viết lách

be concise

UK: /biː kənˈsaɪs/ • US: /biː kənˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hãy ngắn gọn hãy súc tích nói ngắn gọn thôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something briefly and clearly; to avoid unnecessary details or long explanations.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn và rõ ràng; tránh các chi tiết không cần thiết hoặc giải thích dài dòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be concise in your report; the manager only has a few minutes to read it."

    "Vui lòng viết báo cáo ngắn gọn; người quản lý chỉ có vài phút để đọc nó."

  • "When giving instructions, it's important to be concise so people can understand easily."

    "Khi đưa ra hướng dẫn, điều quan trọng là phải ngắn gọn để mọi người có thể dễ dàng hiểu."

  • "The professor asked the students to be concise in their essays."

    "Giáo sư yêu cầu sinh viên viết bài luận ngắn gọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concise ngắn gọn, súc tích
Adverb concisely một cách ngắn gọn, súc tích
Noun conciseness sự ngắn gọn, sự súc tích
Noun concision sự súc tích, sự ngắn gọn (ít dùng hơn 'conciseness')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Viết lách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caedere
Latin
concidere
Latin
concisus
Old French
concis
English
concise

Nguồn gốc từ 'cắt bỏ'

Từ 'concise' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concisus', là thì quá khứ phân từ của động từ 'concidere'. 'Concidere' được ghép từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cùng nhau') và động từ 'caedere' (nghĩa là 'cắt'). Do đó, ban đầu nó mang ý nghĩa là 'cắt gọn, cắt bỏ những phần không cần thiết'.

Sự ngắn gọn trong lời nói

Vào thế kỷ 16, khi tiếng Anh tiếp nhận từ 'concise' từ tiếng Latin (có thể thông qua tiếng Pháp cổ 'concis'), nó được dùng để chỉ sự ngắn gọn và súc tích trong lời nói hoặc văn bản, loại bỏ mọi từ ngữ thừa thãi để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả nhất. Ý nghĩa 'cắt bỏ' đã chuyển hóa thành 'cắt bỏ những từ thừa'.

Usage Note

Cụm từ "be concise" là một mệnh lệnh, thường được sử dụng để yêu cầu ai đó trình bày thông tin một cách súc tích. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi thẳng vào vấn đề và loại bỏ những thông tin không liên quan. Khác với "be brief" (ngắn gọn), "be concise" chú trọng cả sự ngắn gọn và rõ ràng. "Be succinct" gần nghĩa, nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + to be concise
  • Try Try to be concise.
    (Cố gắng nói/viết ngắn gọn.)
  • Aim Aim to be concise.
    (Hãy hướng tới sự ngắn gọn.)
  • Learn Learn to be concise.
    (Học cách nói/viết ngắn gọn.)
  • Strive Strive to be concise.
    (Phấn đấu để đạt được sự ngắn gọn.)
Adverbs modifying 'be concise'
  • Always Always be concise.
    (Luôn luôn ngắn gọn.)
  • Just Just be concise.
    (Cứ ngắn gọn thôi. (thường dùng trong tình huống yêu cầu trực tiếp))
  • Simply Simply be concise.
    (Đơn giản là hãy ngắn gọn.)
Phrases emphasizing importance
  • It's important It's important to be concise.
    (Điều quan trọng là phải ngắn gọn.)
  • You need You need to be concise.
    (Bạn cần phải ngắn gọn.)
  • Please Please be concise.
    (Làm ơn hãy ngắn gọn.)

Idioms

  • Please be concise.

    Làm ơn hãy nói/viết ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

    "When reporting your findings, please be concise."

    (Khi báo cáo kết quả, làm ơn hãy ngắn gọn.)

  • Try to be concise and clear.

    Cố gắng nói/viết ngắn gọn và rõ ràng.

    "In your presentation, try to be concise and clear to keep the audience engaged."

    (Trong bài thuyết trình của bạn, hãy cố gắng ngắn gọn và rõ ràng để giữ chân khán giả.)

  • It's best to be concise when writing emails.

    Tốt nhất là nên viết email ngắn gọn.

    "In a professional setting, it's best to be concise when writing emails."

    (Trong môi trường công sở, tốt nhất là nên viết email ngắn gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be concise

Mệnh lệnh
Lật mặt

Diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn và rõ ràng; tránh các chi tiết không cần thiết hoặc giải thích dài dòng.

"Please be concise in your report; the manager only has a few minutes to read it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should be concise in your emails to save time.
Bạn nên ngắn gọn trong email để tiết kiệm thời gian.
Phủ định
You must not be concise when providing crucial details.
Bạn không được sơ sài khi cung cấp các chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
Can you be concise when summarizing the report?
Bạn có thể tóm tắt báo cáo một cách ngắn gọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be concise".

Giá trị của sự hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự ngắn gọn ('be concise') được đánh giá cao vì nó thể hiện sự hiệu quả và tôn trọng thời gian của người khác. Thông điệp được truyền đạt trực tiếp, không vòng vo giúp tiết kiệm thời gian và dễ hiểu hơn.

Nguyên tắc 'Less is more'

Khái niệm 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) rất phổ biến trong văn hóa giao tiếp phương Tây. Nó ngụ ý rằng việc loại bỏ những thông tin không cần thiết và tập trung vào cốt lõi sẽ làm cho thông điệp mạnh mẽ, rõ ràng và có tác động hơn. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa mà sự chi tiết, thậm chí là gián tiếp, được ưu tiên.