(Top Banner Ad)
be brief
B1
Cụm động từ (Imperative) B1 Giao tiếp chung, Công việc

be brief

Nghĩa tiếng Việt

hãy ngắn gọn nói ngắn gọn thôi xin hãy nói ngắn gọn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be concise and to the point; to avoid unnecessary details.

Vietnamese Meaning

Hãy ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề; tránh những chi tiết không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please be brief; we have a lot to cover in this meeting."

    "Xin hãy nói ngắn gọn; chúng ta còn rất nhiều việc phải thảo luận trong cuộc họp này."

  • "When reporting the incident, be brief and stick to the facts."

    "Khi báo cáo sự cố, hãy ngắn gọn và bám sát sự thật."

  • "The speaker was asked to be brief so the audience wouldn't lose interest."

    "Diễn giả được yêu cầu nói ngắn gọn để khán giả không mất hứng thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief ngắn, vắn tắt, ngắn gọn
Noun brevity sự ngắn gọn, sự súc tích
Noun brief bản tóm tắt, hồ sơ vụ án
Verb brief (someone on something) chỉ dẫn, tóm tắt tình hình (cho ai đó về việc gì)
Adverb briefly một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp chung, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mréǵʰus
Latin
brevis (short)
Old French
bref
Middle English
brief

Từ Bức Thư Ngắn Gọn của Hoàng Đế

Từ 'brief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis', nghĩa là 'ngắn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một bản tóm tắt hoặc một văn bản ngắn, chẳng hạn như một lá thư của giáo hoàng ('papal brief') hoặc một bản tóm tắt pháp lý. Dần dần, ý nghĩa 'ngắn gọn' được mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì có thời lượng hoặc độ dài ngắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn yêu cầu ai đó trình bày một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó mang sắc thái mệnh lệnh, nhưng không quá gay gắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be brief
  • extremely be brief
    (cực kỳ ngắn gọn)
  • refreshingly be brief
    (ngắn gọn một cách mới mẻ, dễ chịu)
  • necessarily be brief
    (nhất thiết phải ngắn gọn)
Requesting someone to be brief
  • Please be brief.
    (Làm ơn hãy nói ngắn gọn.)
  • Try to be brief.
    (Cố gắng nói ngắn gọn nhé.)
  • Let me be brief.
    (Để tôi nói ngắn gọn nhé.)
Stating intention to be brief
  • I'll be brief.
    (Tôi sẽ nói ngắn gọn thôi.)
  • I must be brief.
    (Tôi phải nói ngắn gọn.)
  • I should be brief.
    (Tôi nên nói ngắn gọn.)

Idioms

  • To be brief and to the point

    Nói ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

    "We only have five minutes, so please be brief and to the point."

    (Chúng ta chỉ có năm phút, vì vậy làm ơn hãy nói ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.)

  • In brief

    Tóm lại, nói một cách ngắn gọn.

    "In brief, the project was a complete success."

    (Tóm lại, dự án đã thành công mỹ mãn.)

  • Hold a brief for someone/something

    Bênh vực, ủng hộ ai đó/cái gì (thường mang nghĩa tiêu cực, mỉa mai).

    "I hold no brief for this new policy; I think it's a terrible idea."

    (Tôi không hề ủng hộ chính sách mới này; tôi nghĩ đó là một ý tưởng tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be brief

Cụm động từ (Imperative)
Lật mặt

Hãy ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề; tránh những chi tiết không cần thiết.

"Please be brief; we have a lot to cover in this meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be brief".

Bài Thuyết Trình Thang Máy (The Elevator Pitch)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'elevator pitch' là một bài giới thiệu cực kỳ ngắn gọn (khoảng 30-60 giây) về một ý tưởng hoặc một công ty. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi thẳng vào vấn đề và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả, đúng với tinh thần của 'be brief'.

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc thiết kế KISS, phổ biến trong văn hóa Mỹ, cho rằng hệ thống hoạt động tốt nhất khi được giữ đơn giản. Trong giao tiếp, nó khuyến khích mọi người diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, súc tích, tránh sự phức tạp không cần thiết.