(Top Banner Ad)
go on and on
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày

go on and on

UK: /ˌɡəʊ ɒn ænd ˈɒn/ • US: /ˌɡoʊ ɑːn ænd ˈɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nói dai nói lải nhải kéo dài lê thê mãi không thôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue talking for a long time in a boring or annoying way.

Vietnamese Meaning

Nói dai dẳng, nói liên tục một cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went on and on about his problems."

    "Anh ta cứ thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình."

  • "The lecture went on and on for three hours."

    "Bài giảng kéo dài liên miên trong ba tiếng."

  • "Don't go on and on about it – I understand."

    "Đừng có lải nhải mãi về chuyện đó - tôi hiểu rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, tiếp tục
Noun going sự đi lại, sự tiến triển
Adjective ongoing đang diễn ra, liên tục
Verb continue tiếp tục, duy trì
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adjective continuous liên tục, không ngừng
Adverb continuously một cách liên tục
Verb ramble nói lan man, dài dòng
Noun rambling sự nói lan man, dài dòng
Adjective verbose dài dòng, lắm lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gānã
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Middle English
on
Modern English
on

Nguồn gốc của 'go on and on'

Cụm từ 'go on and on' được hình thành từ hai từ tiếng Anh rất cơ bản: 'go' (đi, tiếp tục) và 'on' (tiếp diễn, không ngừng). Việc lặp lại 'on and on' có tác dụng nhấn mạnh, tạo cảm giác về sự kéo dài liên tục, không dứt, thường mang hàm ý rằng điều gì đó diễn ra quá lâu hoặc gây nhàm chán. Nó không có một nguồn gốc phức tạp từ ngôn ngữ cổ mà là sự kết hợp tự nhiên của các từ để diễn tả một ý nghĩa cụ thể trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc khó chịu khi ai đó nói quá nhiều về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và tính chất không thú vị của cuộc trò chuyện. Khác với 'continue' đơn thuần, 'go on and on' mang sắc thái tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject (Person/Topic) + go on and on
  • He He goes on and on about his achievements.
    (Anh ta cứ thao thao bất tuyệt về thành tích của mình.)
  • The meeting The meeting went on and on for hours.
    (Cuộc họp cứ kéo dài mãi hàng giờ đồng hồ.)
  • Her complaints Her complaints just go on and on.
    (Những lời phàn nàn của cô ấy cứ liên miên không dứt.)
  • The story The story went on and on, and I lost interest.
    (Câu chuyện cứ kéo dài mãi, và tôi mất hết hứng thú.)
Something + makes it go on and on
  • Their debate Their debate just makes the problem go on and on.
    (Cuộc tranh luận của họ chỉ khiến vấn đề cứ kéo dài mãi.)
go on and on + Prepositional Phrase
  • about My boss goes on and on about the new policy.
    (Sếp tôi cứ nói mãi về chính sách mới.)
  • for The lecture seemed to go on and on for ages.
    (Bài giảng dường như cứ kéo dài mãi không dứt.)

Idioms

  • go on and on

    tiếp tục kéo dài (thường là quá lâu hoặc gây nhàm chán); nói mãi không ngừng

    "She can go on and on talking about her cats."

    (Cô ấy có thể nói mãi không ngừng về những con mèo của mình.)

  • go on and on about something

    nói liên tục, dai dẳng về một chủ đề cụ thể (thường là phàn nàn hoặc khoe khoang)

    "He goes on and on about how difficult his job is."

    (Anh ta cứ than vãn mãi về việc công việc của mình khó khăn như thế nào.)

  • the story/saga goes on and on

    câu chuyện/vấn đề vẫn tiếp diễn, chưa kết thúc (thường ám chỉ sự phức tạp hoặc rắc rối kéo dài)

    "The political scandal just goes on and on, with new revelations every week."

    (Vụ bê bối chính trị cứ kéo dài mãi, với những tiết lộ mới mỗi tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go on and on

phrasal verb
Lật mặt

Nói dai dẳng, nói liên tục một cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.

"He went on and on about his problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather, a storyteller at heart, can go on and on about his childhood adventures, and we all love listening.
Ông tôi, một người kể chuyện từ trái tim, có thể kể mãi về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của ông, và tất cả chúng tôi đều thích nghe.
Phủ định
Even though the professor lectured for hours, he didn't go on and on about irrelevant details, which kept the class engaged.
Mặc dù giáo sư giảng bài hàng giờ, ông ấy đã không nói lan man về những chi tiết không liên quan, điều này giúp cả lớp tập trung.
Nghi vấn
After the introduction, did the speaker, known for his verbosity, really go on and on, or was it just my impression?
Sau phần giới thiệu, diễn giả, người nổi tiếng về sự dài dòng, có thực sự nói dai dẳng không, hay đó chỉ là ấn tượng của tôi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went on and on about her new job, and I couldn't get a word in.
Cô ấy thao thao bất tuyệt về công việc mới của mình, và tôi không thể chen vào một lời.
Phủ định
He didn't go on and on about the problem; he just stated the facts.
Anh ấy không thao thao bất tuyệt về vấn đề; anh ấy chỉ nêu sự thật.
Nghi vấn
Did the speaker go on and on about the company's achievements?
Người diễn giả có thao thao bất tuyệt về những thành tựu của công ty không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to go on and on about his experiences in the war.
Ông tôi thường kể mãi về những trải nghiệm của ông trong chiến tranh.
Phủ định
She didn't use to go on and on about her achievements; she was always humble.
Cô ấy đã không thường xuyên khoe khoang về thành tích của mình; cô ấy luôn khiêm tốn.
Nghi vấn
Did he use to go on and on about how difficult his childhood was?
Có phải anh ấy thường xuyên kể lể về tuổi thơ khó khăn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on and on".

Sự kiên nhẫn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc xã hội bận rộn, việc ai đó 'go on and on' (nói dai, nói dài) thường bị xem là thiếu hiệu quả hoặc thiếu tôn trọng thời gian của người khác. Mặc dù lịch sự không ngắt lời, nhưng người nghe thường cảm thấy khó chịu hoặc mất kiên nhẫn. Sự ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề thường được đánh giá cao hơn.

Phàn nàn và trút bầu tâm sự

Mọi người thường 'go on and on' khi phàn nàn về vấn đề của họ hoặc trút bầu tâm sự. Đây là một hành vi xã hội phổ biến để giải tỏa cảm xúc. Tuy nhiên, nếu một người liên tục nói về những điều tiêu cực mà không có giải pháp, họ có thể bị coi là người thích than vãn hoặc gây mệt mỏi cho người khác. Cụm từ này thường mang một sắc thái tiêu cực khi dùng để miêu tả hành vi này.