go on and on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue talking for a long time in a boring or annoying way.
Vietnamese Meaning
Nói dai dẳng, nói liên tục một cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He went on and on about his problems."
"Anh ta cứ thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình."
-
"The lecture went on and on for three hours."
"Bài giảng kéo dài liên miên trong ba tiếng."
-
"Don't go on and on about it – I understand."
"Đừng có lải nhải mãi về chuyện đó - tôi hiểu rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, tiếp tục |
| Noun | going | sự đi lại, sự tiến triển |
| Adjective | ongoing | đang diễn ra, liên tục |
| Verb | continue | tiếp tục, duy trì |
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adjective | continuous | liên tục, không ngừng |
| Adverb | continuously | một cách liên tục |
| Verb | ramble | nói lan man, dài dòng |
| Noun | rambling | sự nói lan man, dài dòng |
| Adjective | verbose | dài dòng, lắm lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc khó chịu khi ai đó nói quá nhiều về một chủ đề nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và tính chất không thú vị của cuộc trò chuyện. Khác với 'continue' đơn thuần, 'go on and on' mang sắc thái tiêu cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He He goes on and on about his achievements. (Anh ta cứ thao thao bất tuyệt về thành tích của mình.)
-
The meeting The meeting went on and on for hours. (Cuộc họp cứ kéo dài mãi hàng giờ đồng hồ.)
-
Her complaints Her complaints just go on and on. (Những lời phàn nàn của cô ấy cứ liên miên không dứt.)
-
The story The story went on and on, and I lost interest. (Câu chuyện cứ kéo dài mãi, và tôi mất hết hứng thú.)
-
Their debate Their debate just makes the problem go on and on. (Cuộc tranh luận của họ chỉ khiến vấn đề cứ kéo dài mãi.)
-
about My boss goes on and on about the new policy. (Sếp tôi cứ nói mãi về chính sách mới.)
-
for The lecture seemed to go on and on for ages. (Bài giảng dường như cứ kéo dài mãi không dứt.)
Idioms
-
go on and on
tiếp tục kéo dài (thường là quá lâu hoặc gây nhàm chán); nói mãi không ngừng
"She can go on and on talking about her cats."
(Cô ấy có thể nói mãi không ngừng về những con mèo của mình.)
-
go on and on about something
nói liên tục, dai dẳng về một chủ đề cụ thể (thường là phàn nàn hoặc khoe khoang)
"He goes on and on about how difficult his job is."
(Anh ta cứ than vãn mãi về việc công việc của mình khó khăn như thế nào.)
-
the story/saga goes on and on
câu chuyện/vấn đề vẫn tiếp diễn, chưa kết thúc (thường ám chỉ sự phức tạp hoặc rắc rối kéo dài)
"The political scandal just goes on and on, with new revelations every week."
(Vụ bê bối chính trị cứ kéo dài mãi, với những tiết lộ mới mỗi tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go on and on
phrasal verbNói dai dẳng, nói liên tục một cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.
"He went on and on about his problems."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather, a storyteller at heart, can go on and on about his childhood adventures, and we all love listening. |
Ông tôi, một người kể chuyện từ trái tim, có thể kể mãi về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của ông, và tất cả chúng tôi đều thích nghe. |
| Phủ định | Even though the professor lectured for hours, he didn't go on and on about irrelevant details, which kept the class engaged. |
Mặc dù giáo sư giảng bài hàng giờ, ông ấy đã không nói lan man về những chi tiết không liên quan, điều này giúp cả lớp tập trung. |
| Nghi vấn | After the introduction, did the speaker, known for his verbosity, really go on and on, or was it just my impression? |
Sau phần giới thiệu, diễn giả, người nổi tiếng về sự dài dòng, có thực sự nói dai dẳng không, hay đó chỉ là ấn tượng của tôi? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went on and on about her new job, and I couldn't get a word in. |
Cô ấy thao thao bất tuyệt về công việc mới của mình, và tôi không thể chen vào một lời. |
| Phủ định | He didn't go on and on about the problem; he just stated the facts. |
Anh ấy không thao thao bất tuyệt về vấn đề; anh ấy chỉ nêu sự thật. |
| Nghi vấn | Did the speaker go on and on about the company's achievements? |
Người diễn giả có thao thao bất tuyệt về những thành tựu của công ty không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to go on and on about his experiences in the war. |
Ông tôi thường kể mãi về những trải nghiệm của ông trong chiến tranh. |
| Phủ định | She didn't use to go on and on about her achievements; she was always humble. |
Cô ấy đã không thường xuyên khoe khoang về thành tích của mình; cô ấy luôn khiêm tốn. |
| Nghi vấn | Did he use to go on and on about how difficult his childhood was? |
Có phải anh ấy thường xuyên kể lể về tuổi thơ khó khăn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go on and on".
