(Top Banner Ad)
drought-susceptible
C1
Tính từ C1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

drought-susceptible

UK: /ˈdraʊt səˈseptəbəl/ • US: /ˈdraʊt səˈseptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán nhạy cảm với hạn hán dễ tổn thương trước hạn hán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to be harmed or affected by drought.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tổn thương hoặc chịu ảnh hưởng bởi hạn hán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new variety of wheat is highly drought-susceptible."

    "Giống lúa mì mới rất dễ bị tổn thương do hạn hán."

  • "Drought-susceptible areas need careful water management."

    "Các khu vực dễ bị hạn hán cần được quản lý nước cẩn thận."

  • "The drought-susceptible trees were severely affected by the prolonged dry spell."

    "Những cây dễ bị hạn hán đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đợt khô hạn kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drought hạn hán, đợt khô hạn
Adjective susceptible dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm, dễ mắc phải
Noun susceptibility sự dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm
Adjective drought-resistant chịu hạn, kháng hạn
Adjective drought-tolerant chịu hạn, có khả năng thích nghi với hạn hán

Synonyms

vulnerable to drought (dễ bị tổn thương do hạn hán)sensitive to drought (nhạy cảm với hạn hán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drūgaþ
Middle English
drouȝte
Latin
susceptibilis
Old French
susceptible
English
drought-susceptible

Nguồn gốc của 'drought-susceptible'

'Drought-susceptible' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'drought' (hạn hán) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drūgaþ', mang nghĩa 'khô hạn'. Trong khi đó, từ 'susceptible' (dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'susceptibilis', có nghĩa là 'có khả năng đón nhận' hoặc 'dễ bị tác động'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một tính từ diễn tả sự dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi tình trạng hạn hán.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả cây trồng, vùng đất hoặc hệ sinh thái có khả năng bị tác động tiêu cực bởi tình trạng thiếu nước kéo dài. Nó nhấn mạnh tính nhạy cảm và dễ bị ảnh hưởng của đối tượng được mô tả. Khác với 'drought-tolerant' (chịu hạn), 'drought-susceptible' chỉ ra sự yếu kém và dễ bị tổn hại.

Prepositions

to

Thường đi kèm với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc yếu tố gây ra sự tổn thương. Ví dụ: 'The crops are susceptible to drought' (Mùa màng dễ bị tổn thương do hạn hán).

Collocations (Từ đi kèm)

Drought-susceptible + Noun
  • crops drought-susceptible crops
    (cây trồng dễ bị hạn hán)
  • plants drought-susceptible plants
    (thực vật dễ bị hạn hán)
  • regions drought-susceptible regions
    (các khu vực dễ bị hạn hán)
  • species drought-susceptible species
    (các loài dễ bị hạn hán)
  • soil drought-susceptible soil
    (đất dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán)
Adverb + drought-susceptible
  • highly highly drought-susceptible
    (rất dễ bị hạn hán)
  • naturally naturally drought-susceptible
    (vốn dĩ dễ bị hạn hán)
  • increasingly increasingly drought-susceptible
    (ngày càng dễ bị hạn hán)

Idioms

  • highly drought-susceptible

    rất dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn hại nghiêm trọng bởi hạn hán

    "Rice paddies are highly drought-susceptible without adequate irrigation systems."

    (Các ruộng lúa rất dễ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán nếu không có hệ thống tưới tiêu đầy đủ.)

  • render [something] drought-susceptible

    làm cho cái gì đó trở nên dễ bị hạn hán hoặc tổn thương do hạn hán

    "Poor agricultural practices can render crops drought-susceptible, reducing yields significantly."

    (Thực hành nông nghiệp kém có thể làm cho cây trồng dễ bị hạn hán, làm giảm năng suất đáng kể.)

  • inherently drought-susceptible

    vốn dĩ, bản chất dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán

    "Some plant species are inherently drought-susceptible and struggle in arid environments."

    (Một số loài thực vật vốn dĩ dễ bị hạn hán và gặp khó khăn trong môi trường khô cằn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drought-susceptible

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị tổn thương hoặc chịu ảnh hưởng bởi hạn hán.

"The new variety of wheat is highly drought-susceptible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought-susceptible".

Hạn hán trong văn hóa và lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, hạn hán thường được coi là một thảm họa tự nhiên mang tính hủy diệt, gắn liền với sự thiếu hụt lương thực, đói kém và mất mát sinh kế. Trong Kinh Thánh, hạn hán đôi khi được xem là dấu hiệu của sự trừng phạt. Trong văn học và nghệ thuật, nó thường là biểu tượng cho sự khắc nghiệt của thiên nhiên, thử thách của cuộc sống và sự mong manh của con người trước các yếu tố môi trường.

Biến đổi khí hậu và khả năng thích ứng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, khái niệm 'drought-susceptible' trở nên đặc biệt quan trọng. Nó nhấn mạnh sự dễ tổn thương của hệ sinh thái, nông nghiệp và các cộng đồng dân cư trước các đợt hạn hán ngày càng kéo dài và khắc nghiệt. Việc xác định các loài cây trồng, khu vực hay hệ thống 'drought-susceptible' là bước thiết yếu để phát triển các giải pháp thích ứng, như tạo ra giống cây chịu hạn, áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững hoặc quản lý tài nguyên nước hiệu quả, nhằm đảm bảo an ninh lương thực và môi trường sống.