(Top Banner Ad)
drug biotransformation
C1
noun C1 Dược học, Sinh hóa

drug biotransformation

UK: /drʌɡ baɪ.əʊ.træns.fɔːˈmeɪ.ʃən/ • US: /drʌɡ baɪ.oʊ.træns.fɔːrˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biến đổi sinh học thuốc chuyển hóa thuốc biến đổi sinh học dược phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chemical modification of a drug by an organism, especially via enzymatic reactions.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi hóa học của một loại thuốc bởi một sinh vật, đặc biệt thông qua các phản ứng enzyme.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Drug biotransformation primarily occurs in the liver, where enzymes modify the drug's structure."

    "Sự biến đổi sinh học của thuốc chủ yếu xảy ra ở gan, nơi các enzyme biến đổi cấu trúc của thuốc."

  • "Understanding drug biotransformation is crucial for predicting drug interactions."

    "Hiểu rõ sự biến đổi sinh học của thuốc là rất quan trọng để dự đoán các tương tác thuốc."

  • "Genetic variations can affect drug biotransformation rates."

    "Các biến thể di truyền có thể ảnh hưởng đến tốc độ biến đổi sinh học của thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug Thuốc; ma túy
Verb drug Cho thuốc; đánh thuốc mê
Noun drugs Thuốc (số nhiều); ma túy
Verb biotransform Biến đổi sinh học
Noun biotransformation Sự biến đổi sinh học
Noun transformation Sự biến đổi, sự chuyển hóa
Verb transform Biến đổi, chuyển hóa
Adjective biotransformed Đã biến đổi sinh học

Synonyms

drug metabolism (sự trao đổi chất của thuốc)xenobiotic metabolism (sự trao đổi chất của chất lạ)

Related Words

Subject Area

Dược học, Sinh hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
English
drug
Ancient Greek
βίος (bios)
Latin
trans
Latin
forma
Modern English
biotransformation
Modern English
drug biotransformation

Nguồn gốc của 'biến đổi sinh học thuốc'

Từ 'drug' (thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue'. 'Biotransformation' là một thuật ngữ khoa học ghép từ 'bio-' (từ tiếng Hy Lạp 'bios' nghĩa là sự sống), 'trans-' (từ tiếng Latin 'trans' nghĩa là xuyên qua, chuyển đổi), và 'form' (từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là hình dạng). Cụm từ 'drug biotransformation' ra đời để mô tả quá trình các chất hóa học trong cơ thể (chủ yếu là enzyme) thay đổi cấu trúc hóa học của thuốc, giúp cơ thể loại bỏ chúng hoặc biến đổi thành các dạng có hoạt tính khác nhau. Việc hiểu rõ quá trình này là nền tảng cho việc phát triển thuốc và điều trị y tế hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả quá trình mà cơ thể chuyển đổi thuốc thành các chất chuyển hóa (metabolites). Quá trình này thường làm thay đổi hoạt tính dược lý của thuốc, có thể làm tăng, giảm hoặc vô hiệu hóa tác dụng của thuốc. Biến đổi sinh học thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định thời gian tác dụng của thuốc, cách thuốc được thải trừ khỏi cơ thể và tiềm năng gây độc tính của thuốc. So với các thuật ngữ chung chung hơn như 'metabolism' (trao đổi chất), 'biotransformation' nhấn mạnh sự thay đổi hóa học cụ thể của thuốc.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ sự biến đổi sinh học của thuốc. Ví dụ: 'the drug biotransformation of paracetamol'. 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường xảy ra quá trình. Ví dụ: 'drug biotransformation in the liver'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drug biotransformation
  • undergo undergo drug biotransformation
    (trải qua quá trình biến đổi sinh học của thuốc)
  • affect affect drug biotransformation
    (ảnh hưởng đến quá trình biến đổi sinh học của thuốc)
  • inhibit inhibit drug biotransformation
    (ức chế quá trình biến đổi sinh học của thuốc)
  • induce induce drug biotransformation
    (kích thích quá trình biến đổi sinh học của thuốc)
Adjective/Noun + drug biotransformation
  • hepatic hepatic drug biotransformation
    (biến đổi sinh học của thuốc tại gan)
  • enzymatic enzymatic drug biotransformation
    (biến đổi sinh học của thuốc nhờ enzyme)
  • first-pass first-pass drug biotransformation
    (biến đổi sinh học của thuốc qua chuyển hóa lần đầu)
  • phase I phase I drug biotransformation
    (biến đổi sinh học của thuốc pha I)
  • phase II phase II drug biotransformation
    (biến đổi sinh học của thuốc pha II)

Idioms

  • mechanisms of drug biotransformation

    Các cơ chế biến đổi sinh học của thuốc

    "Understanding the mechanisms of drug biotransformation is crucial for pharmacokinetics."

    (Việc hiểu rõ các cơ chế biến đổi sinh học của thuốc là rất quan trọng đối với dược động học.)

  • factors influencing drug biotransformation

    Các yếu tố ảnh hưởng đến biến đổi sinh học của thuốc

    "Genetic polymorphisms are significant factors influencing drug biotransformation."

    (Đa hình di truyền là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến biến đổi sinh học của thuốc.)

  • pathways of drug biotransformation

    Các con đường biến đổi sinh học của thuốc

    "Different drugs follow various pathways of drug biotransformation in the body."

    (Các loại thuốc khác nhau đi theo nhiều con đường biến đổi sinh học khác nhau trong cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug biotransformation

noun
Lật mặt

Sự biến đổi hóa học của một loại thuốc bởi một sinh vật, đặc biệt thông qua các phản ứng enzyme.

"Drug biotransformation primarily occurs in the liver, where enzymes modify the drug's structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug biotransformation".

Y học cá thể hóa

Việc hiểu biết về biến đổi sinh học thuốc là nền tảng cho y học cá thể hóa. Mỗi người có khả năng biến đổi thuốc khác nhau do yếu tố di truyền, tuổi tác, bệnh lý hoặc chế độ ăn uống. Y học cá thể hóa sử dụng thông tin này để điều chỉnh liều lượng hoặc lựa chọn thuốc phù hợp nhất cho từng bệnh nhân, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Điều này giúp tránh tình trạng thuốc không có tác dụng hoặc gây độc tính cho một số cá nhân.

An toàn và hiệu quả của thuốc

Nghiên cứu biến đổi sinh học thuốc đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của các loại thuốc mới. Trước khi một loại thuốc được đưa ra thị trường, các nhà khoa học phải nghiên cứu kỹ lưỡng cách cơ thể chuyển hóa và loại bỏ nó. Điều này giúp dự đoán khả năng tương tác thuốc, tác dụng phụ tiềm ẩn và thiết lập liều lượng an toàn, từ đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng điều trị.