drug efficacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a drug to produce the desired or intended result.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một loại thuốc để tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug's efficacy was demonstrated in clinical trials."
"Hiệu quả của thuốc đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng."
-
"Researchers are studying the drug efficacy of various treatments for the disease."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của thuốc trong các phương pháp điều trị khác nhau cho căn bệnh này."
-
"The new drug showed promising efficacy in reducing symptoms."
"Loại thuốc mới cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn trong việc giảm các triệu chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Efficacy đề cập đến hiệu quả của thuốc trong điều kiện thử nghiệm lâm sàng được kiểm soát chặt chẽ, nơi các yếu tố gây nhiễu được giảm thiểu. Điều này khác với 'effectiveness', đề cập đến hiệu quả của thuốc trong điều kiện thực tế, nơi có nhiều biến số và yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.
Prepositions
'Efficacy of a drug' đề cập đến khả năng vốn có của thuốc. 'Efficacy in treating a condition' đề cập đến hiệu quả của thuốc khi điều trị một tình trạng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high drug efficacy (hiệu quả thuốc cao)
-
low low drug efficacy (hiệu quả thuốc thấp)
-
proven proven drug efficacy (hiệu quả thuốc đã được chứng minh)
-
clinical clinical drug efficacy (hiệu quả thuốc trên lâm sàng)
-
therapeutic therapeutic drug efficacy (hiệu quả điều trị của thuốc)
-
optimal optimal drug efficacy (hiệu quả thuốc tối ưu)
-
assess assess drug efficacy (đánh giá hiệu quả thuốc)
-
evaluate evaluate drug efficacy (đánh giá hiệu quả thuốc)
-
demonstrate demonstrate drug efficacy (chứng minh hiệu quả thuốc)
-
improve improve drug efficacy (cải thiện hiệu quả thuốc)
-
measure measure drug efficacy (đo lường hiệu quả thuốc)
-
enhance enhance drug efficacy (nâng cao hiệu quả thuốc)
-
real-world real-world drug efficacy (hiệu quả thuốc trong thực tế)
-
comparative comparative drug efficacy (hiệu quả thuốc so sánh)
Idioms
-
to determine drug efficacy
xác định hiệu quả của thuốc
"Researchers conduct clinical trials to determine drug efficacy."
(Các nhà nghiên cứu tiến hành thử nghiệm lâm sàng để xác định hiệu quả của thuốc.)
-
studies on drug efficacy
các nghiên cứu về hiệu quả của thuốc
"Many studies on drug efficacy are published annually in medical journals."
(Nhiều nghiên cứu về hiệu quả của thuốc được công bố hàng năm trên các tạp chí y học.)
-
factors affecting drug efficacy
các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc
"Patient genetics and diet are important factors affecting drug efficacy."
(Di truyền và chế độ ăn uống của bệnh nhân là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug efficacy
Danh từKhả năng của một loại thuốc để tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự kiến.
"The drug's efficacy was demonstrated in clinical trials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug efficacy".
