(Top Banner Ad)
drug efficacy
C1
Danh từ C1 Y học

drug efficacy

UK: /drʌɡ ˈefɪkəsi/ • US: /drʌɡ ˈefɪkəsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả của thuốc tính hiệu quả của thuốc khả năng điều trị của thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a drug to produce the desired or intended result.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một loại thuốc để tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug's efficacy was demonstrated in clinical trials."

    "Hiệu quả của thuốc đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng."

  • "Researchers are studying the drug efficacy of various treatments for the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của thuốc trong các phương pháp điều trị khác nhau cho căn bệnh này."

  • "The new drug showed promising efficacy in reducing symptoms."

    "Loại thuốc mới cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn trong việc giảm các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; chất gây nghiện
Verb drug cho thuốc; đánh thuốc mê
Noun efficacy hiệu quả; công hiệu
Adjective efficacious có hiệu quả; công hiệu
Adverb efficaciously một cách hiệu quả
Noun druggist dược sĩ
Noun drugstore hiệu thuốc; nhà thuốc

Synonyms

drug effectiveness (hiệu quả thuốc)drug efficiency (hiệu suất thuốc)

Antonyms

drug ineffectiveness (tính không hiệu quả của thuốc)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle English
drogge
Modern English
drug
Latin
efficacia
Middle French
efficacie
Modern English
efficacy

Nguồn gốc của 'Drug'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là 'chất khô' hoặc 'thành phần', ám chỉ các loại thảo mộc khô dùng trong y học hoặc chế biến. Qua thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các chất có tác dụng dược lý, cả trong y học và các mục đích khác.

Nguồn gốc của 'Efficacy'

Từ 'efficacy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficacia', có nghĩa là 'sức mạnh để hoàn thành một điều gì đó', 'tính hiệu quả'. Nó liên quan đến từ 'efficax', mang nghĩa 'mạnh mẽ, hiệu quả'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa cốt lõi của 'efficacy' là khả năng tạo ra kết quả mong muốn.

Usage Note

Efficacy đề cập đến hiệu quả của thuốc trong điều kiện thử nghiệm lâm sàng được kiểm soát chặt chẽ, nơi các yếu tố gây nhiễu được giảm thiểu. Điều này khác với 'effectiveness', đề cập đến hiệu quả của thuốc trong điều kiện thực tế, nơi có nhiều biến số và yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.

Prepositions

of in

'Efficacy of a drug' đề cập đến khả năng vốn có của thuốc. 'Efficacy in treating a condition' đề cập đến hiệu quả của thuốc khi điều trị một tình trạng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug efficacy
  • high high drug efficacy
    (hiệu quả thuốc cao)
  • low low drug efficacy
    (hiệu quả thuốc thấp)
  • proven proven drug efficacy
    (hiệu quả thuốc đã được chứng minh)
  • clinical clinical drug efficacy
    (hiệu quả thuốc trên lâm sàng)
  • therapeutic therapeutic drug efficacy
    (hiệu quả điều trị của thuốc)
  • optimal optimal drug efficacy
    (hiệu quả thuốc tối ưu)
Verb + drug efficacy
  • assess assess drug efficacy
    (đánh giá hiệu quả thuốc)
  • evaluate evaluate drug efficacy
    (đánh giá hiệu quả thuốc)
  • demonstrate demonstrate drug efficacy
    (chứng minh hiệu quả thuốc)
  • improve improve drug efficacy
    (cải thiện hiệu quả thuốc)
  • measure measure drug efficacy
    (đo lường hiệu quả thuốc)
  • enhance enhance drug efficacy
    (nâng cao hiệu quả thuốc)
Noun modifier + drug efficacy
  • real-world real-world drug efficacy
    (hiệu quả thuốc trong thực tế)
  • comparative comparative drug efficacy
    (hiệu quả thuốc so sánh)

Idioms

  • to determine drug efficacy

    xác định hiệu quả của thuốc

    "Researchers conduct clinical trials to determine drug efficacy."

    (Các nhà nghiên cứu tiến hành thử nghiệm lâm sàng để xác định hiệu quả của thuốc.)

  • studies on drug efficacy

    các nghiên cứu về hiệu quả của thuốc

    "Many studies on drug efficacy are published annually in medical journals."

    (Nhiều nghiên cứu về hiệu quả của thuốc được công bố hàng năm trên các tạp chí y học.)

  • factors affecting drug efficacy

    các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc

    "Patient genetics and diet are important factors affecting drug efficacy."

    (Di truyền và chế độ ăn uống của bệnh nhân là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug efficacy

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một loại thuốc để tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự kiến.

"The drug's efficacy was demonstrated in clinical trials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug efficacy".

Thử nghiệm lâm sàng và sự an toàn

Khái niệm 'drug efficacy' gắn liền với các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt. Trước khi một loại thuốc được đưa ra thị trường, nó phải trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm để chứng minh không chỉ an toàn mà còn có hiệu quả thực sự trong điều trị. Điều này là cốt lõi để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và xây dựng niềm tin vào y học hiện đại.

Y học cá thể hóa

Hiệu quả của thuốc có thể khác nhau đáng kể ở mỗi người do sự khác biệt về di truyền, lối sống và các bệnh lý nền. Khái niệm 'y học cá thể hóa' (personalized medicine) đang ngày càng phát triển, nhằm mục đích tùy chỉnh phác đồ điều trị và lựa chọn thuốc dựa trên đặc điểm riêng của từng bệnh nhân để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ.