(Top Banner Ad)
drug research
C1
Danh từ C1 Y học & Dược học

drug research

UK: /drʌɡ rɪˈsɜːtʃ/ • US: /drʌɡ riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu thuốc nghiên cứu dược phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systematic investigation into the properties, effects, and development of drugs.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu có hệ thống về các thuộc tính, tác dụng và sự phát triển của thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extensive drug research is essential for combating emerging diseases."

    "Nghiên cứu thuốc trên diện rộng là điều cần thiết để chống lại các bệnh mới nổi."

  • "The university is conducting drug research to find a cure for cancer."

    "Trường đại học đang tiến hành nghiên cứu thuốc để tìm ra phương pháp chữa trị ung thư."

  • "Funding for drug research is crucial for developing new treatments."

    "Tài trợ cho nghiên cứu thuốc là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc, dược phẩm; ma túy
Verb drug đánh thuốc mê, cho uống thuốc
Noun druggist dược sĩ
Noun drugstore hiệu thuốc, nhà thuốc
Noun research nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học & Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
Middle Dutch
droge
Old French
recherche
Middle English
drugge
Middle English
recerche
Modern English
drug
Modern English
research
Modern English
drug research

Nguồn gốc từ 'khô' và 'tìm kiếm lại'

Cụm từ 'drug research' (nghiên cứu thuốc) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'drug' (thuốc) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', có thể liên quan đến tiếng Hà Lan Trung cổ 'droge' nghĩa là 'hàng khô' hoặc 'gia vị', ám chỉ các loại thảo mộc và dược liệu khô. Từ 'research' (nghiên cứu) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'recherche', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'điều tra kỹ lưỡng'. Khi ghép lại, 'drug research' mang ý nghĩa việc tìm tòi, khám phá và điều tra có hệ thống về các loại thuốc và phương pháp điều trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y tế và dược phẩm. Nó bao gồm nhiều hoạt động, từ khám phá thuốc mới đến cải thiện các loại thuốc hiện có và đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng. Nó nhấn mạnh tính chất khoa học và có kế hoạch của việc điều tra liên quan đến thuốc.

Prepositions

on into

Ví dụ:
- research *on* new antibiotics: nghiên cứu về các loại kháng sinh mới.
- research *into* the side effects of a drug: nghiên cứu về các tác dụng phụ của một loại thuốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug research
  • extensive extensive drug research
    (nghiên cứu thuốc chuyên sâu/mở rộng)
  • intensive intensive drug research
    (nghiên cứu thuốc chuyên sâu/cường độ cao)
  • groundbreaking groundbreaking drug research
    (nghiên cứu thuốc đột phá)
  • clinical clinical drug research
    (nghiên cứu thuốc lâm sàng)
  • pharmaceutical pharmaceutical drug research
    (nghiên cứu thuốc dược phẩm)
Verb + drug research
  • conduct conduct drug research
    (tiến hành nghiên cứu thuốc)
  • fund fund drug research
    (tài trợ cho nghiên cứu thuốc)
  • advance advance drug research
    (đẩy mạnh nghiên cứu thuốc)
  • pioneer pioneer drug research
    (tiên phong trong nghiên cứu thuốc)
Noun + of drug research
  • the ethics the ethics of drug research
    (đạo đức trong nghiên cứu thuốc)
  • the funding the funding of drug research
    (nguồn tài trợ cho nghiên cứu thuốc)
  • the future the future of drug research
    (tương lai của nghiên cứu thuốc)

Idioms

  • cutting-edge drug research

    nghiên cứu thuốc tiên tiến/hiện đại nhất

    "The university is renowned for its cutting-edge drug research."

    (Trường đại học nổi tiếng với những nghiên cứu thuốc tiên tiến nhất.)

  • breakthrough in drug research

    bước đột phá trong nghiên cứu thuốc

    "Scientists are hoping for a breakthrough in drug research to combat the disease."

    (Các nhà khoa học đang hy vọng có một bước đột phá trong nghiên cứu thuốc để chống lại căn bệnh này.)

  • to push the boundaries of drug research

    đẩy lùi ranh giới/mở rộng giới hạn của nghiên cứu thuốc

    "Our team aims to push the boundaries of drug research to find new therapies."

    (Nhóm của chúng tôi đặt mục tiêu đẩy lùi ranh giới của nghiên cứu thuốc để tìm ra các liệu pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug research

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu có hệ thống về các thuộc tính, tác dụng và sự phát triển của thuốc.

"Extensive drug research is essential for combating emerging diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug research".

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu thuốc

Nghiên cứu thuốc thường đặt ra những câu hỏi đạo đức phức tạp, đặc biệt là liên quan đến thử nghiệm trên động vật và thử nghiệm lâm sàng trên người. Các nhà khoa học phải cân bằng giữa việc tìm kiếm phương pháp chữa bệnh mới và đảm bảo quyền lợi, sự an toàn của đối tượng nghiên cứu. Có những quy định nghiêm ngặt và ủy ban đạo đức để giám sát quá trình này ở hầu hết các quốc gia phương Tây.

Vai trò và tác động toàn cầu của nghiên cứu thuốc

Nghiên cứu thuốc đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng và kéo dài tuổi thọ trên toàn thế giới. Từ việc phát triển vắc-xin đến tìm ra liệu pháp điều trị ung thư hay bệnh mãn tính, những thành quả của nghiên cứu thuốc có thể thay đổi cuộc sống của hàng triệu người, đồng thời cũng là động lực kinh tế khổng lồ cho ngành công nghiệp dược phẩm.