drug research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Systematic investigation into the properties, effects, and development of drugs.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu có hệ thống về các thuộc tính, tác dụng và sự phát triển của thuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Extensive drug research is essential for combating emerging diseases."
"Nghiên cứu thuốc trên diện rộng là điều cần thiết để chống lại các bệnh mới nổi."
-
"The university is conducting drug research to find a cure for cancer."
"Trường đại học đang tiến hành nghiên cứu thuốc để tìm ra phương pháp chữa trị ung thư."
-
"Funding for drug research is crucial for developing new treatments."
"Tài trợ cho nghiên cứu thuốc là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | thuốc, dược phẩm; ma túy |
| Verb | drug | đánh thuốc mê, cho uống thuốc |
| Noun | druggist | dược sĩ |
| Noun | drugstore | hiệu thuốc, nhà thuốc |
| Noun | research | nghiên cứu, sự nghiên cứu |
| Verb | research | nghiên cứu, tìm hiểu |
| Noun | researcher | nhà nghiên cứu |
| Adjective | researchable | có thể nghiên cứu được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y tế và dược phẩm. Nó bao gồm nhiều hoạt động, từ khám phá thuốc mới đến cải thiện các loại thuốc hiện có và đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng. Nó nhấn mạnh tính chất khoa học và có kế hoạch của việc điều tra liên quan đến thuốc.
Prepositions
Ví dụ:
- research *on* new antibiotics: nghiên cứu về các loại kháng sinh mới.
- research *into* the side effects of a drug: nghiên cứu về các tác dụng phụ của một loại thuốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive drug research (nghiên cứu thuốc chuyên sâu/mở rộng)
-
intensive intensive drug research (nghiên cứu thuốc chuyên sâu/cường độ cao)
-
groundbreaking groundbreaking drug research (nghiên cứu thuốc đột phá)
-
clinical clinical drug research (nghiên cứu thuốc lâm sàng)
-
pharmaceutical pharmaceutical drug research (nghiên cứu thuốc dược phẩm)
-
conduct conduct drug research (tiến hành nghiên cứu thuốc)
-
fund fund drug research (tài trợ cho nghiên cứu thuốc)
-
advance advance drug research (đẩy mạnh nghiên cứu thuốc)
-
pioneer pioneer drug research (tiên phong trong nghiên cứu thuốc)
-
the ethics the ethics of drug research (đạo đức trong nghiên cứu thuốc)
-
the funding the funding of drug research (nguồn tài trợ cho nghiên cứu thuốc)
-
the future the future of drug research (tương lai của nghiên cứu thuốc)
Idioms
-
cutting-edge drug research
nghiên cứu thuốc tiên tiến/hiện đại nhất
"The university is renowned for its cutting-edge drug research."
(Trường đại học nổi tiếng với những nghiên cứu thuốc tiên tiến nhất.)
-
breakthrough in drug research
bước đột phá trong nghiên cứu thuốc
"Scientists are hoping for a breakthrough in drug research to combat the disease."
(Các nhà khoa học đang hy vọng có một bước đột phá trong nghiên cứu thuốc để chống lại căn bệnh này.)
-
to push the boundaries of drug research
đẩy lùi ranh giới/mở rộng giới hạn của nghiên cứu thuốc
"Our team aims to push the boundaries of drug research to find new therapies."
(Nhóm của chúng tôi đặt mục tiêu đẩy lùi ranh giới của nghiên cứu thuốc để tìm ra các liệu pháp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug research
Danh từNghiên cứu có hệ thống về các thuộc tính, tác dụng và sự phát triển của thuốc.
"Extensive drug research is essential for combating emerging diseases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug research".
