(Top Banner Ad)
drug sensitivity
C1
Danh từ C1 Y học

drug sensitivity

UK: /drʌɡ ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /drʌɡ ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độ nhạy cảm với thuốc tính nhạy cảm với thuốc mẫn cảm thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal or excessive reaction of the body to a drug.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng bất thường hoặc quá mức của cơ thể đối với một loại thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed drug sensitivity to the antibiotic, resulting in a rash."

    "Bệnh nhân phát triển sự nhạy cảm với thuốc kháng sinh, dẫn đến phát ban."

  • "Drug sensitivity testing can help identify potential allergic reactions."

    "Xét nghiệm độ nhạy cảm với thuốc có thể giúp xác định các phản ứng dị ứng tiềm ẩn."

  • "The doctor suspected drug sensitivity as the cause of the patient's symptoms."

    "Bác sĩ nghi ngờ sự nhạy cảm với thuốc là nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug thuốc; dược phẩm; chất gây nghiện
Noun sensitivity độ nhạy cảm; sự mẫn cảm
Adjective sensitive nhạy cảm; mẫn cảm
Verb sensitize gây nhạy cảm; làm cho mẫn cảm
Noun addiction sự nghiện (thuốc)
Adjective drug-resistant kháng thuốc (không bị ảnh hưởng bởi thuốc)
Verb desensitize làm giảm nhạy cảm; làm bớt mẫn cảm

Synonyms

drug hypersensitivity (quá mẫn cảm với thuốc)adverse drug reaction (phản ứng có hại của thuốc)

Antonyms

drug tolerance (khả năng dung nạp thuốc)

Related Words

drug allergy (dị ứng thuốc)side effect (tác dụng phụ)pharmacovigilance (cảnh giác dược)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
drogue
English
drug
Latin
sensus
French
sensitif
English
sensitive
English
sensitivity
Modern English
drug sensitivity

Nguồn gốc của 'Drug Sensitivity'

Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue' vào khoảng thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ các loại cây khô, gia vị dùng trong y học. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ chất nào dùng làm thuốc hoặc có tác dụng sinh lý. Từ 'sensitivity' đến từ tiếng Latin 'sensus' (giác quan, cảm giác), qua tiếng Pháp 'sensitif' và phát triển thành danh từ 'sensitivity' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả khả năng phản ứng hoặc cảm nhận. Khi ghép lại, 'drug sensitivity' trở thành một thuật ngữ y học hiện đại, chỉ mức độ phản ứng của cơ thể với một loại thuốc cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các phản ứng có hại hoặc không mong muốn đối với thuốc, bao gồm dị ứng và các tác dụng phụ khác. 'Drug sensitivity' rộng hơn 'drug allergy'. 'Drug allergy' chỉ các phản ứng miễn dịch, còn 'drug sensitivity' bao gồm cả các phản ứng không miễn dịch.

Prepositions

to

Dùng 'to' để chỉ thuốc mà cơ thể nhạy cảm: drug sensitivity to penicillin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drug sensitivity
  • increased increased drug sensitivity
    (tăng độ nhạy cảm với thuốc)
  • decreased decreased drug sensitivity
    (giảm độ nhạy cảm với thuốc)
  • high high drug sensitivity
    (độ nhạy cảm với thuốc cao)
  • low low drug sensitivity
    (độ nhạy cảm với thuốc thấp)
  • individual individual drug sensitivity
    (độ nhạy cảm thuốc cá nhân)
  • genetic genetic drug sensitivity
    (độ nhạy cảm thuốc di truyền)
Verb + drug sensitivity
  • assess assess drug sensitivity
    (đánh giá độ nhạy cảm với thuốc)
  • test for test for drug sensitivity
    (kiểm tra độ nhạy cảm với thuốc)
  • develop develop drug sensitivity
    (phát triển độ nhạy cảm với thuốc (trở nên nhạy cảm hơn))
  • show show drug sensitivity
    (biểu hiện độ nhạy cảm với thuốc)
  • manage manage drug sensitivity
    (quản lý độ nhạy cảm với thuốc (ví dụ: điều chỉnh liều))
Noun + drug sensitivity
  • patient's patient's drug sensitivity
    (độ nhạy cảm với thuốc của bệnh nhân)
  • factors affecting factors affecting drug sensitivity
    (các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhạy cảm với thuốc)

Idioms

  • assess drug sensitivity

    đánh giá mức độ nhạy cảm của cơ thể với một loại thuốc cụ thể

    "Doctors need to assess drug sensitivity before prescribing medication."

    (Các bác sĩ cần đánh giá độ nhạy cảm với thuốc trước khi kê đơn thuốc.)

  • have a drug sensitivity

    có độ nhạy cảm với một loại thuốc

    "Always inform your doctor if you have a drug sensitivity."

    (Luôn thông báo cho bác sĩ nếu bạn có độ nhạy cảm với thuốc.)

  • manage drug sensitivity

    quản lý các phản ứng do độ nhạy cảm với thuốc (thường bằng cách điều chỉnh điều trị)

    "Managing drug sensitivity often involves adjusting dosages or trying alternative medications."

    (Việc quản lý độ nhạy cảm với thuốc thường bao gồm điều chỉnh liều lượng hoặc thử các loại thuốc thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug sensitivity

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng bất thường hoặc quá mức của cơ thể đối với một loại thuốc.

"The patient developed drug sensitivity to the antibiotic, resulting in a rash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the patient exhibited drug sensitivity, the doctor prescribed a different medication.
Bởi vì bệnh nhân có biểu hiện nhạy cảm với thuốc, bác sĩ đã kê một loại thuốc khác.
Phủ định
Unless we conduct thorough testing for drug sensitivity, we cannot be certain about the medication's safety.
Trừ khi chúng ta tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng về độ nhạy cảm với thuốc, chúng ta không thể chắc chắn về độ an toàn của thuốc.
Nghi vấn
If the patient reports any allergic reactions, should we immediately suspect drug sensitivity?
Nếu bệnh nhân báo cáo bất kỳ phản ứng dị ứng nào, chúng ta có nên ngay lập tức nghi ngờ sự nhạy cảm với thuốc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you experience drug sensitivity, you should consult a doctor.
Nếu bạn bị nhạy cảm với thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Phủ định
If you don't research the potential for drug sensitivity, you might face unexpected side effects.
Nếu bạn không nghiên cứu về khả năng nhạy cảm với thuốc, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn.
Nghi vấn
Will you stop taking the medication if you develop a drug sensitivity?
Bạn sẽ ngừng dùng thuốc nếu bạn bị phát triển chứng nhạy cảm với thuốc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug sensitivity".

Y học cá thể hóa và Dược di truyền

Trong y học hiện đại, khái niệm 'độ nhạy cảm với thuốc' rất quan trọng trong lĩnh vực Y học cá thể hóa (Personalized Medicine) và Dược di truyền (Pharmacogenomics). Khoa học đang phát triển theo hướng hiểu biết về đặc điểm di truyền của từng cá nhân để dự đoán cách họ sẽ phản ứng với các loại thuốc khác nhau. Điều này giúp các bác sĩ kê đơn thuốc hiệu quả hơn và tránh được các phản ứng phụ nghiêm trọng, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

An toàn cho bệnh nhân và tầm quan trọng của việc thông báo

Việc bệnh nhân biết và thông báo cho nhân viên y tế về bất kỳ độ nhạy cảm hoặc dị ứng thuốc nào là cực kỳ quan trọng đối với sự an toàn của chính họ. Tại các nước phương Tây và trong hệ thống y tế toàn cầu, việc ghi chép rõ ràng về lịch sử phản ứng thuốc của bệnh nhân là một phần không thể thiếu trong hồ sơ y tế, giúp ngăn ngừa các tai biến không mong muốn khi điều trị và đảm bảo liệu pháp phù hợp nhất.