(Top Banner Ad)
Dry run
B2
Noun B2 Tổng quát (Thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Dry run

UK: /ˈdraɪ rʌn/ • US: /ˈdraɪ rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

Diễn tập Chạy thử Tập dượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rehearsal or practice exercise.

Vietnamese Meaning

Một buổi diễn tập, chạy thử hoặc thực hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team did a dry run of the presentation before the actual meeting."

    "Nhóm đã chạy thử bài thuyết trình trước cuộc họp chính thức."

  • "The emergency services conducted a dry run of the evacuation plan."

    "Các dịch vụ khẩn cấp đã tiến hành một buổi diễn tập kế hoạch sơ tán."

  • "We need to do a dry run of the software installation to identify any potential problems."

    "Chúng ta cần chạy thử việc cài đặt phần mềm để xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dry run buổi diễn tập, buổi chạy thử (để luyện tập một hoạt động hoặc quy trình mà không có rủi ro thực tế)
Verb to dry-run diễn tập, chạy thử (cái gì đó); thực hành một cách không chính thức (thường dùng không trang trọng, có thể viết liền hoặc có dấu gạch nối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drýge (tổ tiên của 'dry')
Old English
rinnan (tổ tiên của 'run')
English
dry run (cụm từ ghép, hình thành vào đầu thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'Dry run'

Cụm từ 'dry run' (chạy thử, diễn tập) được cho là xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu trong hai lĩnh vực. Một là trong quân sự, nó chỉ một buổi tập trận mà không dùng đạn thật để đảm bảo an toàn, tránh rủi ro. Hai là trong sân khấu hay điện ảnh, nó là buổi tổng duyệt mà không có trang phục, đạo cụ hay khán giả, tập trung vào việc định vị, thoại và các kỹ thuật. Chữ 'dry' ở đây mang nghĩa 'không có cái thật', 'không có rủi ro' hay 'không có nước/chất lỏng' (như trong chữa cháy, một 'dry run' có thể là tập luyện không dùng nước thật). 'Run' chỉ một lượt thực hiện hoặc một buổi thực hành.

Usage Note

"Dry run" thường dùng để chỉ một buổi diễn tập, kiểm tra thử quy trình, hệ thống hoặc kế hoạch trước khi thực hiện chính thức. Nó giúp xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ khi thực hiện thật. Khác với các buổi tập thông thường, 'dry run' thường được thực hiện trong điều kiện gần giống với thực tế nhất có thể, nhưng không bao gồm yếu tố rủi ro hoặc hậu quả thực sự. Nó có thể bao gồm việc diễn tập các thủ tục, kiểm tra thiết bị, hoặc mô phỏng các tình huống khẩn cấp.

Prepositions

before for

"Dry run before X" nghĩa là diễn tập trước khi thực hiện X. "Dry run for X" có nghĩa là diễn tập để chuẩn bị cho X.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dry run
  • do do a dry run
    (thực hiện một buổi chạy thử/diễn tập)
  • conduct conduct a dry run
    (tiến hành một buổi chạy thử/diễn tập)
  • have have a dry run
    (có một buổi chạy thử/diễn tập)
Adjective + Dry run
  • full a full dry run
    (một buổi chạy thử/diễn tập toàn diện)
  • final the final dry run
    (buổi chạy thử/diễn tập cuối cùng)
  • successful a successful dry run
    (một buổi chạy thử/diễn tập thành công)
Preposition + Dry run
  • for dry run for the presentation
    (chạy thử/diễn tập cho buổi thuyết trình)
  • of dry run of the system
    (buổi chạy thử/diễn tập của hệ thống)

Idioms

  • Dry run

    Một buổi diễn tập hoặc thực hành mà không sử dụng vật liệu, hậu quả thực tế hoặc khán giả. Mục đích là để kiểm tra và khắc phục sự cố trước sự kiện chính mà không gặp rủi ro.

    "The tech team will have a dry run of the new software deployment before it goes live to all users."

    (Nhóm công nghệ sẽ có một buổi chạy thử việc triển khai phần mềm mới trước khi nó được phát hành chính thức cho tất cả người dùng.)

  • To do a dry run

    Thực hiện một buổi diễn tập hoặc chạy thử để luyện tập một hoạt động hoặc quy trình mà không có rủi ro hoặc chi phí thực tế.

    "Let's do a dry run of the emergency evacuation plan tomorrow morning."

    (Sáng mai, chúng ta hãy thực hiện một buổi chạy thử kế hoạch sơ tán khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Dry run

Noun
Lật mặt

Một buổi diễn tập, chạy thử hoặc thực hành.

"The team did a dry run of the presentation before the actual meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the team finished setting up, they performed a dry run, and everything seemed to be in order.
Sau khi đội hoàn thành việc thiết lập, họ đã thực hiện một buổi chạy thử, và mọi thứ dường như đã vào đúng trật tự.
Phủ định
Unfortunately, the team couldn't conduct a full dry run, owing to the malfunctioning equipment, so they were not confident about the launch.
Thật không may, đội không thể tiến hành chạy thử đầy đủ do thiết bị bị trục trặc, vì vậy họ không tự tin về buổi ra mắt.
Nghi vấn
Before the big presentation, will we have time for a quick dry run, or will we have to wing it?
Trước buổi thuyết trình lớn, chúng ta sẽ có thời gian cho một buổi chạy thử nhanh không, hay chúng ta sẽ phải ứng biến?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had done a dry run of the presentation, they would be more confident now.
Nếu đội đã chạy thử buổi thuyết trình, họ sẽ tự tin hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't performed a dry run of the new software installation, there would be major issues now.
Nếu công ty không chạy thử việc cài đặt phần mềm mới, bây giờ sẽ có những vấn đề lớn.
Nghi vấn
If they had conducted a dry run of the emergency evacuation plan, would everyone know what to do now?
Nếu họ đã tiến hành chạy thử kế hoạch sơ tán khẩn cấp, mọi người có biết phải làm gì bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dry run".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị không rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao và tiềm ẩn rủi ro như quân sự, hàng không, công nghệ, y tế và tổ chức sự kiện quy mô lớn, 'dry run' là một phần không thể thiếu của quá trình chuẩn bị. Nó phản ánh niềm tin vào việc luyện tập và thử nghiệm trong môi trường an toàn, không có hậu quả thực tế, để phát hiện và khắc phục lỗi trước khi thực hiện 'thật'. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn và tăng cơ hội thành công cho sự kiện hoặc dự án chính.

Ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực

'Dry run' được áp dụng rộng rãi từ việc thử nghiệm các hệ thống phần mềm phức tạp, diễn tập cứu hỏa, luyện tập thuyết trình quan trọng, cho đến các buổi tổng duyệt sân khấu hoặc các sự kiện lớn. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của việc học hỏi từ kinh nghiệm 'giả định' để đạt được hiệu quả tối ưu khi đối mặt với tình huống 'thật', qua đó tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh được những sai lầm nghiêm trọng.