Dry run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rehearsal or practice exercise.
Vietnamese Meaning
Một buổi diễn tập, chạy thử hoặc thực hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team did a dry run of the presentation before the actual meeting."
"Nhóm đã chạy thử bài thuyết trình trước cuộc họp chính thức."
-
"The emergency services conducted a dry run of the evacuation plan."
"Các dịch vụ khẩn cấp đã tiến hành một buổi diễn tập kế hoạch sơ tán."
-
"We need to do a dry run of the software installation to identify any potential problems."
"Chúng ta cần chạy thử việc cài đặt phần mềm để xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dry run | buổi diễn tập, buổi chạy thử (để luyện tập một hoạt động hoặc quy trình mà không có rủi ro thực tế) |
| Verb | to dry-run | diễn tập, chạy thử (cái gì đó); thực hành một cách không chính thức (thường dùng không trang trọng, có thể viết liền hoặc có dấu gạch nối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dry run" thường dùng để chỉ một buổi diễn tập, kiểm tra thử quy trình, hệ thống hoặc kế hoạch trước khi thực hiện chính thức. Nó giúp xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn, đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ khi thực hiện thật. Khác với các buổi tập thông thường, 'dry run' thường được thực hiện trong điều kiện gần giống với thực tế nhất có thể, nhưng không bao gồm yếu tố rủi ro hoặc hậu quả thực sự. Nó có thể bao gồm việc diễn tập các thủ tục, kiểm tra thiết bị, hoặc mô phỏng các tình huống khẩn cấp.
Prepositions
"Dry run before X" nghĩa là diễn tập trước khi thực hiện X. "Dry run for X" có nghĩa là diễn tập để chuẩn bị cho X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a dry run (thực hiện một buổi chạy thử/diễn tập)
-
conduct conduct a dry run (tiến hành một buổi chạy thử/diễn tập)
-
have have a dry run (có một buổi chạy thử/diễn tập)
-
full a full dry run (một buổi chạy thử/diễn tập toàn diện)
-
final the final dry run (buổi chạy thử/diễn tập cuối cùng)
-
successful a successful dry run (một buổi chạy thử/diễn tập thành công)
-
for dry run for the presentation (chạy thử/diễn tập cho buổi thuyết trình)
-
of dry run of the system (buổi chạy thử/diễn tập của hệ thống)
Idioms
-
Dry run
Một buổi diễn tập hoặc thực hành mà không sử dụng vật liệu, hậu quả thực tế hoặc khán giả. Mục đích là để kiểm tra và khắc phục sự cố trước sự kiện chính mà không gặp rủi ro.
"The tech team will have a dry run of the new software deployment before it goes live to all users."
(Nhóm công nghệ sẽ có một buổi chạy thử việc triển khai phần mềm mới trước khi nó được phát hành chính thức cho tất cả người dùng.)
-
To do a dry run
Thực hiện một buổi diễn tập hoặc chạy thử để luyện tập một hoạt động hoặc quy trình mà không có rủi ro hoặc chi phí thực tế.
"Let's do a dry run of the emergency evacuation plan tomorrow morning."
(Sáng mai, chúng ta hãy thực hiện một buổi chạy thử kế hoạch sơ tán khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Dry run
NounMột buổi diễn tập, chạy thử hoặc thực hành.
"The team did a dry run of the presentation before the actual meeting."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the team finished setting up, they performed a dry run, and everything seemed to be in order. |
Sau khi đội hoàn thành việc thiết lập, họ đã thực hiện một buổi chạy thử, và mọi thứ dường như đã vào đúng trật tự. |
| Phủ định | Unfortunately, the team couldn't conduct a full dry run, owing to the malfunctioning equipment, so they were not confident about the launch. |
Thật không may, đội không thể tiến hành chạy thử đầy đủ do thiết bị bị trục trặc, vì vậy họ không tự tin về buổi ra mắt. |
| Nghi vấn | Before the big presentation, will we have time for a quick dry run, or will we have to wing it? |
Trước buổi thuyết trình lớn, chúng ta sẽ có thời gian cho một buổi chạy thử nhanh không, hay chúng ta sẽ phải ứng biến? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had done a dry run of the presentation, they would be more confident now. |
Nếu đội đã chạy thử buổi thuyết trình, họ sẽ tự tin hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the company hadn't performed a dry run of the new software installation, there would be major issues now. |
Nếu công ty không chạy thử việc cài đặt phần mềm mới, bây giờ sẽ có những vấn đề lớn. |
| Nghi vấn | If they had conducted a dry run of the emergency evacuation plan, would everyone know what to do now? |
Nếu họ đã tiến hành chạy thử kế hoạch sơ tán khẩn cấp, mọi người có biết phải làm gì bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dry run".
