live performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance given directly to a live audience.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn được trình bày trực tiếp cho khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band gave a brilliant live performance at the concert."
"Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."
-
"Attending a live performance is a unique experience."
"Tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp là một trải nghiệm độc đáo."
-
"The actor thrived on the energy of the live performance."
"Diễn viên phát triển mạnh mẽ nhờ năng lượng của buổi biểu diễn trực tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trực tiếp, không thu sẵn của buổi biểu diễn. Khác với 'recorded performance' (biểu diễn thu sẵn) hoặc 'playback performance' (biểu diễn nhép miệng). Nó mang sắc thái chân thực, tương tác giữa người biểu diễn và khán giả.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ chủ đề, thể loại hoặc loại hình của buổi biểu diễn trực tiếp. Ví dụ: a live performance of classical music.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amazing an amazing live performance (một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời)
-
stunning a stunning live performance (một buổi biểu diễn trực tiếp mãn nhãn)
-
unforgettable an unforgettable live performance (một buổi biểu diễn trực tiếp khó quên)
-
intimate an intimate live performance (một buổi biểu diễn trực tiếp thân mật)
-
attend attend a live performance (tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
watch watch a live performance (xem một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
give give a live performance (thực hiện một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
stage stage a live performance (tổ chức một buổi biểu diễn trực tiếp)
Idioms
-
There's nothing quite like a live performance.
Không có gì sánh được với một buổi biểu diễn trực tiếp.
"You can watch concerts on TV, but there's nothing quite like a live performance."
(Bạn có thể xem các buổi hòa nhạc trên TV, nhưng không có gì sánh được với một buổi biểu diễn trực tiếp.)
-
Catch a live performance.
Xem/dự một buổi biểu diễn trực tiếp (thường ngụ ý đến xem tại chỗ).
"Let's go catch a live performance at the local theater this weekend."
(Cuối tuần này, chúng ta hãy đi xem một buổi biểu diễn trực tiếp ở nhà hát địa phương nhé.)
-
Deliver a compelling live performance.
Thực hiện một màn biểu diễn trực tiếp đầy thuyết phục/hấp dẫn.
"The band delivered a compelling live performance that had the audience on their feet."
(Ban nhạc đã mang đến một màn biểu diễn trực tiếp đầy thuyết phục khiến khán giả đứng dậy hò reo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live performance
Danh từMột buổi biểu diễn được trình bày trực tiếp cho khán giả.
"The band gave a brilliant live performance at the concert."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience enjoyed the band's live performance. |
Khán giả thích buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc. |
| Phủ định | Not only did the band perform with energy, but also they engaged with the crowd. |
Ban nhạc không chỉ biểu diễn tràn đầy năng lượng mà còn tương tác với khán giả. |
| Nghi vấn | Should you require a ticket, contact the box office immediately. |
Nếu bạn cần vé, hãy liên hệ ngay với phòng vé. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has performed live many times this year. |
Cô ấy đã biểu diễn trực tiếp nhiều lần trong năm nay. |
| Phủ định | I haven't seen a live performance of that band before. |
Tôi chưa từng xem buổi biểu diễn trực tiếp nào của ban nhạc đó trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever been to a live performance of a classical orchestra? |
Bạn đã bao giờ đến xem một buổi biểu diễn trực tiếp của dàn nhạc giao hưởng cổ điển chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live performance".
