(Top Banner Ad)
live performance
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật biểu diễn

live performance

UK: /laɪv pəˈfɔːməns/ • US: /laɪv pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn trực tiếp buổi diễn trực tiếp trình diễn trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance given directly to a live audience.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn được trình bày trực tiếp cho khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band gave a brilliant live performance at the concert."

    "Ban nhạc đã có một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời tại buổi hòa nhạc."

  • "Attending a live performance is a unique experience."

    "Tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp là một trải nghiệm độc đáo."

  • "The actor thrived on the energy of the live performance."

    "Diễn viên phát triển mạnh mẽ nhờ năng lượng của buổi biểu diễn trực tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, trải nghiệm, trình diễn trực tiếp
Adjective lively sống động, sôi nổi
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ
Adjective performing thuộc về biểu diễn, đang biểu diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libjanan
Old English
lifian
Modern English
live
Old French
parfournir
Anglo-French
parfourmance
Modern English
performance

Nguồn gốc của 'live'

Từ 'live' (trực tiếp) trong 'live performance' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian', mang ý nghĩa 'sống, tồn tại'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'live' như chúng ta biết ngày nay, đặc biệt dùng để chỉ những sự kiện diễn ra ngay tại thời điểm hiện tại, không qua ghi âm hay ghi hình.

Nguồn gốc của 'performance'

Từ 'performance' (buổi biểu diễn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện một hành động'. Sau này, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ hành động thực hiện một công việc, một vai trò, hoặc một buổi trình diễn trước khán giả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trực tiếp, không thu sẵn của buổi biểu diễn. Khác với 'recorded performance' (biểu diễn thu sẵn) hoặc 'playback performance' (biểu diễn nhép miệng). Nó mang sắc thái chân thực, tương tác giữa người biểu diễn và khán giả.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ chủ đề, thể loại hoặc loại hình của buổi biểu diễn trực tiếp. Ví dụ: a live performance of classical music.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live performance
  • amazing an amazing live performance
    (một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời)
  • stunning a stunning live performance
    (một buổi biểu diễn trực tiếp mãn nhãn)
  • unforgettable an unforgettable live performance
    (một buổi biểu diễn trực tiếp khó quên)
  • intimate an intimate live performance
    (một buổi biểu diễn trực tiếp thân mật)
Verb + live performance
  • attend attend a live performance
    (tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • watch watch a live performance
    (xem một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • give give a live performance
    (thực hiện một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • stage stage a live performance
    (tổ chức một buổi biểu diễn trực tiếp)

Idioms

  • There's nothing quite like a live performance.

    Không có gì sánh được với một buổi biểu diễn trực tiếp.

    "You can watch concerts on TV, but there's nothing quite like a live performance."

    (Bạn có thể xem các buổi hòa nhạc trên TV, nhưng không có gì sánh được với một buổi biểu diễn trực tiếp.)

  • Catch a live performance.

    Xem/dự một buổi biểu diễn trực tiếp (thường ngụ ý đến xem tại chỗ).

    "Let's go catch a live performance at the local theater this weekend."

    (Cuối tuần này, chúng ta hãy đi xem một buổi biểu diễn trực tiếp ở nhà hát địa phương nhé.)

  • Deliver a compelling live performance.

    Thực hiện một màn biểu diễn trực tiếp đầy thuyết phục/hấp dẫn.

    "The band delivered a compelling live performance that had the audience on their feet."

    (Ban nhạc đã mang đến một màn biểu diễn trực tiếp đầy thuyết phục khiến khán giả đứng dậy hò reo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live performance

Danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn được trình bày trực tiếp cho khán giả.

"The band gave a brilliant live performance at the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience enjoyed the band's live performance.
Khán giả thích buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc.
Phủ định
Not only did the band perform with energy, but also they engaged with the crowd.
Ban nhạc không chỉ biểu diễn tràn đầy năng lượng mà còn tương tác với khán giả.
Nghi vấn
Should you require a ticket, contact the box office immediately.
Nếu bạn cần vé, hãy liên hệ ngay với phòng vé.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has performed live many times this year.
Cô ấy đã biểu diễn trực tiếp nhiều lần trong năm nay.
Phủ định
I haven't seen a live performance of that band before.
Tôi chưa từng xem buổi biểu diễn trực tiếp nào của ban nhạc đó trước đây.
Nghi vấn
Have you ever been to a live performance of a classical orchestra?
Bạn đã bao giờ đến xem một buổi biểu diễn trực tiếp của dàn nhạc giao hưởng cổ điển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live performance".

Năng lượng độc đáo của buổi biểu diễn trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'live performance' được trân trọng vì năng lượng và sự kết nối độc đáo giữa người biểu diễn và khán giả. Khác với các buổi biểu diễn đã ghi hình, sự kiện trực tiếp mang đến cảm giác bất ngờ, ngẫu hứng và một trải nghiệm không thể lặp lại, nơi cảm xúc được chia sẻ tức thì.

Vai trò lịch sử trước thời đại kỹ thuật số

Trước khi công nghệ ghi âm, ghi hình phát triển, 'live performance' là cách duy nhất để thưởng thức âm nhạc, kịch nghệ, và nhảy múa. Điều này đã định hình nhiều truyền thống sân khấu và âm nhạc, nhấn mạnh sự hiện diện vật lý và kỹ năng trực tiếp của người nghệ sĩ. Ngay cả ngày nay, giá trị này vẫn được duy trì mạnh mẽ.