(Top Banner Ad)
mock run
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (thường dùng trong thể thao, công nghệ, giáo dục)

mock run

UK: /mɒk rʌn/ • US: /mɑːk rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

chạy thử diễn tập thử nghiệm mô phỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A practice run or rehearsal of a process or event, often done for training or testing purposes.

Vietnamese Meaning

Một buổi chạy thử hoặc diễn tập của một quy trình hoặc sự kiện, thường được thực hiện cho mục đích đào tạo hoặc kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a mock run of the emergency evacuation plan."

    "Công ty đã tiến hành một buổi diễn tập kế hoạch sơ tán khẩn cấp."

  • "The students did a mock run of the presentation before the actual event."

    "Các sinh viên đã thực hiện một buổi diễn tập cho bài thuyết trình trước sự kiện thực tế."

  • "We need to have a mock run of the system upgrade to identify potential issues."

    "Chúng ta cần có một buổi chạy thử nâng cấp hệ thống để xác định các vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mock chế nhạo, bắt chước, mô phỏng
Adjective mock giả, nhại, không thật
Noun mockery sự chế nhạo, trò hề
Verb run chạy, vận hành, điều hành
Noun run cuộc chạy, đợt vận hành, quãng đường
Noun runner người chạy, vận động viên, người đưa tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (thường dùng trong thể thao, công nghệ, giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mocquer
English
mock
Old English
rinnan
English
run

Nguồn gốc 'mock run'

'Mock run' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'mock' (có nghĩa là giả, mô phỏng) và 'run' (có nghĩa là chạy, thực hiện). Từ 'mock' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mocquer' (nghĩa là chế nhạo, bắt chước một cách giả định). Còn từ 'run' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rinnan' (nghĩa là chạy hoặc di chuyển). Khi hai từ này kết hợp lại, 'mock run' ám chỉ một lần thực hiện thử nghiệm, một buổi diễn tập hoặc một bản chạy mô phỏng để kiểm tra và đánh giá mọi thứ trước khi thực hiện chính thức, nhằm đảm bảo sự suôn sẻ và hiệu quả.

Usage Note

“Mock run” thường được sử dụng để mô tả một bài tập thực hành gần giống với tình huống thực tế. Nó nhấn mạnh tính chất mô phỏng và chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng hơn. Khác với một buổi 'practice', 'mock run' thường có tính chất chính thức hơn và được giám sát chặt chẽ hơn.

Prepositions

of for

'Mock run of' được sử dụng để chỉ quy trình hoặc sự kiện cụ thể được diễn tập. Ví dụ: a mock run of the marathon. 'Mock run for' được sử dụng để chỉ mục đích của buổi diễn tập. Ví dụ: a mock run for the final exam.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mock run
  • do do a mock run
    (thực hiện một cuộc chạy thử/diễn tập)
  • perform perform a mock run
    (tiến hành một buổi chạy thử/diễn tập)
  • conduct conduct a mock run
    (tổ chức một buổi chạy thử/diễn tập)
  • carry out carry out a mock run
    (thực hiện một cuộc chạy thử/diễn tập)
Adjective + mock run
  • initial initial mock run
    (lần chạy thử/diễn tập ban đầu)
  • final final mock run
    (lần chạy thử/diễn tập cuối cùng)
  • successful successful mock run
    (lần chạy thử/diễn tập thành công)
  • full full mock run
    (buổi chạy thử/diễn tập toàn diện)

Idioms

  • put something through a mock run

    đưa một cái gì đó vào chạy thử/diễn tập

    "We need to put the new software through a mock run before launching it."

    (Chúng ta cần cho phần mềm mới chạy thử trước khi ra mắt.)

  • a full mock run

    một buổi chạy thử/diễn tập toàn diện

    "The team performed a full mock run of the evacuation plan."

    (Đội đã thực hiện một buổi diễn tập kế hoạch sơ tán toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mock run

Danh từ
Lật mặt

Một buổi chạy thử hoặc diễn tập của một quy trình hoặc sự kiện, thường được thực hiện cho mục đích đào tạo hoặc kiểm tra.

"The company conducted a mock run of the emergency evacuation plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had completed a mock run before the actual competition began.
Đội đã hoàn thành một cuộc chạy thử trước khi cuộc thi thực tế bắt đầu.
Phủ định
She had not anticipated needing a mock interview, so she wasn't prepared.
Cô ấy đã không lường trước được việc cần một cuộc phỏng vấn thử, vì vậy cô ấy đã không chuẩn bị.
Nghi vấn
Had they conducted a mock evacuation drill before the fire alarm went off?
Họ đã tiến hành một cuộc diễn tập sơ tán thử trước khi chuông báo cháy vang lên chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been doing a mock run of the presentation all morning.
Cả đội đã thực hiện chạy thử buổi thuyết trình cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been doing a mock run of the marathon every day this week.
Cô ấy đã không chạy thử nghiệm cuộc thi marathon mỗi ngày trong tuần này.
Nghi vấn
Has the software company been running a mock test on their new app?
Công ty phần mềm đã chạy thử nghiệm trên ứng dụng mới của họ chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team used to do a mock run every Friday before the big race.
Đội thường chạy thử nghiệm vào mỗi thứ Sáu trước cuộc đua lớn.
Phủ định
We didn't use to have a mock run before the presentation, but now we do.
Chúng tôi đã không từng có một buổi chạy thử trước buổi thuyết trình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did they use to schedule a mock run before the software release?
Họ đã từng lên lịch chạy thử trước khi phát hành phần mềm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mock run".

Tầm quan trọng trong lập kế hoạch và phát triển

'Mock run' là một khái niệm cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực như phát triển phần mềm, quản lý dự án, tổ chức sự kiện và diễn tập ứng phó khẩn cấp. Nó giúp các nhóm kiểm tra quy trình, xác định lỗi hoặc vấn đề tiềm ẩn, và tinh chỉnh kế hoạch trước khi thực hiện thật. Điều này đặc biệt phổ biến trong văn hóa làm việc phương Tây, nơi chú trọng vào việc lập kế hoạch chi tiết và giảm thiểu rủi ro thông qua thử nghiệm lặp lại.

Áp dụng trong diễn tập khẩn cấp

Trong các buổi diễn tập an toàn, phòng cháy chữa cháy hoặc ứng phó thiên tai, 'mock run' (diễn tập giả định) là yếu tố then chốt. Nó cho phép các đội phản ứng nhanh thực hành các quy trình, kiểm tra thiết bị và phối hợp hành động trong một môi trường được kiểm soát, từ đó nâng cao hiệu quả và khả năng cứu hộ thực tế trong các tình huống khẩn cấp.