real thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ thật, hàng thật; một cái gì đó xác thực, không phải là giả mạo hoặc thay thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the real thing, not some cheap imitation."
"Đây là hàng thật, không phải là hàng nhái rẻ tiền nào đó."
-
"After years of searching, I finally found the real thing."
"Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng tìm thấy thứ thật."
-
"Many people try to imitate success, but few achieve the real thing."
"Nhiều người cố gắng bắt chước thành công, nhưng ít người đạt được thành công thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó là chính hãng, không phải hàng nhái, hàng giả, hoặc một phiên bản kém chất lượng. Nó có thể dùng để chỉ một vật thể, một trải nghiệm, hoặc thậm chí một người. 'Real thing' mang sắc thái khẳng định, ca ngợi sự xác thực và giá trị đích thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be the real thing (Là hàng thật, là đồ thật, là người thật (có tình cảm thật hoặc tài năng thực sự))
-
experience experience the real thing (Trải nghiệm điều đích thực, trải nghiệm hàng thật)
-
taste taste the real thing (Nếm thử hương vị đích thực)
-
find find the real thing (Tìm thấy đồ thật, tìm thấy tình yêu đích thực)
-
discover discover the real thing (Khám phá ra cái thật, tìm ra bản chất thật)
-
the the real thing (Thứ/người đích thực; hàng thật, bản gốc)
Idioms
-
the real thing
Vật/người đích thực, hàng thật, bản gốc, tình yêu chân thật
"This antique vase is the real thing, not a cheap reproduction."
(Cái bình cổ này là hàng thật, không phải bản sao rẻ tiền.)
-
to be the real thing
Là người/thứ chân thật, có giá trị thực sự (thường dùng cho tài năng hoặc tình yêu)
"After years of dating, I finally feel like I've found the real thing with him."
(Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng tôi cảm thấy mình đã tìm thấy tình yêu đích thực với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real thing
NounThứ thật, hàng thật; một cái gì đó xác thực, không phải là giả mạo hoặc thay thế.
"This is the real thing, not some cheap imitation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real thing".
