test run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thử nghiệm hoặc thí nghiệm để kiểm tra một quy trình hoặc thiết bị mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before launching the new software, we need to do a test run."
"Trước khi ra mắt phần mềm mới, chúng ta cần chạy thử."
-
"The company conducted a test run of its new marketing campaign."
"Công ty đã tiến hành chạy thử chiến dịch marketing mới của mình."
-
"Let's do a test run of the presentation before the actual meeting."
"Hãy chạy thử bài thuyết trình trước cuộc họp chính thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một lần chạy thử duy nhất, thường là để kiểm tra xem một hệ thống, phần mềm, hoặc quy trình có hoạt động đúng như mong đợi hay không. Nó nhấn mạnh tính chất thử nghiệm và đánh giá.
Prepositions
"on" được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc hệ thống được kiểm tra. Ví dụ: 'We performed a test run on the new software.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful test run (một cuộc chạy thử thành công)
-
initial an initial test run (một cuộc chạy thử ban đầu)
-
final a final test run (một cuộc chạy thử cuối cùng)
-
short a short test run (một cuộc chạy thử ngắn)
-
conduct conduct a test run (tiến hành một cuộc chạy thử)
-
perform perform a test run (thực hiện một cuộc chạy thử)
-
carry out carry out a test run (tiến hành một cuộc chạy thử)
-
do do a test run (làm một cuộc chạy thử)
-
engine an engine test run (một cuộc chạy thử động cơ)
-
software a software test run (một cuộc chạy thử phần mềm)
Idioms
-
give something a test run
thử nghiệm cái gì đó lần đầu, chạy thử cái gì đó
"We should give the new system a test run before launching it officially."
(Chúng ta nên chạy thử hệ thống mới trước khi chính thức ra mắt.)
-
take something for a test run
lái thử/sử dụng thử cái gì (thường là xe cộ hoặc thiết bị)
"He took the new car for a test run to see how it handled."
(Anh ấy lái thử chiếc xe mới để xem nó hoạt động thế nào.)
-
put something through a test run
tiến hành một cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng cho cái gì đó
"The engineers will put the prototype through a rigorous test run."
(Các kỹ sư sẽ tiến hành một cuộc chạy thử nghiêm ngặt cho mẫu thử nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test run
danh từMột thử nghiệm hoặc thí nghiệm để kiểm tra một quy trình hoặc thiết bị mới.
"Before launching the new software, we need to do a test run."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the test run was a complete success! |
Chà, chạy thử nghiệm đã thành công hoàn toàn! |
| Phủ định | Oh no, the test run wasn't successful at all. |
Ôi không, việc chạy thử nghiệm không thành công chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, was the test run useful? |
Này, việc chạy thử nghiệm có hữu ích không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had done a test run of the software, we would be more confident in its release now. |
Nếu chúng ta đã chạy thử phần mềm, chúng ta đã có thể tự tin hơn vào việc phát hành nó bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't conducted a test run of the new system, they wouldn't have identified the critical bugs they fixed last night. |
Nếu họ đã không thực hiện chạy thử hệ thống mới, họ đã không thể xác định được các lỗi quan trọng mà họ đã sửa đêm qua. |
| Nghi vấn | If the engineers had performed a test run, would they be facing this critical system failure right now? |
Nếu các kỹ sư đã thực hiện chạy thử, liệu họ có đang phải đối mặt với sự cố hệ thống nghiêm trọng này ngay bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team did a test run this morning, didn't they? |
Đội đã chạy thử nghiệm sáng nay, phải không? |
| Phủ định | We haven't had a test run of the new system yet, have we? |
Chúng ta chưa chạy thử hệ thống mới, phải không? |
| Nghi vấn | There will be a test run of the software tomorrow, won't there? |
Sẽ có một buổi chạy thử phần mềm vào ngày mai, phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been running a test run of the new software all week before the official launch. |
Họ đã chạy thử nghiệm phần mềm mới cả tuần trước khi ra mắt chính thức. |
| Phủ định | She hadn't been running a test run of the system before the critical failure occurred. |
Cô ấy đã không chạy thử nghiệm hệ thống trước khi xảy ra lỗi nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Had he been running a test run of the engine before it broke down during the race? |
Anh ấy đã chạy thử động cơ trước khi nó bị hỏng trong cuộc đua phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test run".
