(Top Banner Ad)
test run
B2
danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Kinh doanh

test run

UK: /ˈtɛst rʌn/ • US: /ˈtɛst rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

chạy thử thí nghiệm thử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trial or experiment to test a new procedure or piece of equipment.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm hoặc thí nghiệm để kiểm tra một quy trình hoặc thiết bị mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before launching the new software, we need to do a test run."

    "Trước khi ra mắt phần mềm mới, chúng ta cần chạy thử."

  • "The company conducted a test run of its new marketing campaign."

    "Công ty đã tiến hành chạy thử chiến dịch marketing mới của mình."

  • "Let's do a test run of the presentation before the actual meeting."

    "Hãy chạy thử bài thuyết trình trước cuộc họp chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun run Một lần chạy, sự vận hành
Verb run Chạy, vận hành
Noun tester Người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective tested Đã được kiểm tra, đã thử nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
Old English
rinnan
Modern English
test run

Từ 'Thử nghiệm' và 'Chạy'

Cụm từ 'test run' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, hình thành từ đầu thế kỷ 20. Từ 'test' (thử nghiệm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testum' (bình đất sét, sau này mang nghĩa thử thách, kiểm tra) thông qua tiếng Pháp cổ. Từ 'run' (chạy, vận hành) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rinnan'. Khi ghép lại, 'test run' mang ý nghĩa là một lần vận hành thử nghiệm, một cuộc chạy thử để kiểm tra chức năng hoặc hiệu suất của cái gì đó.

Usage Note

Chỉ một lần chạy thử duy nhất, thường là để kiểm tra xem một hệ thống, phần mềm, hoặc quy trình có hoạt động đúng như mong đợi hay không. Nó nhấn mạnh tính chất thử nghiệm và đánh giá.

Prepositions

on

"on" được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc hệ thống được kiểm tra. Ví dụ: 'We performed a test run on the new software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test run
  • successful a successful test run
    (một cuộc chạy thử thành công)
  • initial an initial test run
    (một cuộc chạy thử ban đầu)
  • final a final test run
    (một cuộc chạy thử cuối cùng)
  • short a short test run
    (một cuộc chạy thử ngắn)
Verb + test run
  • conduct conduct a test run
    (tiến hành một cuộc chạy thử)
  • perform perform a test run
    (thực hiện một cuộc chạy thử)
  • carry out carry out a test run
    (tiến hành một cuộc chạy thử)
  • do do a test run
    (làm một cuộc chạy thử)
Noun + test run (of something)
  • engine an engine test run
    (một cuộc chạy thử động cơ)
  • software a software test run
    (một cuộc chạy thử phần mềm)

Idioms

  • give something a test run

    thử nghiệm cái gì đó lần đầu, chạy thử cái gì đó

    "We should give the new system a test run before launching it officially."

    (Chúng ta nên chạy thử hệ thống mới trước khi chính thức ra mắt.)

  • take something for a test run

    lái thử/sử dụng thử cái gì (thường là xe cộ hoặc thiết bị)

    "He took the new car for a test run to see how it handled."

    (Anh ấy lái thử chiếc xe mới để xem nó hoạt động thế nào.)

  • put something through a test run

    tiến hành một cuộc thử nghiệm kỹ lưỡng cho cái gì đó

    "The engineers will put the prototype through a rigorous test run."

    (Các kỹ sư sẽ tiến hành một cuộc chạy thử nghiêm ngặt cho mẫu thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test run

danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm hoặc thí nghiệm để kiểm tra một quy trình hoặc thiết bị mới.

"Before launching the new software, we need to do a test run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the test run was a complete success!
Chà, chạy thử nghiệm đã thành công hoàn toàn!
Phủ định
Oh no, the test run wasn't successful at all.
Ôi không, việc chạy thử nghiệm không thành công chút nào.
Nghi vấn
Hey, was the test run useful?
Này, việc chạy thử nghiệm có hữu ích không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had done a test run of the software, we would be more confident in its release now.
Nếu chúng ta đã chạy thử phần mềm, chúng ta đã có thể tự tin hơn vào việc phát hành nó bây giờ.
Phủ định
If they hadn't conducted a test run of the new system, they wouldn't have identified the critical bugs they fixed last night.
Nếu họ đã không thực hiện chạy thử hệ thống mới, họ đã không thể xác định được các lỗi quan trọng mà họ đã sửa đêm qua.
Nghi vấn
If the engineers had performed a test run, would they be facing this critical system failure right now?
Nếu các kỹ sư đã thực hiện chạy thử, liệu họ có đang phải đối mặt với sự cố hệ thống nghiêm trọng này ngay bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team did a test run this morning, didn't they?
Đội đã chạy thử nghiệm sáng nay, phải không?
Phủ định
We haven't had a test run of the new system yet, have we?
Chúng ta chưa chạy thử hệ thống mới, phải không?
Nghi vấn
There will be a test run of the software tomorrow, won't there?
Sẽ có một buổi chạy thử phần mềm vào ngày mai, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been running a test run of the new software all week before the official launch.
Họ đã chạy thử nghiệm phần mềm mới cả tuần trước khi ra mắt chính thức.
Phủ định
She hadn't been running a test run of the system before the critical failure occurred.
Cô ấy đã không chạy thử nghiệm hệ thống trước khi xảy ra lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had he been running a test run of the engine before it broke down during the race?
Anh ấy đã chạy thử động cơ trước khi nó bị hỏng trong cuộc đua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test run".

Tầm quan trọng trong Phát triển Sản phẩm

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghệ, kỹ thuật và sản xuất, 'test run' (chạy thử) là một bước thiết yếu trước khi ra mắt sản phẩm hoặc hệ thống mới. Nó giúp phát hiện lỗi, đánh giá hiệu suất, đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Khái niệm này tương tự như 'beta testing' trong phần mềm hoặc 'pilot program' trong các dự án lớn, nơi một nhóm nhỏ hoặc quy mô hạn chế được thử nghiệm trước.

Ứng dụng trong Đời sống Hàng ngày

Khái niệm 'test run' không chỉ giới hạn trong môi trường kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta cũng thường áp dụng nó một cách không chính thức. Ví dụ, khi mua một chiếc xe mới, bạn sẽ 'lái thử' (take it for a test run). Hoặc khi thử một công thức nấu ăn mới lần đầu, bạn có thể coi đó là một 'test run' để xem liệu nó có thành công không trước khi nấu cho một bữa tiệc lớn.