(Top Banner Ad)
drying oil
C1
noun C1 Hóa học, Hội họa, Công nghiệp

drying oil

UK: /ˈdraɪɪŋ ɔɪl/ • US: /ˈdraɪɪŋ ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu khô dầu làm khô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oil, such as linseed oil or tung oil, that hardens to a tough, solid film after exposure to air. This hardening process is caused by polymerization of the oil's constituents.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu, ví dụ như dầu lanh hoặc dầu trẩu, khi tiếp xúc với không khí sẽ cứng lại thành một lớp màng rắn chắc. Quá trình cứng lại này là do sự trùng hợp của các thành phần trong dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linseed oil is a common drying oil used in oil paints."

    "Dầu lanh là một loại dầu khô phổ biến được sử dụng trong sơn dầu."

  • "The painting was created using pigments mixed with drying oil."

    "Bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng các chất màu trộn với dầu khô."

  • "Drying oils are essential for creating durable and glossy finishes on wood furniture."

    "Dầu khô rất cần thiết để tạo ra lớp hoàn thiện bền và bóng trên đồ nội thất gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô, khô ráo
Noun dryness sự khô ráo, tình trạng khô
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn

Synonyms

polymerizable oil (dầu có khả năng trùng hợp)

Antonyms

non-drying oil (dầu không khô)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Hội họa, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drīge
Latin
oleum
Old French
oile
English
drying oil

Dầu Khô: Bí Mật Của Sự Bền Vững

Từ 'drying oil' là một thuật ngữ mô tả loại dầu có khả năng khô lại và tạo thành một lớp màng rắn khi tiếp xúc với không khí. Từ 'drying' (làm khô) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drīge', trong khi 'oil' (dầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum'. Sự kết hợp này mô tả chính xác công dụng của chúng trong việc bảo vệ và làm bền các vật liệu như gỗ, tranh vẽ, nhờ khả năng khô và hóa cứng một cách tự nhiên.

Usage Note

Drying oil là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến sơn, vecni, chất phủ và các ứng dụng công nghiệp khác. Nó khác với các loại dầu thực vật khác ở khả năng tạo thành một lớp màng cứng khi tiếp xúc với không khí. Khả năng này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm và quy trình công nghiệp.

Prepositions

in for

"in" thường được sử dụng để chỉ thành phần trong sản phẩm hoặc quá trình (ví dụ: drying oil in paints). "For" thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: drying oil for varnishes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drying oil
  • raw raw drying oil
    (dầu khô thô (chưa qua xử lý))
  • refined refined drying oil
    (dầu khô tinh chế)
  • semi- semi-drying oil
    (dầu khô bán phần (khô chậm hơn))
  • non- non-drying oil
    (dầu không khô (không hóa rắn khi tiếp xúc không khí))
Verb + drying oil
  • use use drying oil
    (sử dụng dầu khô)
  • apply apply drying oil
    (bôi/phết dầu khô)
  • treat with treat wood with drying oil
    (xử lý gỗ bằng dầu khô)
Drying oil + Noun
  • paint drying oil paint
    (sơn dầu khô (loại sơn dùng dầu khô làm chất kết dính))
  • varnish drying oil varnish
    (vecni dầu khô)
  • finish drying oil finish
    (lớp hoàn thiện bằng dầu khô (cho gỗ))

Idioms

  • linseed drying oil

    dầu hạt lanh khô (là loại dầu khô phổ biến nhất, dùng trong sơn, vecni)

    "Linseed drying oil is widely used for wood finishing due to its protective properties."

    (Dầu hạt lanh khô được sử dụng rộng rãi để hoàn thiện gỗ nhờ đặc tính bảo vệ của nó.)

  • tung drying oil

    dầu trẩu khô (một loại dầu khô khác, bền và chống nước tốt)

    "Tung drying oil provides a harder, more water-resistant finish than linseed oil."

    (Dầu trẩu khô mang lại lớp hoàn thiện cứng hơn, chống nước tốt hơn dầu hạt lanh.)

  • to be rich in drying oils

    giàu dầu khô (thường dùng để mô tả hạt, thực vật chứa nhiều loại dầu này)

    "Some seeds are particularly rich in drying oils, making them valuable for industrial use."

    (Một số loại hạt đặc biệt giàu dầu khô, khiến chúng có giá trị cho sử dụng công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drying oil

noun
Lật mặt

Một loại dầu, ví dụ như dầu lanh hoặc dầu trẩu, khi tiếp xúc với không khí sẽ cứng lại thành một lớp màng rắn chắc. Quá trình cứng lại này là do sự trùng hợp của các thành phần trong dầu.

"Linseed oil is a common drying oil used in oil paints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Linseed oil, which is a type of drying oil, is often used in oil painting.
Dầu lanh, một loại dầu khô, thường được sử dụng trong hội họa sơn dầu.
Phủ định
This modern paint, which doesn't contain any drying oil, dries much faster.
Loại sơn hiện đại này, không chứa bất kỳ loại dầu khô nào, khô nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
Is tung oil, which has excellent water resistance, a type of drying oil that you'd recommend for outdoor furniture?
Dầu trẩu, có khả năng chống nước tuyệt vời, có phải là một loại dầu khô mà bạn khuyên dùng cho đồ nội thất ngoài trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying oil".

Bí Mật Đằng Sau Các Bức Tranh Sơn Dầu Kinh Điển

Drying oil, đặc biệt là dầu hạt lanh (linseed oil), đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nghệ thuật hội họa phương Tây từ thời Phục hưng. Nó được dùng làm chất kết dính cho bột màu, cho phép các họa sĩ tạo ra những lớp màu sống động, có chiều sâu và khả năng pha trộn tinh tế. Thời gian khô chậm của dầu khô cũng giúp các nghệ sĩ có nhiều thời gian hơn để làm việc và chỉnh sửa tác phẩm của mình.

Người Bảo Vệ Gỗ Đáng Tin Cậy Qua Nhiều Thế Kỷ

Ngoài hội họa, drying oil còn là một thành phần thiết yếu trong việc bảo quản và hoàn thiện gỗ trong suốt hàng trăm năm. Từ đồ nội thất, sàn nhà cho đến các chi tiết kiến trúc và thậm chí cả thuyền bè, dầu khô giúp tạo ra một lớp bảo vệ bền vững, chống thấm nước và tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của gỗ. Việc sử dụng dầu khô để xử lý gỗ là một truyền thống lâu đời, được ưa chuộng bởi những người thợ mộc và thủ công mỹ nghệ.