drying oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An oil, such as linseed oil or tung oil, that hardens to a tough, solid film after exposure to air. This hardening process is caused by polymerization of the oil's constituents.
Vietnamese Meaning
Một loại dầu, ví dụ như dầu lanh hoặc dầu trẩu, khi tiếp xúc với không khí sẽ cứng lại thành một lớp màng rắn chắc. Quá trình cứng lại này là do sự trùng hợp của các thành phần trong dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Linseed oil is a common drying oil used in oil paints."
"Dầu lanh là một loại dầu khô phổ biến được sử dụng trong sơn dầu."
-
"The painting was created using pigments mixed with drying oil."
"Bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng các chất màu trộn với dầu khô."
-
"Drying oils are essential for creating durable and glossy finishes on wood furniture."
"Dầu khô rất cần thiết để tạo ra lớp hoàn thiện bền và bóng trên đồ nội thất gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drying oil là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến sơn, vecni, chất phủ và các ứng dụng công nghiệp khác. Nó khác với các loại dầu thực vật khác ở khả năng tạo thành một lớp màng cứng khi tiếp xúc với không khí. Khả năng này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm và quy trình công nghiệp.
Prepositions
"in" thường được sử dụng để chỉ thành phần trong sản phẩm hoặc quá trình (ví dụ: drying oil in paints). "For" thường dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: drying oil for varnishes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw drying oil (dầu khô thô (chưa qua xử lý))
-
refined refined drying oil (dầu khô tinh chế)
-
semi- semi-drying oil (dầu khô bán phần (khô chậm hơn))
-
non- non-drying oil (dầu không khô (không hóa rắn khi tiếp xúc không khí))
-
use use drying oil (sử dụng dầu khô)
-
apply apply drying oil (bôi/phết dầu khô)
-
treat with treat wood with drying oil (xử lý gỗ bằng dầu khô)
-
paint drying oil paint (sơn dầu khô (loại sơn dùng dầu khô làm chất kết dính))
-
varnish drying oil varnish (vecni dầu khô)
-
finish drying oil finish (lớp hoàn thiện bằng dầu khô (cho gỗ))
Idioms
-
linseed drying oil
dầu hạt lanh khô (là loại dầu khô phổ biến nhất, dùng trong sơn, vecni)
"Linseed drying oil is widely used for wood finishing due to its protective properties."
(Dầu hạt lanh khô được sử dụng rộng rãi để hoàn thiện gỗ nhờ đặc tính bảo vệ của nó.)
-
tung drying oil
dầu trẩu khô (một loại dầu khô khác, bền và chống nước tốt)
"Tung drying oil provides a harder, more water-resistant finish than linseed oil."
(Dầu trẩu khô mang lại lớp hoàn thiện cứng hơn, chống nước tốt hơn dầu hạt lanh.)
-
to be rich in drying oils
giàu dầu khô (thường dùng để mô tả hạt, thực vật chứa nhiều loại dầu này)
"Some seeds are particularly rich in drying oils, making them valuable for industrial use."
(Một số loại hạt đặc biệt giàu dầu khô, khiến chúng có giá trị cho sử dụng công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drying oil
nounMột loại dầu, ví dụ như dầu lanh hoặc dầu trẩu, khi tiếp xúc với không khí sẽ cứng lại thành một lớp màng rắn chắc. Quá trình cứng lại này là do sự trùng hợp của các thành phần trong dầu.
"Linseed oil is a common drying oil used in oil paints."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Linseed oil, which is a type of drying oil, is often used in oil painting. |
Dầu lanh, một loại dầu khô, thường được sử dụng trong hội họa sơn dầu. |
| Phủ định | This modern paint, which doesn't contain any drying oil, dries much faster. |
Loại sơn hiện đại này, không chứa bất kỳ loại dầu khô nào, khô nhanh hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Is tung oil, which has excellent water resistance, a type of drying oil that you'd recommend for outdoor furniture? |
Dầu trẩu, có khả năng chống nước tuyệt vời, có phải là một loại dầu khô mà bạn khuyên dùng cho đồ nội thất ngoài trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying oil".
