(Top Banner Ad)
duality of interest
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật, Đạo đức kinh doanh

duality of interest

UK: /djuːˈæləti əv ˈɪntrəst/ • US: /duːˈæləti əv ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột lợi ích mâu thuẫn lợi ích tình trạng hai mặt lợi ích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone has two different interests, especially ones that conflict with each other; a conflict of interest.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó có hai mối quan tâm khác nhau, đặc biệt là những mối quan tâm mâu thuẫn với nhau; xung đột lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director's duality of interest between the company and his own investments raised concerns."

    "Sự tồn tại đồng thời hai lợi ích của giám đốc, giữa công ty và các khoản đầu tư cá nhân của ông ấy, đã gây ra những lo ngại."

  • "The politician faced a duality of interest when voting on the bill, as his family owned stock in the company that would benefit from it."

    "Chính trị gia phải đối mặt với sự xung đột lợi ích khi bỏ phiếu về dự luật, vì gia đình ông sở hữu cổ phần trong công ty sẽ được hưởng lợi từ nó."

  • "The consultant had a duality of interest; she advised the company while also running a competing business."

    "Người tư vấn có một sự mâu thuẫn lợi ích; cô ấy tư vấn cho công ty đồng thời điều hành một doanh nghiệp cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dualism chủ nghĩa nhị nguyên
Adjective dual kép, hai mặt
Noun interest lợi ích, mối quan tâm
Adjective interested quan tâm, có lợi ích
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi
Noun conflict of interest xung đột lợi ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Đạo đức kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duo
Latin
dualis
Late Latin
dualitas
English
duality
Latin
inter
Latin
esse
Latin
interesse
Old French
interest
English
interest

Nguồn gốc của "Duality of Interest" (Mâu thuẫn lợi ích kép)

Cụm từ "duality of interest" (mâu thuẫn lợi ích kép) mô tả một tình huống phức tạp trong đó một người hoặc tổ chức có đồng thời hai mối quan tâm, vai trò hoặc trách nhiệm, và những yếu tố này có thể xung đột hoặc gây ảnh hưởng lẫn nhau. "Duality" có gốc từ tiếng Latin "duo" (nghĩa là "hai"), nói về sự tồn tại song song của hai mặt. Trong khi đó, "interest" xuất phát từ "interesse" trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là "ở giữa, tạo ra sự khác biệt", sau này phát triển thành "lợi ích" hoặc "mối quan tâm". Khi kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong đạo đức và pháp lý, nhấn mạnh sự cần thiết phải minh bạch khi hai lợi ích tiềm năng có thể đối nghịch.

Usage Note

Cụm từ 'duality of interest' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp luật, hoặc đạo đức để mô tả một tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có hai lợi ích khác nhau, và việc theo đuổi một lợi ích có thể gây tổn hại đến lợi ích còn lại. Nó nhấn mạnh sự tồn tại đồng thời của hai mục tiêu hoặc động cơ có thể trái ngược nhau. So với 'conflict of interest', 'duality of interest' có thể nhẹ hơn về mức độ nghiêm trọng, chỉ ra sự tồn tại của hai lợi ích khác nhau hơn là một sự xung đột trực tiếp và không thể hòa giải.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ rõ bản chất của mối quan hệ: 'duality of interest'. 'in' có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực: 'duality of interest in a business deal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duality of interest
  • potential potential duality of interest
    (mâu thuẫn lợi ích tiềm ẩn)
  • actual actual duality of interest
    (mâu thuẫn lợi ích thực tế)
  • perceived perceived duality of interest
    (mâu thuẫn lợi ích được nhận thức)
Verb + duality of interest
  • declare declare a duality of interest
    (công bố mâu thuẫn lợi ích)
  • manage manage a duality of interest
    (quản lý mâu thuẫn lợi ích)
  • avoid avoid a duality of interest
    (tránh mâu thuẫn lợi ích)

Idioms

  • To have a duality of interest

    Có một tình huống mâu thuẫn lợi ích (Tồn tại trong một tình huống mà các vai trò hoặc mối quan tâm khác nhau tạo ra sự cạnh tranh về lợi ích.)

    "As a board member who also owns shares in a competing company, he has a duality of interest."

    (Với tư cách là thành viên hội đồng quản trị đồng thời sở hữu cổ phiếu trong một công ty đối thủ, anh ấy có một tình huống mâu thuẫn lợi ích.)

  • To declare/disclose a duality of interest

    Công bố/tiết lộ mâu thuẫn lợi ích (Chính thức thông báo cho người khác về sự tồn tại của các lợi ích cạnh tranh.)

    "Employees must declare any duality of interest that might affect their professional judgment."

    (Nhân viên phải công bố bất kỳ mâu thuẫn lợi ích nào có thể ảnh hưởng đến đánh giá chuyên môn của họ.)

  • To manage a duality of interest

    Quản lý mâu thuẫn lợi ích (Thực hiện các bước để xử lý hoặc giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực tiềm tàng từ các lợi ích cạnh tranh.)

    "The company has a clear policy on how to manage a duality of interest among its executives."

    (Công ty có một chính sách rõ ràng về cách quản lý mâu thuẫn lợi ích giữa các giám đốc điều hành của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duality of interest

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó có hai mối quan tâm khác nhau, đặc biệt là những mối quan tâm mâu thuẫn với nhau; xung đột lợi ích.

"The director's duality of interest between the company and his own investments raised concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duality of interest".

Sự minh bạch trong kinh doanh và quản trị

Trong các nền văn hóa phương Tây và hệ thống pháp luật hiện đại, khái niệm "duality of interest" (thường dẫn đến "xung đột lợi ích") là cực kỳ quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của tính minh bạch và đạo đức trong kinh doanh, quản trị công và các nghề nghiệp có tính ủy thác cao. Việc công khai và quản lý tốt các mâu thuẫn lợi ích giúp duy trì lòng tin, ngăn chặn tham nhũng và đảm bảo quyết định được đưa ra một cách công bằng, khách quan.

Trách nhiệm ủy thác (Fiduciary Duty)

"Duality of interest" liên quan mật thiết đến khái niệm trách nhiệm ủy thác (fiduciary duty). Đây là nghĩa vụ pháp lý và đạo đức của một bên phải hành động vì lợi ích tốt nhất của bên khác (ví dụ: một cố vấn tài chính đối với khách hàng của mình). Một mâu thuẫn lợi ích có thể làm tổn hại đến nghĩa vụ này, vì nó có thể khiến người có trách nhiệm ưu tiên lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của người mà họ có trách nhiệm ủy thác.