(Top Banner Ad)
dubious background
C1
Tính từ C1 Pháp luật/Xã hội

dubious background

UK: /ˈdjuːbiəs/ • US: /ˈduːbiəs/

Nghĩa tiếng Việt

quá khứ đáng ngờ lý lịch không rõ ràng xuất thân mờ ám
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of questionable value; suspect.

Vietnamese Meaning

Đáng ngờ, không chắc chắn về tính xác thực, đạo đức hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate has a dubious background that could hurt his chances of winning the election."

    "Ứng cử viên có một quá khứ đáng ngờ có thể làm tổn hại đến cơ hội thắng cử của anh ta."

  • "His claims about his education seemed dubious."

    "Những tuyên bố của anh ta về trình độ học vấn của mình có vẻ đáng ngờ."

  • "The company has a dubious reputation for environmental violations."

    "Công ty này có một tiếng tăm đáng ngờ về các vi phạm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ
Adjective doubtful đáng ngờ, nghi ngờ
Adverb dubiously một cách đáng ngờ
Noun dubiety sự đáng ngờ, sự không chắc chắn
Noun backgrounder tài liệu hoặc cuộc họp cung cấp thông tin nền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dubius
Old French
dubieus
English
dubious

Nguồn gốc của 'Dubious'

Từ 'dubious' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'dubius', có nghĩa là 'không chắc chắn, nghi ngờ' hoặc 'lung lay giữa hai lựa chọn'. Nó liên quan đến tiền tố 'duo' (hai), gợi ý sự lưỡng lự khi phải cân nhắc giữa hai khả năng.

Nguồn gốc của 'Background'

Từ 'background' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'back' (từ tiếng Anh cổ 'bæc', nghĩa là 'phía sau') và 'ground' (từ tiếng Anh cổ 'grund', nghĩa là 'nền, mặt đất'). Ban đầu, nó chỉ phần nền của một bức tranh hoặc cảnh quan, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ hoàn cảnh, quá khứ hoặc thông tin cơ bản liên quan đến một người hay sự kiện.

Ý nghĩa kết hợp của 'Dubious Background'

Khi kết hợp, 'dubious background' mô tả một quá khứ, xuất thân hoặc hoàn cảnh cá nhân không rõ ràng, đáng ngờ, hoặc có những yếu tố gây nghi ngại. Nó thường ám chỉ một lịch sử có thể chứa đựng những hoạt động phi pháp, thiếu trung thực, hoặc các mối quan hệ không minh bạch, khiến người đó khó được tin tưởng.

Usage Note

Khi nói về 'dubious background', nó thường ám chỉ một quá khứ hoặc nguồn gốc không rõ ràng, có thể chứa đựng những hoạt động bất hợp pháp, không đạo đức hoặc đáng ngờ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'questionable background' và thường liên quan đến những thông tin hoặc hành vi đã được che giấu hoặc không được tiết lộ đầy đủ. Nó không chỉ đơn thuần là 'không rõ ràng' mà còn ngụ ý một sự lo ngại hoặc nghi ngờ cụ thể.

Prepositions

about of

Khi dùng 'dubious about' thường thể hiện sự nghi ngờ về khả năng thành công hoặc tính xác thực của điều gì đó. Ví dụ: 'I'm dubious about his ability to lead the project'. Khi dùng 'dubious of' thường thể hiện sự nghi ngờ về đạo đức hoặc động cơ của ai đó. Ví dụ: 'She was dubious of his intentions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Possessive + dubious background
  • a a dubious background
    (một quá khứ đáng ngờ)
  • his his dubious background
    (quá khứ đáng ngờ của anh ấy)
  • a somewhat a somewhat dubious background
    (một quá khứ hơi đáng ngờ)
Verb + dubious background
  • have have a dubious background
    (có một quá khứ đáng ngờ)
  • come from come from a dubious background
    (xuất thân từ một gia cảnh/quá khứ đáng ngờ)
  • hide hide a dubious background
    (giấu giếm một quá khứ đáng ngờ)
  • investigate investigate a dubious background
    (điều tra một quá khứ đáng ngờ)
Prepositional Phrase + dubious background
  • with a a person with a dubious background
    (một người có quá khứ đáng ngờ)

Idioms

  • raise red flags about someone's dubious background

    dấy lên nghi ngờ/cảnh báo về quá khứ đáng ngờ của ai đó

    "The CEO's rapid rise and dubious background raised red flags among investors."

    (Sự thăng tiến nhanh chóng và quá khứ đáng ngờ của vị CEO đã dấy lên nghi ngờ trong giới đầu tư.)

  • to sweep a dubious background under the rug

    che giấu/giấu nhẹm một quá khứ đáng ngờ

    "Despite his efforts to sweep his dubious background under the rug, the media eventually uncovered the truth."

    (Mặc dù đã cố gắng che giấu quá khứ đáng ngờ, truyền thông cuối cùng vẫn phanh phui sự thật.)

  • a shadow of a dubious background

    một bóng đen từ quá khứ đáng ngờ (ám ảnh, ảnh hưởng tiêu cực)

    "The candidate always carried the shadow of a dubious background, affecting public trust."

    (Ứng viên này luôn mang theo một bóng đen từ quá khứ đáng ngờ, ảnh hưởng đến lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dubious background

Tính từ
Lật mặt

Đáng ngờ, không chắc chắn về tính xác thực, đạo đức hoặc chất lượng.

"The candidate has a dubious background that could hurt his chances of winning the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had a dubious background was revealed during the investigation.
Việc anh ta có một lý lịch đáng ngờ đã được tiết lộ trong quá trình điều tra.
Phủ định
What the newspapers reported wasn't that he had a dubious background.
Những gì các tờ báo đưa tin không phải là anh ta có một lý lịch đáng ngờ.
Nghi vấn
Whether the company knew about his dubious background before hiring him is still unclear.
Liệu công ty có biết về lý lịch đáng ngờ của anh ta trước khi thuê anh ta hay không vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His explanation, dubious as it sounded, was accepted by the committee.
Lời giải thích của anh ta, dù nghe có vẻ đáng ngờ, vẫn được ủy ban chấp nhận.
Phủ định
Despite his dubious background, and against all expectations, he won the election.
Mặc dù có xuất thân đáng ngờ, và trái với mọi mong đợi, anh ấy đã thắng cử.
Nghi vấn
Considering his dubious past, is he, in fact, the best candidate for the job?
Xét đến quá khứ đáng ngờ của anh ta, liệu anh ta có thực sự là ứng cử viên tốt nhất cho công việc này?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone has a dubious background, people often don't trust them.
Nếu ai đó có một lý lịch đáng ngờ, mọi người thường không tin tưởng họ.
Phủ định
When a candidate has a dubious background, employers usually don't offer them a job.
Khi một ứng viên có lý lịch đáng ngờ, nhà tuyển dụng thường không đề nghị họ một công việc.
Nghi vấn
If a person has a dubious background, do banks lend them money?
Nếu một người có lý lịch đáng ngờ, ngân hàng có cho họ vay tiền không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a dubious background, doesn't he?
Anh ta có một lai lịch đáng ngờ, phải không?
Phủ định
They don't come from a dubious background, do they?
Họ không xuất thân từ một lai lịch đáng ngờ, phải không?
Nghi vấn
The company had a dubious reputation, didn't it?
Công ty đã có một danh tiếng đáng ngờ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dubious background".

Uy tín và Lòng tin trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, uy tín cá nhân và lòng tin là những giá trị cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, chính trị hoặc xã hội. Một 'dubious background' (quá khứ đáng ngờ) có thể phá hủy nghiêm trọng lòng tin, khiến cá nhân gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, thiết lập đối tác hoặc nắm giữ các vị trí công. Điều này thường dẫn đến các cuộc kiểm tra lý lịch gắt gao.

Cơ hội Làm lại và Trách nhiệm Giải trình

Mặc dù có lý tưởng về 'cơ hội làm lại' (a clean slate) hoặc cơ hội thứ hai, đặc biệt đối với những sai lầm nhỏ trong quá khứ, nhưng những 'dubious backgrounds' nghiêm trọng (ví dụ: tiền án tiền sự, gian lận) thường dẫn đến sự giám sát lâu dài và trách nhiệm giải trình xã hội. Cụm từ này làm nổi bật sự căng thẳng giữa việc tha thứ và nhu cầu hiểu rõ lịch sử của một người.