(Top Banner Ad)
criminal record
B2
Danh từ B2 Pháp luật

criminal record

UK: /ˈkrɪmɪnl ˈrekɔːd/ • US: /ˈkrɪmɪnl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

tiền án tiền sự hồ sơ phạm tội lý lịch tư pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official record of crimes that a person has committed.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ chính thức về các tội phạm mà một người đã phạm phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a criminal record can make it difficult to find a job."

    "Việc có hồ sơ phạm tội có thể gây khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm."

  • "The company conducts background checks to identify applicants with a criminal record."

    "Công ty tiến hành kiểm tra lý lịch để xác định những ứng viên có hồ sơ phạm tội."

  • "His criminal record prevented him from entering the country."

    "Hồ sơ phạm tội của anh ấy đã ngăn anh ấy nhập cảnh vào đất nước này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội phạm
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tính chất tội phạm
Verb incriminate buộc tội, đổ tội
Noun recidivism sự tái phạm tội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crīmen (accusation, charge)
Old French
criminel (criminal)
English
criminal
English
record (an account of something)

Nguồn gốc của 'Criminal'

Từ 'criminal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crīmen', có nghĩa là 'lời buộc tội'. Nó cho thấy rằng ngay từ đầu, khái niệm về tội phạm đã gắn liền với việc bị cáo buộc và xét xử trước pháp luật. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi mới đến tiếng Anh.

Sự phát triển của 'Record'

Từ 'record' có nghĩa là 'ghi chép'. Trong bối cảnh 'criminal record', nó ám chỉ một bản ghi chính thức về những hành vi phạm tội mà một người đã thực hiện, được lưu trữ bởi các cơ quan chức năng.

Usage Note

Cụm từ 'criminal record' đề cập đến một danh sách các tội phạm đã được ghi lại một cách chính thức, thường do cảnh sát hoặc tòa án lưu giữ. Nó được sử dụng để đánh giá tiền sử phạm tội của một người. Khác với 'police record', có thể bao gồm thông tin về các tương tác với cảnh sát không dẫn đến kết tội.

Prepositions

with on

'with a criminal record' ám chỉ việc một người có hồ sơ phạm tội. 'on someone's criminal record' ám chỉ một chi tiết cụ thể được ghi trong hồ sơ phạm tội của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A black mark on someone's record

    Một vết nhơ trong lý lịch của ai đó

    "Getting arrested for drunk driving put a black mark on his record."

    (Việc bị bắt vì lái xe khi say rượu đã tạo một vết nhơ trong lý lịch của anh ấy.)

  • Have something hanging over your head

    Có một vấn đề gì đó (như tiền án) lơ lửng trên đầu, gây lo lắng

    "The threat of his criminal record being revealed was hanging over his head."

    (Mối đe dọa rằng tiền án của anh ta sẽ bị tiết lộ luôn lơ lửng trên đầu anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criminal record

Danh từ
Lật mặt

Hồ sơ chính thức về các tội phạm mà một người đã phạm phải.

"Having a criminal record can make it difficult to find a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a clean criminal record, which helped him get the job.
Anh ấy có một lý lịch tư pháp trong sạch, điều này đã giúp anh ấy có được công việc.
Phủ định
Never before has he had a criminal record like this.
Chưa bao giờ anh ta có một tiền án tiền sự như thế này.
Nghi vấn
Should he have a criminal record, he will be disqualified.
Nếu anh ấy có tiền án tiền sự, anh ấy sẽ bị loại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criminal record".

Background Checks

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kiểm tra lý lịch (background check), bao gồm cả tiền án, là một phần phổ biến trong quy trình tuyển dụng, đặc biệt đối với các vị trí liên quan đến trẻ em, người già hoặc tài chính.

Rehabilitation and Reintegration

Nhiều xã hội phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tạo và tái hòa nhập những người có tiền án vào xã hội. Các chương trình hỗ trợ được thiết kế để giúp họ tìm việc làm, nhà ở và ổn định cuộc sống, giảm nguy cơ tái phạm.