(Top Banner Ad)
duck tape
B1
danh từ B1 Đồ gia dụng, Sửa chữa

duck tape

UK: /ˈdʌkˌteɪp/ • US: /ˈdʌkˌteɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính vải băng keo vải băng dính chống nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong, waterproof cloth tape, often used for sealing or repairing.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính vải chắc, chống nước, thường được sử dụng để dán kín hoặc sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used duck tape to fix the hole in my inflatable raft."

    "Tôi đã dùng băng dính vải để vá lỗ trên chiếc bè bơm hơi của tôi."

  • "Duck tape is a versatile tool to have around the house."

    "Băng dính vải là một công cụ đa năng nên có trong nhà."

  • "You can use duck tape to patch up almost anything."

    "Bạn có thể dùng băng dính vải để vá hầu hết mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duck tape băng dính vải (loại băng dính rất chắc chắn, thường màu bạc, dùng để sửa chữa hoặc gắn kết nhiều thứ)
Verb to duck tape (something) dùng băng dính vải để dán, quấn hoặc sửa chữa (cái gì đó) một cách nhanh chóng, tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Sửa chữa

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
doek
English
duck (cloth)
Old English
tæppe
English
tape
English
duck tape

Nguồn gốc tên gọi 'duck tape' và sự nhầm lẫn với 'duct tape'

Băng dính này được phát triển lần đầu tiên vào Thế chiến II. Tên gọi 'duck tape' (băng dính 'vải bạt') xuất phát từ việc nó được làm từ một loại vải cotton dày và dệt chắc chắn gọi là 'duck cloth' (vải bạt), tương tự như loại vải dùng làm lều hoặc cánh buồm. Sau này, khi được sử dụng rộng rãi để dán và bịt kín các ống dẫn khí (air ducts) trong hệ thống thông gió, nhiều người đã nhầm lẫn và gọi nó là 'duct tape' (băng dính ống dẫn). Mặc dù 'duct tape' đã trở thành một thuật ngữ phổ biến, 'duck tape' vẫn là tên gọi lịch sử chính xác.

Usage Note

Duck tape nổi tiếng với độ bền và khả năng bám dính tốt trên nhiều bề mặt. Khác với các loại băng dính thông thường (ví dụ: masking tape dùng để sơn), duck tape có lớp vải giúp tăng cường độ chịu lực. Đôi khi còn được gọi là 'duct tape' (băng dính ống dẫn) do được sử dụng để sửa chữa ống dẫn khí, ống nước; tuy nhiên 'duck tape' là tên gọi gốc và vẫn phổ biến.

Prepositions

with for

Dùng 'with' để chỉ vật liệu hoặc công cụ dùng kèm (ví dụ: seal something with duck tape). Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: duck tape for repairing leaks).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + duck tape
  • repair repair (something) with duck tape
    (sửa chữa (cái gì) bằng băng dính vải)
  • wrap wrap (something) in duck tape
    (quấn (cái gì) bằng băng dính vải)
  • hold hold (something) together with duck tape
    (giữ (cái gì) dính lại với nhau bằng băng dính vải)
  • seal seal (a leak) with duck tape
    (bịt kín (chỗ rò rỉ) bằng băng dính vải)
Noun + duck tape
  • roll a roll of duck tape
    (một cuộn băng dính vải)
  • strip a strip of duck tape
    (một miếng băng dính vải)

Idioms

  • duck tape solution

    giải pháp tạm thời/chữa cháy (thường không hoàn hảo nhưng hiệu quả ngay lập tức, sử dụng băng dính vải như một phép ẩn dụ cho sự khắc phục nhanh chóng)

    "We needed a quick fix for the broken window, so we came up with a duck tape solution."

    (Chúng tôi cần một giải pháp nhanh chóng cho cửa sổ bị vỡ, vì vậy chúng tôi đã nghĩ ra một giải pháp chữa cháy bằng băng dính vải.)

  • to be duck-taped together

    được chắp vá/giữ lại với nhau một cách tạm bợ (bằng băng dính vải hoặc theo cách tương tự)

    "His old car was practically duck-taped together, but it still ran."

    (Chiếc xe cũ của anh ấy gần như được chắp vá bằng băng dính vải để giữ cho nó không rời ra, nhưng nó vẫn chạy được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duck tape

danh từ
Lật mặt

Một loại băng dính vải chắc, chống nước, thường được sử dụng để dán kín hoặc sửa chữa.

"I used duck tape to fix the hole in my inflatable raft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roll of duck tape was on the shelf yesterday.
Cuộn băng dính vịt ở trên kệ ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't use duck tape to fix the broken vase.
Tôi đã không dùng băng dính vịt để sửa cái bình vỡ.
Nghi vấn
Did you see the duck tape anywhere?
Bạn có thấy băng dính vịt ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck tape".

Biểu tượng của sự sáng tạo và ứng biến

Băng dính vải thường được xem là biểu tượng của sự sáng tạo và khả năng ứng biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ. Nó được sử dụng để sửa chữa hầu hết mọi thứ, từ các vật dụng gia đình đơn giản đến các tình huống khẩn cấp, đôi khi còn được dùng trong các dự án DIY (tự làm) độc đáo như làm ví, quần áo, thậm chí là thuyền. Câu nói đùa phổ biến là 'Nếu không thể sửa được bằng duck tape, thì có lẽ nó không đáng để sửa'.

Thời trang và nghệ thuật từ băng dính vải

Băng dính vải không chỉ dùng để sửa chữa mà còn trở thành vật liệu sáng tạo trong nghệ thuật và thời trang. Ở Mỹ, có các cuộc thi thường niên như 'Stuck at Prom Scholarship Contest', nơi học sinh cấp ba thiết kế và mặc trang phục dạ hội (váy, vest) làm hoàn toàn từ băng dính vải để tham dự buổi tiệc prom (dạ hội cuối cấp) và giành học bổng.