(Top Banner Ad)
gaffer tape
B2
noun B2 Điện ảnh, Sân khấu, Xây dựng, Tổng hợp

gaffer tape

UK: /ˈɡæfə teɪp/ • US: /ˈɡæfər teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính gaffer băng keo gaffer băng dính vải chịu lực (dùng trong ngành điện ảnh/sân khấu)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong, cloth-backed adhesive tape used in stage, film, and television production, as well as in construction and general repair.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính chắc chắn, có lớp vải lót phía sau, được sử dụng trong sản xuất sân khấu, phim ảnh, truyền hình, cũng như trong xây dựng và sửa chữa nói chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crew used gaffer tape to secure the cables to the floor."

    "Đội ngũ nhân viên đã sử dụng băng dính gaffer để cố định dây cáp xuống sàn."

  • "Gaffer tape is an essential tool on any film set."

    "Băng dính gaffer là một công cụ thiết yếu trên mọi phim trường."

  • "I used gaffer tape to fix the broken microphone stand temporarily."

    "Tôi đã dùng băng dính gaffer để sửa tạm cái chân micro bị gãy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gaffer Người đứng đầu bộ phận ánh sáng (trong ngành điện ảnh và sân khấu)
Noun tape Băng dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu, Xây dựng, Tổng hợp

Etymology (Nguồn gốc)

English
gaffer
English
tape
English
gaffer tape

Nguồn gốc của Gaffer Tape

Gaffer tape có lẽ bắt nguồn từ ngành công nghiệp điện ảnh và sân khấu. 'Gaffer' là người đứng đầu bộ phận ánh sáng. Vì họ cần một loại băng dính chắc chắn, dễ xé và không để lại keo, 'gaffer tape' đã ra đời. Nó trở nên phổ biến vì tính đa năng của nó trong việc sửa chữa nhanh chóng và cố định tạm thời.

Usage Note

Gaffer tape khác với duct tape ở chỗ nó có thể được gỡ bỏ sạch sẽ hơn mà không để lại cặn dính. Nó thường được sử dụng để cố định dây cáp, đánh dấu vị trí trên sàn, sửa chữa tạm thời và nhiều ứng dụng khác. Nó được thiết kế để chịu được nhiệt độ và độ ẩm, đồng thời có thể dễ dàng xé bằng tay.

Prepositions

with for

‘With’ được dùng để chỉ vật liệu hoặc công cụ khác được sử dụng cùng với gaffer tape (ví dụ: 'Secured the cables with gaffer tape'). 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng gaffer tape (ví dụ: 'Used gaffer tape for temporary repairs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gaffer tape
  • strong strong gaffer tape
    (băng keo gaffer chắc chắn)
  • industrial-strength industrial-strength gaffer tape
    (băng keo gaffer loại công nghiệp)
  • heavy-duty heavy-duty gaffer tape
    (băng keo gaffer chịu lực cao)
Verb + gaffer tape
  • use use gaffer tape
    (sử dụng băng keo gaffer)
  • apply apply gaffer tape
    (dán băng keo gaffer)
  • rip rip gaffer tape
    (xé băng keo gaffer)

Idioms

  • A gaffer tape solution

    Một giải pháp tạm thời hoặc chắp vá

    "Using gaffer tape to fix the broken chair was a gaffer tape solution, but it worked for now."

    (Việc dùng băng keo gaffer để sửa cái ghế bị gãy chỉ là một giải pháp tạm thời, nhưng nó có tác dụng lúc này.)

  • Holding it together with gaffer tape

    Cố gắng giữ mọi thứ lại với nhau một cách khó khăn; tình trạng tồi tệ nhưng vẫn cố gắng duy trì.

    "The old car is practically holding it together with gaffer tape, but it still runs."

    (Chiếc xe cũ gần như chỉ được giữ lại với nhau bằng băng keo gaffer, nhưng nó vẫn chạy được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaffer tape

noun
Lật mặt

Một loại băng dính chắc chắn, có lớp vải lót phía sau, được sử dụng trong sản xuất sân khấu, phim ảnh, truyền hình, cũng như trong xây dựng và sửa chữa nói chung.

"The crew used gaffer tape to secure the cables to the floor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stagehands had brought enough gaffer tape, the set wouldn't be falling apart now.
Nếu như đội hậu cần sân khấu đã mang đủ băng dính gaffer, thì cảnh trí đã không bị rơi ra bây giờ.
Phủ định
If I weren't so clumsy, I wouldn't have needed so much gaffer tape to fix the broken vase.
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã không cần nhiều băng dính gaffer để sửa chiếc bình vỡ.
Nghi vấn
If you had used gaffer tape, would the cable still be loose on the floor now?
Nếu bạn đã dùng băng dính gaffer, thì dây cáp có còn lỏng lẻo trên sàn bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used gaffer tape to fix the broken microphone stand.
Tôi đã dùng băng keo gaffer để sửa chân micro bị hỏng.
Phủ định
Why didn't you use gaffer tape to secure the wires?
Tại sao bạn không dùng băng keo gaffer để cố định dây điện?
Nghi vấn
What did you use gaffer tape for?
Bạn đã dùng băng keo gaffer để làm gì?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage crew always has gaffer tape on hand.
Đội ngũ sân khấu luôn có băng dính gaffer bên mình.
Phủ định
She does not use gaffer tape for delicate surfaces.
Cô ấy không sử dụng băng dính gaffer cho các bề mặt mỏng manh.
Nghi vấn
Do you need more gaffer tape for this project?
Bạn có cần thêm băng dính gaffer cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaffer tape".

Sử dụng trong ngành giải trí

Gaffer tape là vật dụng không thể thiếu trong ngành công nghiệp điện ảnh, truyền hình và sân khấu. Nó được dùng để cố định dây cáp, đánh dấu vị trí, và sửa chữa nhanh chóng các thiết bị.

Văn hóa DIY (Do-It-Yourself)

Gaffer tape rất phổ biến trong văn hóa DIY vì tính đa năng và dễ sử dụng của nó. Mọi người dùng nó để sửa chữa đồ đạc, làm đồ thủ công, và thậm chí là tạo ra các tác phẩm nghệ thuật.