(Top Banner Ad)
duct tape
B1
noun B1 Xây dựng, Sửa chữa, Gia dụng

duct tape

UK: /ˈdʌkt teɪp/ • US: /ˈdʌkt teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng keo vải băng dính vải băng dính bạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strong, cloth-backed adhesive tape, often silver or grey in color, used for sealing or holding things together.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính rất chắc chắn, có lớp vải phía sau, thường có màu bạc hoặc xám, được sử dụng để dán kín hoặc giữ các vật lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used duct tape to fix the broken handle on the vacuum cleaner."

    "Tôi đã dùng băng dính để sửa cái tay cầm bị gãy của máy hút bụi."

  • "Duct tape can be used to repair almost anything."

    "Băng dính có thể được sử dụng để sửa chữa hầu hết mọi thứ."

  • "He used duct tape to seal the hole in the pipe."

    "Anh ấy đã dùng băng dính để dán kín lỗ hổng trên đường ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duct tape băng keo vải, băng dính bạc (loại băng keo chắc chắn, chống nước, thường màu bạc)
Verb to duct tape (something) dán/buộc cái gì đó bằng băng keo vải; sửa chữa tạm thời bằng băng keo vải
Adjective (informal) duct-taped được dán/sửa chữa bằng băng keo vải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Sửa chữa, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English (1940s)
duck tape
English (1950s - nay)
duct tape

Lịch sử của băng keo vải

Băng keo vải (duct tape) ban đầu được phát triển trong Thế chiến II vào những năm 1940 tại Mỹ. Nó được tạo ra để niêm phong các hộp đạn chống ẩm và nhanh chóng trở nên phổ biến nhờ khả năng chống nước và độ bám dính cao. Ban đầu, nó được gọi là 'duck tape' (băng keo con vịt) vì có màu xanh lá cây giống da vịt và khả năng chống nước như lông vịt. Sau chiến tranh, khi nó được ứng dụng rộng rãi để nối các ống dẫn khí (ducts) trong hệ thống sưởi và điều hòa không khí, tên gọi 'duct tape' đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn.

Usage Note

Duct tape nổi tiếng vì độ bền và khả năng ứng dụng rộng rãi. Nó không thực sự được thiết kế để dán các ống dẫn (ducts) trong hệ thống HVAC, mặc dù tên gọi có vẻ gợi ý điều đó. Thực tế, các loại băng dính chuyên dụng khác thường được sử dụng cho mục đích đó. Tuy nhiên, duct tape vẫn là một vật dụng không thể thiếu trong nhiều hộ gia đình và xưởng sửa chữa nhờ tính đa năng của nó.

Prepositions

with for

‘with’ thường được dùng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được dùng với duct tape (ví dụ: fixing something with duct tape). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của duct tape (ví dụ: duct tape for repairs).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + duct tape
  • use use duct tape
    (sử dụng băng keo vải)
  • apply apply duct tape
    (dán/đắp băng keo vải)
  • repair repair something with duct tape
    (sửa chữa cái gì đó bằng băng keo vải)
  • wrap wrap with duct tape
    (quấn bằng băng keo vải)
  • hold together hold something together with duct tape
    (giữ chặt cái gì đó bằng băng keo vải)
  • seal seal with duct tape
    (niêm phong bằng băng keo vải)
Adjective + duct tape
  • strong strong duct tape
    (băng keo vải chắc chắn)
  • sticky sticky duct tape
    (băng keo vải siêu dính)
  • waterproof waterproof duct tape
    (băng keo vải chống thấm nước)
  • silver silver duct tape
    (băng keo vải màu bạc)
Noun Phrases with duct tape
  • a roll of a roll of duct tape
    (một cuộn băng keo vải)

Idioms

  • a duct tape fix

    một giải pháp tạm thời, chắp vá, không chuyên nghiệp (thường ám chỉ không bền vững hoặc không lý tưởng)

    "We need a permanent solution, not just another duct tape fix."

    (Chúng ta cần một giải pháp lâu dài, chứ không phải chỉ là một cách sửa chữa tạm bợ khác.)

  • to duct tape (something) together

    dán/buộc tạm bợ cái gì đó lại với nhau (thường ám chỉ giải pháp không bền vững hoặc thiếu thẩm mỹ)

    "The old car was practically duct taped together, but it still ran."

    (Chiếc xe cũ gần như được dán chắp vá lại với nhau, nhưng nó vẫn chạy được.)

  • (If) duct tape can't fix it, it can't be fixed.

    Một cách nói cường điệu về sự đa năng của băng keo vải, rằng nó có thể sửa được mọi thứ (ngụ ý nó là giải pháp cuối cùng cho mọi vấn đề).

    "My bike chain broke, but a friend said, 'Don't worry, if duct tape can't fix it, it can't be fixed!'"

    (Xích xe đạp của tôi bị đứt, nhưng một người bạn nói, 'Đừng lo, nếu băng keo vải không sửa được thì không gì sửa được!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duct tape

noun
Lật mặt

Một loại băng dính rất chắc chắn, có lớp vải phía sau, thường có màu bạc hoặc xám, được sử dụng để dán kín hoặc giữ các vật lại với nhau.

"I used duct tape to fix the broken handle on the vacuum cleaner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be using duct tape to fix the broken pipe.
Tôi sẽ sử dụng băng keo để sửa đường ống bị vỡ.
Phủ định
They won't be using duct tape for the presentation; it's too unprofessional.
Họ sẽ không sử dụng băng keo cho bài thuyết trình; nó quá thiếu chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will you be applying duct tape to the car before the race?
Bạn sẽ dán băng keo vào xe trước cuộc đua chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is duct taping the box closed.
Anh ấy đang dùng băng keo dán kín chiếc hộp.
Phủ định
They are not duct taping the wires together.
Họ không dùng băng keo để dán các sợi dây lại với nhau.
Nghi vấn
Is she duct taping the broken vase?
Cô ấy có đang dùng băng keo dán cái bình hoa vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duct tape".

Giải pháp vạn năng

Băng keo vải được coi là một công cụ sửa chữa 'vạn năng' ở nhiều nước phương Tây. Nó nổi tiếng với khả năng khắc phục tạm thời mọi thứ, từ sửa ống nước rò rỉ đến gắn kết các bộ phận bị hỏng, và thường được tìm thấy trong mọi hộp dụng cụ gia đình, biểu tượng cho sự khéo léo và thực dụng.

Trong không gian

Sự linh hoạt và độ bền của băng keo vải còn được chứng minh khi NASA sử dụng nó trong các nhiệm vụ không gian. Đáng chú ý nhất, băng keo vải đã được dùng để sửa chữa tạm thời chiếc xe thám hiểm Mặt Trăng trong nhiệm vụ Apollo 17, trở thành một biểu tượng của sự ứng biến và khả năng giải quyết vấn đề trong những điều kiện khắc nghiệt.