(Top Banner Ad)
ductless gland
C1
Danh từ C1 Y học

ductless gland

UK: /ˈdʌktləs ɡlænd/ • US: /ˈdʌktləs ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến nội tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gland that secretes hormones or other products directly into the bloodstream, rather than through a duct.

Vietnamese Meaning

Tuyến nội tiết, một tuyến tiết ra hormone hoặc các sản phẩm khác trực tiếp vào máu, thay vì thông qua ống dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thyroid gland is a ductless gland that produces hormones regulating metabolism."

    "Tuyến giáp là một tuyến nội tiết sản xuất các hormone điều chỉnh sự trao đổi chất."

  • "Dysfunction of a ductless gland can lead to various hormonal imbalances."

    "Rối loạn chức năng của tuyến nội tiết có thể dẫn đến sự mất cân bằng hormone khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duct ống dẫn
Adjective ductal thuộc ống dẫn
Noun gland tuyến
Adjective glandular thuộc tuyến
Adjective / Noun endocrine nội tiết (thuật ngữ hiện đại thay thế 'ductless gland')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ductus
Old English
-less
Latin
glandula

Nguồn gốc 'Ductless'

Từ 'ductless' được ghép từ 'duct' (ống dẫn) và hậu tố '-less' (không có). 'Duct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ductus', có nghĩa là 'dẫn đường' hoặc 'ống dẫn'. Hậu tố '-less' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không có', nên 'ductless' có nghĩa là 'không có ống dẫn'.

Nguồn gốc 'Gland'

Từ 'gland' (tuyến) bắt nguồn từ tiếng Latin 'glandula', một từ giảm nhẹ của 'glans' có nghĩa là 'hạt sồi'. Có lẽ thuật ngữ này được dùng để mô tả hình dạng giống hạt sồi nhỏ của một số tuyến trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'ductless gland' nhấn mạnh phương thức tiết trực tiếp vào máu, khác biệt với các tuyến ngoại tiết có ống dẫn để vận chuyển chất tiết đến một vị trí cụ thể. Các tuyến nội tiết đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nội tiết, điều hòa nhiều chức năng sinh lý của cơ thể.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'diseases of ductless glands' (các bệnh về tuyến nội tiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ductless gland
  • major major ductless gland
    (tuyến không ống chính)
  • human human ductless glands
    (các tuyến không ống của con người)
  • various various ductless glands
    (nhiều tuyến không ống khác nhau)
Động từ + ductless gland
  • regulate regulate ductless gland function
    (điều hòa chức năng tuyến không ống)
  • affect affect the ductless glands
    (ảnh hưởng đến các tuyến không ống)
ductless gland + Danh từ
  • system ductless gland system
    (hệ thống tuyến không ống)
  • disorder ductless gland disorder
    (rối loạn tuyến không ống)

Idioms

  • the body's ductless gland system

    hệ thống tuyến không ống của cơ thể

    "The pituitary gland is a key part of the body's ductless gland system."

    (Tuyến yên là một phần quan trọng của hệ thống tuyến không ống trong cơ thể.)

  • to secrete hormones from ductless glands

    tiết hooc-môn từ các tuyến không ống

    "Endocrine cells secrete hormones directly into the bloodstream from ductless glands."

    (Các tế bào nội tiết tiết hooc-môn trực tiếp vào máu từ các tuyến không ống.)

  • a malfunction of the ductless glands

    sự rối loạn chức năng của các tuyến không ống

    "Symptoms like fatigue and weight changes can indicate a malfunction of the ductless glands."

    (Các triệu chứng như mệt mỏi và thay đổi cân nặng có thể chỉ ra sự rối loạn chức năng của các tuyến không ống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ductless gland

Danh từ
Lật mặt

Tuyến nội tiết, một tuyến tiết ra hormone hoặc các sản phẩm khác trực tiếp vào máu, thay vì thông qua ống dẫn.

"The thyroid gland is a ductless gland that produces hormones regulating metabolism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ductless gland secretes hormones directly into the bloodstream.
Tuyến nội tiết tiết ra hormone trực tiếp vào máu.
Phủ định
This organ is not a ductless gland; it has ducts.
Cơ quan này không phải là tuyến nội tiết; nó có ống dẫn.
Nghi vấn
Is the thyroid a ductless gland?
Tuyến giáp có phải là một tuyến nội tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ductless gland".

Sự Phát triển của Thuật ngữ Y học

Trong lịch sử y học, thuật ngữ 'ductless gland' (tuyến không ống) được dùng để chỉ các tuyến không có ống dẫn riêng, tiết chất trực tiếp vào máu. Ngày nay, thuật ngữ 'endocrine gland' (tuyến nội tiết) được sử dụng phổ biến hơn, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn về hệ thống nội tiết và vai trò của hooc-môn.

Tầm quan trọng của Hệ Nội tiết

Các tuyến không ống (tuyến nội tiết) đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa hầu hết các chức năng của cơ thể, từ tăng trưởng, trao đổi chất, tâm trạng cho đến sinh sản. Sự mất cân bằng nhỏ trong hoạt động của chúng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống này đối với sức khỏe con người.