(Top Banner Ad)
exocrine gland
C1
Danh từ C1 Y học

exocrine gland

UK: /ˈeksəʊkrʌɪn ɡlænd/ • US: /ˈeksəkrɪn ɡlænd/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến ngoại tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gland that secretes substances onto an epithelial surface by way of a duct.

Vietnamese Meaning

Một tuyến tiết ra các chất lên bề mặt biểu mô thông qua một ống dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sweat glands are exocrine glands that help regulate body temperature."

    "Tuyến mồ hôi là các tuyến ngoại tiết giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "The pancreas has both exocrine and endocrine functions."

    "Tuyến tụy có cả chức năng ngoại tiết và nội tiết."

  • "Exocrine gland disorders can lead to various health problems."

    "Rối loạn tuyến ngoại tiết có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gland Tuyến (một cơ quan sản xuất và tiết ra các chất)
Noun secretion Sự tiết ra; chất tiết ra (ví dụ: mồ hôi, nước bọt)
Verb secrete Tiết ra, bài tiết
Adjective endocrine Nội tiết (chỉ các tuyến tiết hormone trực tiếp vào máu)
Adjective glandular Thuộc về tuyến, có liên quan đến tuyến

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔξω (éxō)
Ancient Greek
κρίνω (krínō)
Latin
glans
Latin
glandula
Old French
glande
English (Modern scientific coinage)
exocrine gland

Nguồn gốc của 'Exocrine Gland'

Cụm từ 'exocrine gland' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần: 'exocrine' và 'gland'. 'Exocrine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, trong đó 'exo-' có nghĩa là 'bên ngoài' và '-crine' nghĩa là 'tiết ra'. Phần 'gland' (tuyến) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glans' (nghĩa là 'hạt sồi'), sau đó thành 'glandula' (tuyến nhỏ) và qua tiếng Pháp cổ thành 'glande'. Cả hai phần kết hợp lại mô tả một loại tuyến tiết dịch ra bên ngoài cơ thể hoặc vào các ống dẫn.

Usage Note

Tuyến ngoại tiết (exocrine gland) khác với tuyến nội tiết (endocrine gland). Tuyến ngoại tiết có ống dẫn để vận chuyển các chất tiết đến bề mặt mục tiêu (ví dụ: da, niêm mạc đường tiêu hóa), trong khi tuyến nội tiết tiết hormone trực tiếp vào máu. Sự khác biệt này rất quan trọng trong sinh lý học và y học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exocrine gland
  • major major exocrine gland
    (tuyến ngoại tiết chính)
  • sebaceous sebaceous exocrine gland
    (tuyến bã nhờn ngoại tiết)
  • salivary salivary exocrine gland
    (tuyến nước bọt ngoại tiết)
Verb + exocrine gland
  • secrete from exocrine glands secrete from...
    (các tuyến ngoại tiết tiết ra từ...)
  • affect affect exocrine glands
    (ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết)
Noun + of exocrine gland
  • function function of the exocrine glands
    (chức năng của các tuyến ngoại tiết)
  • disorders disorders of exocrine glands
    (rối loạn các tuyến ngoại tiết)

Idioms

  • The exocrine glands of the digestive system

    Các tuyến ngoại tiết của hệ tiêu hóa

    "The pancreas acts as both an endocrine and exocrine gland, with its exocrine glands secreting enzymes into the digestive system."

    (Tuyến tụy hoạt động như cả tuyến nội tiết và ngoại tiết, với các tuyến ngoại tiết của nó tiết enzyme vào hệ tiêu hóa.)

  • Secretion from exocrine glands

    Sự tiết dịch từ các tuyến ngoại tiết

    "Excessive secretion from exocrine glands can sometimes lead to skin issues."

    (Sự tiết dịch quá mức từ các tuyến ngoại tiết đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề về da.)

  • Disorders affecting exocrine glands

    Các rối loạn ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết

    "Cystic fibrosis is a genetic disorder affecting exocrine glands, particularly those producing mucus, sweat, and digestive juices."

    (Xơ nang là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết, đặc biệt là những tuyến sản xuất chất nhầy, mồ hôi và dịch tiêu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exocrine gland

Danh từ
Lật mặt

Một tuyến tiết ra các chất lên bề mặt biểu mô thông qua một ống dẫn.

"Sweat glands are exocrine glands that help regulate body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exocrine gland".

Vai trò thiết yếu trong cơ thể

Mặc dù 'exocrine gland' là một thuật ngữ khoa học, nhưng các tuyến ngoại tiết đóng vai trò vô cùng quan trọng trong các chức năng hàng ngày của cơ thể mà chúng ta thường không để ý. Chúng sản xuất nước bọt để tiêu hóa thức ăn, mồ hôi để điều hòa nhiệt độ cơ thể, nước mắt để bảo vệ mắt, và bã nhờn để giữ ẩm cho da và tóc. Hiểu về chúng giúp chúng ta nhận thức rõ hơn về cách cơ thể mình hoạt động và giữ gìn sức khỏe.

Liên quan đến các vấn đề sức khỏe phổ biến

Một số vấn đề sức khỏe phổ biến có liên quan trực tiếp đến hoạt động của các tuyến ngoại tiết. Ví dụ, mụn trứng cá (acne) thường xảy ra khi các tuyến bã nhờn (một loại tuyến ngoại tiết) sản xuất quá nhiều dầu và bị tắc nghẽn. Khô miệng (dry mouth) có thể là do tuyến nước bọt hoạt động kém. Nhận biết các rối loạn này có thể giúp chúng ta tìm kiếm phương pháp điều trị phù hợp.