duet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance by two people, especially singers or musicians.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn của hai người, đặc biệt là ca sĩ hoặc nhạc công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They sang a beautiful duet at the concert."
"Họ đã hát một bản song ca tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc."
-
"The opera included a powerful duet between the two main characters."
"Vở opera bao gồm một bản song ca đầy cảm xúc giữa hai nhân vật chính."
-
"They are planning to release a duet single next month."
"Họ đang lên kế hoạch phát hành một đĩa đơn song ca vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'duet' thường được dùng để chỉ một tác phẩm âm nhạc được viết hoặc biểu diễn bởi hai người. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và hòa quyện giữa hai nghệ sĩ. So với 'pair' (cặp đôi) thì 'duet' mang tính chuyên môn âm nhạc hơn. Ví dụ, một 'pair' vũ công có thể không nhất thiết biểu diễn một 'duet' được biên đạo riêng.
Prepositions
in a duet: tham gia vào một màn song ca (ví dụ: She sang in a duet). with someone: song ca với ai đó (ví dụ: He performed a duet with her).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful duet (một màn song ca/song tấu đẹp đẽ)
-
vocal a vocal duet (một màn song ca (giọng hát))
-
instrumental an instrumental duet (một màn song tấu (nhạc cụ))
-
romantic a romantic duet (một màn song ca lãng mạn)
-
perform perform a duet (biểu diễn một màn song ca/song tấu)
-
sing sing a duet (hát song ca)
-
play play a duet (chơi nhạc song tấu)
-
record record a duet (thu âm một bản song ca/song tấu)
Idioms
-
sing a duet
hát song ca (với ai đó)
"The two pop stars will sing a duet at the awards show."
(Hai ngôi sao nhạc pop sẽ hát song ca tại lễ trao giải.)
-
play a duet
chơi nhạc song tấu (với ai đó)
"My sister and I often play a piano duet together."
(Chị gái tôi và tôi thường xuyên chơi song tấu piano cùng nhau.)
-
do a duet with someone
biểu diễn song ca/song tấu cùng ai đó
"He did a duet with his idol on stage."
(Anh ấy đã biểu diễn song ca cùng thần tượng của mình trên sân khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duet
nounMột buổi biểu diễn của hai người, đặc biệt là ca sĩ hoặc nhạc công.
"They sang a beautiful duet at the concert."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After they practiced for weeks, they performed a beautiful duet that captivated the audience. |
Sau khi luyện tập hàng tuần, họ đã trình diễn một bản song ca tuyệt vời làm say đắm khán giả. |
| Phủ định | Although they had planned to duet at the concert, one of them got sick, so they couldn't perform. |
Mặc dù họ đã lên kế hoạch song ca tại buổi hòa nhạc, nhưng một trong số họ bị ốm nên họ không thể biểu diễn. |
| Nghi vấn | If we rehearse enough, can we duet at the school talent show? |
Nếu chúng ta luyện tập đủ, chúng ta có thể song ca tại buổi biểu diễn tài năng của trường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they practice the duet diligently, they will perform beautifully at the concert. |
Nếu họ luyện tập bản song ca chăm chỉ, họ sẽ biểu diễn rất hay tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | If she doesn't find a partner, she won't be able to duet at the talent show. |
Nếu cô ấy không tìm được bạn diễn, cô ấy sẽ không thể song ca tại buổi biểu diễn tài năng. |
| Nghi vấn | Will they win the competition if they duet with such passion? |
Liệu họ có thắng cuộc thi nếu họ song ca với niềm đam mê như vậy không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had practiced more, they would duet more confidently now. |
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, họ sẽ song ca tự tin hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so nervous, she would have duetted beautifully last night. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng, cô ấy đã song ca rất hay tối qua. |
| Nghi vấn | If he had arrived on time, would they duet together at the concert? |
Nếu anh ấy đến đúng giờ, liệu họ có song ca cùng nhau tại buổi hòa nhạc không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They often duet at the local pub. |
Họ thường song ca tại quán rượu địa phương. |
| Phủ định | Not only did they duet beautifully, but also they captivated the audience with their stage presence. |
Không những họ song ca tuyệt vời, mà họ còn thu hút khán giả bằng phong thái biểu diễn trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Should you duet with her, you will surely win the competition. |
Nếu bạn song ca với cô ấy, bạn chắc chắn sẽ thắng cuộc thi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they would perform a duet at the concert. |
Cô ấy nói rằng họ sẽ biểu diễn một bản song ca tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He told me that he did not want to duet with her. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn song ca với cô ấy. |
| Nghi vấn | She asked if they had ever duetted before. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã từng song ca trước đây chưa. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will duet on stage tonight. |
Họ sẽ song ca trên sân khấu tối nay. |
| Phủ định | Didn't they duet at the concert last year? |
Họ đã không song ca tại buổi hòa nhạc năm ngoái phải không? |
| Nghi vấn | Did you know that they are performing a duet? |
Bạn có biết rằng họ đang biểu diễn một bản song ca không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, they will have duetted on stage many times. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, họ sẽ song ca trên sân khấu nhiều lần. |
| Phủ định | She won't have finished writing the music for their duet by next week. |
Cô ấy sẽ không hoàn thành việc viết nhạc cho bản song ca của họ trước tuần tới. |
| Nghi vấn | Will they have recorded their duet before the album release? |
Liệu họ đã thu âm bản song ca của họ trước khi phát hành album chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She duets with him every Sunday. |
Cô ấy song ca với anh ấy vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | They do not duet anymore. |
Họ không còn song ca nữa. |
| Nghi vấn | Does he enjoy the duet? |
Anh ấy có thích bản song ca không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singers' duet was the highlight of the concert. |
Màn song ca của các ca sĩ là điểm nổi bật của buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | John and Mary's duet wasn't as good as their solo performances. |
Màn song ca của John và Mary không hay bằng các màn trình diễn solo của họ. |
| Nghi vấn | Is it true that Emily and Chris's duet broke all records? |
Có đúng là màn song ca của Emily và Chris đã phá mọi kỷ lục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duet".
