(Top Banner Ad)
duff layer
C1
danh từ C1 Sinh thái học, Lâm nghiệp

duff layer

Nghĩa tiếng Việt

lớp thảm mục lớp đệm hữu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of partially decomposed organic material, such as fallen leaves, needles, and twigs, that accumulates on the surface of the soil beneath a forest or woodland.

Vietnamese Meaning

Một lớp vật chất hữu cơ phân hủy một phần, chẳng hạn như lá rụng, kim thông và cành cây nhỏ, tích tụ trên bề mặt đất dưới rừng hoặc vùng đất có cây cối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The duff layer provides a habitat for many invertebrates."

    "Lớp duff cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật không xương sống."

  • "The thickness of the duff layer varies depending on the type of forest and the rate of decomposition."

    "Độ dày của lớp duff thay đổi tùy thuộc vào loại rừng và tốc độ phân hủy."

  • "A healthy duff layer is essential for a thriving forest ecosystem."

    "Một lớp duff khỏe mạnh là điều cần thiết cho một hệ sinh thái rừng phát triển mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duff Vật chất hữu cơ mục rữa trên sàn rừng
Noun layer Lớp, tầng
Verb layer Xếp lớp, đặt thành lớp
Adjective layered Có nhiều lớp, xếp thành lớp
Noun layering Sự xếp lớp, sự tạo lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leger (for 'layer', meaning 'place, bed')
Middle English
leiere (for 'layer')
Dialectal English (late 19th C.)
duff (meaning soft, pulpy, worthless, or perhaps related to 'dough' or 'damp')
Modern English
duff layer (as a specific ecological term)

Nguồn gốc của 'Duff Layer'

Từ 'duff' trong 'duff layer' có nguồn gốc từ các phương ngữ tiếng Anh, đặc biệt là ở Scotland và miền Bắc nước Anh, nơi nó được dùng để chỉ thứ gì đó mềm, xốp, hoặc không có giá trị, có thể liên quan đến từ 'dough' (bột nhào) hoặc 'damp' (ẩm ướt). Khoảng cuối thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực sinh thái và lâm nghiệp để mô tả lớp vật chất hữu cơ mục rữa trên sàn rừng. Phần 'layer' (lớp) thì có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'leger' có nghĩa là 'chỗ nằm' hoặc 'lớp'.

Usage Note

Lớp duff là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng, cung cấp chất dinh dưỡng cho cây cối và các sinh vật khác, đồng thời giúp giữ ẩm cho đất. Nó khác với lớp mùn (humus), lớp đã phân hủy hoàn toàn và hòa trộn vào đất khoáng. Nó cũng khác với lớp rác (litter layer), lớp bao gồm các vật liệu hữu cơ mới rụng chưa phân hủy đáng kể. Duff thường có màu nâu sẫm và có thể dày vài cm.

Prepositions

in on under

* **in:** Sử dụng khi nói về thành phần hoặc vị trí bên trong lớp duff (ví dụ: 'in the duff layer').
* **on:** Sử dụng khi đề cập đến vị trí nằm trên lớp duff (ví dụ: 'on the duff layer').
* **under:** Sử dụng khi đề cập đến vị trí bên dưới lớp duff (ví dụ: 'under the duff layer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duff layer
  • thick thick duff layer
    (lớp duff dày)
  • thin thin duff layer
    (lớp duff mỏng)
  • decomposed decomposed duff layer
    (lớp duff đã phân hủy)
  • undisturbed undisturbed duff layer
    (lớp duff nguyên vẹn, không bị xáo trộn)
Verb + duff layer
  • remove remove the duff layer
    (loại bỏ lớp duff)
  • examine examine the duff layer
    (kiểm tra lớp duff)
  • burn burn the duff layer
    (đốt lớp duff (ví dụ trong đốt rừng có kiểm soát))
Duff layer + Verb
  • accumulates duff layer accumulates
    (lớp duff tích tụ)
  • protects duff layer protects
    (lớp duff bảo vệ)
Noun + duff layer
  • depth depth of the duff layer
    (độ sâu của lớp duff)
  • composition composition of the duff layer
    (thành phần của lớp duff)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duff layer

danh từ
Lật mặt

Một lớp vật chất hữu cơ phân hủy một phần, chẳng hạn như lá rụng, kim thông và cành cây nhỏ, tích tụ trên bề mặt đất dưới rừng hoặc vùng đất có cây cối.

"The duff layer provides a habitat for many invertebrates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duff layer".

Tầm quan trọng sinh thái

Lớp duff đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Nó không chỉ là nguồn dinh dưỡng cho đất khi phân hủy mà còn giúp giữ ẩm, điều hòa nhiệt độ đất và cung cấp môi trường sống cho nhiều vi sinh vật và côn trùng nhỏ. Một lớp duff khỏe mạnh là dấu hiệu của một khu rừng bền vững.

Mối liên hệ với cháy rừng

Mặc dù có lợi, một lớp duff quá dày có thể trở thành nguồn nhiên liệu cho cháy rừng. Trong điều kiện khô hạn, lớp duff khô có thể bốc cháy âm ỉ dưới lòng đất, rất khó dập tắt và có thể dẫn đến các vụ cháy lớn. Do đó, việc quản lý lớp duff là một phần quan trọng trong công tác phòng cháy chữa cháy rừng.