(Top Banner Ad)
litter layer
B2
Danh từ B2 Sinh thái học, Khoa học môi trường

litter layer

UK: /ˈlɪtə ˌleɪə/ • US: /ˈlɪtər ˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp thảm mục lớp mùn tầng thảm lá rụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The surface layer of organic matter consisting of fallen leaves, twigs, and other plant and animal remains.

Vietnamese Meaning

Lớp bề mặt của vật chất hữu cơ bao gồm lá rụng, cành cây và các tàn tích thực vật và động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decomposition of the litter layer releases nutrients back into the soil."

    "Sự phân hủy của lớp mùn trả lại chất dinh dưỡng cho đất."

  • "The thickness of the litter layer can vary depending on the type of forest."

    "Độ dày của lớp mùn có thể khác nhau tùy thuộc vào loại rừng."

  • "The litter layer provides habitat for many invertebrates."

    "Lớp mùn cung cấp môi trường sống cho nhiều động vật không xương sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun litter rác thải; lót chuồng (cho vật nuôi); lứa (động vật con)
Verb litter xả rác; sinh con (đối với động vật)
Noun littering hành vi xả rác
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp lớp, tạo lớp; chiết cành (trong nông nghiệp)
Adjective layered có nhiều lớp, nhiều tầng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectus
Old French
litiere
Middle English
litter
Old English
leger
Middle English
layer
Modern English
litter layer

Nguồn gốc 'litter'

Từ 'litter' ban đầu trong tiếng Latin ('lectus') và tiếng Pháp cổ ('litiere') có nghĩa là 'giường' hoặc 'chất liệu lót chuồng' cho động vật. Nó chỉ những thứ được rải ra để nằm lên. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang những thứ được vứt bừa bãi trên mặt đất, không còn dùng nữa, trở thành 'rác'. Đây là một ví dụ thú vị về cách một từ có thể thay đổi nghĩa từ hữu ích thành không mong muốn theo thời gian.

Nguồn gốc 'layer'

Từ 'layer' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'leger', có nghĩa là 'một lớp' hoặc 'một cái giường'. Nó liên quan đến động từ 'to lie' (nằm, đặt). Từ này mô tả một bề mặt hoặc một lớp vật chất được đặt hoặc trải ra trên một cái khác. Khi kết hợp với 'litter', nó tạo thành 'litter layer', chỉ lớp vật chất hữu cơ chết được trải trên mặt đất trong tự nhiên.

Usage Note

Lớp này là một phần quan trọng của hệ sinh thái rừng và các hệ sinh thái khác, cung cấp chất dinh dưỡng khi phân hủy và là môi trường sống cho nhiều sinh vật. Nó còn được gọi là 'O horizon' trong phân loại đất.

Prepositions

in on of

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong lớp này, ví dụ: 'organisms in the litter layer'. 'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt lớp này, ví dụ: 'leaves on the litter layer'. 'of' dùng để diễn tả thành phần, ví dụ: 'decomposition of the litter layer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + litter layer
  • thick a thick litter layer
    (một lớp thảm mục dày)
  • forest the forest litter layer
    (lớp thảm mục rừng)
  • decomposed decomposed litter layer
    (lớp thảm mục đã phân hủy)
  • organic the organic litter layer
    (lớp thảm mục hữu cơ)
Verb + litter layer
  • form form a litter layer
    (hình thành một lớp thảm mục)
  • cover cover the litter layer
    (che phủ lớp thảm mục)
  • remove remove the litter layer
    (loại bỏ lớp thảm mục)
litter layer + Verb
  • decomposes the litter layer decomposes
    (lớp thảm mục phân hủy)
  • protects the litter layer protects
    (lớp thảm mục bảo vệ)
  • provides the litter layer provides
    (lớp thảm mục cung cấp)

Idioms

  • forest litter layer

    Lớp thảm mục rừng (lớp vật chất hữu cơ chết trên sàn rừng, bao gồm lá rụng, cành cây, v.v.)

    "The forest litter layer is crucial for nutrient cycling in the ecosystem."

    (Lớp thảm mục rừng đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng của hệ sinh thái.)

  • organic litter layer

    Lớp thảm mục hữu cơ (nhấn mạnh thành phần là chất hữu cơ từ thực vật và động vật chết)

    "Microorganisms thrive in the organic litter layer, breaking down dead material."

    (Các vi sinh vật phát triển mạnh trong lớp thảm mục hữu cơ, phân hủy vật chất chết.)

  • litter layer decomposition

    Quá trình phân hủy lớp thảm mục (quá trình các vật chất hữu cơ chết được vi sinh vật phân giải thành chất dinh dưỡng)

    "Litter layer decomposition is vital for returning nutrients to the soil."

    (Quá trình phân hủy lớp thảm mục rất cần thiết để trả lại chất dinh dưỡng cho đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

litter layer

Danh từ
Lật mặt

Lớp bề mặt của vật chất hữu cơ bao gồm lá rụng, cành cây và các tàn tích thực vật và động vật khác.

"The decomposition of the litter layer releases nutrients back into the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the litter layer in this forest is incredibly thick!
Ồ, lớp thảm mục trong khu rừng này dày đáng kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, there isn't a substantial litter layer in this area, which is concerning.
Ôi không, không có lớp thảm mục đáng kể nào ở khu vực này, điều này đáng lo ngại.
Nghi vấn
Hey, is that a healthy litter layer I see developing there?
Này, có phải tôi thấy một lớp thảm mục khỏe mạnh đang phát triển ở đó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This litter layer is crucial for the forest's nutrient cycle; it decomposes and enriches the soil.
Lớp thảm mục này rất quan trọng đối với chu trình dinh dưỡng của rừng; nó phân hủy và làm giàu đất.
Phủ định
That litter layer isn't as thick as it should be, indicating a potential problem with decomposition rates.
Lớp thảm mục đó không dày như đáng lẽ, cho thấy một vấn đề tiềm ẩn với tốc độ phân hủy.
Nghi vấn
Is this litter layer healthy and teeming with decomposers, or is something inhibiting its breakdown?
Lớp thảm mục này có khỏe mạnh và chứa đầy các sinh vật phân hủy không, hay có điều gì đó đang ức chế sự phân hủy của nó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the forest, the litter layer, composed of fallen leaves, twigs, and organic debris, provides essential nutrients for the trees.
Trong rừng, lớp mùn, bao gồm lá rụng, cành cây và các mảnh vụn hữu cơ, cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây.
Phủ định
Without sufficient moisture, the litter layer, normally teeming with life, cannot decompose efficiently, and nutrient cycling is slowed down.
Nếu không có đủ độ ẩm, lớp mùn, bình thường chứa đầy sự sống, không thể phân hủy hiệu quả và chu trình dinh dưỡng bị chậm lại.
Nghi vấn
Considering the benefits it offers, does the litter layer, often overlooked, play a crucial role in maintaining soil health and biodiversity?
Xét đến những lợi ích mà nó mang lại, liệu lớp mùn, thường bị bỏ qua, có đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của đất và đa dạng sinh học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litter layer".

Vai trò sinh thái của lớp thảm mục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục môi trường, 'litter layer' (lớp thảm mục) được công nhận là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái tự nhiên. Nó không phải là 'rác' theo nghĩa tiêu cực mà con người vứt ra. Lớp thảm mục giúp giữ ẩm cho đất, cung cấp chất dinh dưỡng khi phân hủy, bảo vệ hạt giống và là môi trường sống cho nhiều loài sinh vật nhỏ. Hiểu được sự khác biệt này là rất quan trọng để đánh giá cao giá trị của thiên nhiên.

Sự đối lập giữa 'litter layer' và 'human litter'

Thuật ngữ 'litter layer' thường được dùng để chỉ lớp vật chất hữu cơ tự nhiên, có lợi cho môi trường. Điều này trái ngược hoàn toàn với 'human litter' (rác thải do con người vứt bừa bãi) – một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Ở các nước phương Tây, có nhiều chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của việc xả rác bừa bãi và tầm quan trọng của việc bảo vệ các lớp thảm mục tự nhiên trong rừng và các khu vực hoang dã.