(Top Banner Ad)
dully
B2
Trạng từ B2 Chung

dully

UK: /ˈdʌl.i/ • US: /ˈdʌl.i/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tẻ nhạt một cách buồn chán một cách lờ mờ ảm đạm vô vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not interesting or exciting; in a boring way.

Vietnamese Meaning

Một cách tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị hoặc hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was delivered dully, and most of the students were soon asleep."

    "Bài giảng được trình bày một cách tẻ nhạt, và hầu hết sinh viên đều ngủ gật ngay sau đó."

  • "He stared dully into the distance."

    "Anh ta nhìn đăm đăm một cách vô hồn vào khoảng không."

  • "The sky was a dully gray."

    "Bầu trời xám xịt một cách ảm đạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dull Đần độn, buồn tẻ, xám xịt, không sắc bén, cùn
Verb dull Làm cùn, làm mờ đi, làm giảm bớt
Noun dullness Sự đần độn, sự buồn tẻ, sự xám xịt, sự cùn mòn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dol / dyll
Middle English
dul / dull
English
dull
English
dull + -ly

Từ 'dull' và sự hình thành của 'dully'

Từ 'dull' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dol' hoặc 'dyll', ban đầu mang nghĩa 'ngu ngốc' hay 'đần độn'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự 'không sắc bén' (như dao cùn), 'không sáng rõ' (như màu xám xịt), hoặc 'thiếu hứng thú, buồn tẻ'. Trạng từ 'dully' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào 'dull', dùng để mô tả hành động được thực hiện theo cách thiếu sắc sảo, mờ nhạt, hoặc vô cảm.

Usage Note

Trạng từ 'dully' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một điều gì đó được trải nghiệm theo một cách đơn điệu, thiếu sức sống. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về sự hứng thú, sự sinh động hoặc sự hấp dẫn. So sánh với 'boringly', 'monotonously', 'tediously', nhưng 'dully' có thể ám chỉ một mức độ thụ động và thiếu năng lượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dully
  • shine shine dully
    (tỏa sáng một cách mờ nhạt, không có độ bóng)
  • glow glow dully
    (phát sáng lờ mờ, không rực rỡ)
  • ache ache dully
    (đau âm ỉ, đau dai dẳng nhưng không quá dữ dội)
  • speak speak dully
    (nói một cách thờ ơ, vô cảm, không có ngữ điệu hoặc sự hứng thú)
  • stare stare dully
    (nhìn chằm chằm một cách vô hồn, đờ đẫn)
  • perform perform dully
    (thực hiện một cách kém hiệu quả, tẻ nhạt hoặc thiếu năng lượng)

Idioms

  • shine dully

    tỏa sáng một cách mờ nhạt, thiếu sức sống hoặc độ bóng

    "The old silver spoon shone dully in the dim light."

    (Chiếc thìa bạc cũ tỏa sáng mờ nhạt trong ánh sáng lờ mờ.)

  • ache dully

    đau âm ỉ, đau dai dẳng nhưng không quá dữ dội

    "A headache ached dully behind her eyes."

    (Một cơn đau đầu âm ỉ sau mắt cô ấy.)

  • respond dully

    phản ứng một cách chậm chạp, thiếu hứng thú hoặc không sắc sảo trong lời nói/hành động

    "He responded dully to her excited questions, barely looking up."

    (Anh ấy phản ứng một cách thờ ơ với những câu hỏi hào hứng của cô, hầu như không ngẩng đầu lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tẻ nhạt, buồn chán, không thú vị hoặc hứng thú.

"The lecture was delivered dully, and most of the students were soon asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting ends, he will have sat there dully for three hours.
Vào thời điểm cuộc họp kết thúc, anh ta sẽ đã ngồi đó một cách buồn tẻ trong ba giờ.
Phủ định
She won't have stared dully at the screen all day; she plans to take regular breaks.
Cô ấy sẽ không nhìn chằm chằm vào màn hình một cách buồn tẻ cả ngày; cô ấy dự định sẽ nghỉ giải lao thường xuyên.
Nghi vấn
Will they have accepted the news dully, or will they show some emotion?
Liệu họ sẽ chấp nhận tin tức một cách buồn tẻ, hay họ sẽ thể hiện một chút cảm xúc?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working dully at the accounting spreadsheets for hours before she realized the mistake.
Cô ấy đã làm việc một cách tẻ nhạt với các bảng tính kế toán hàng giờ trước khi nhận ra sai lầm.
Phủ định
They hadn't been staring dully at the screen; they were actually thinking deeply about the problem.
Họ đã không nhìn chằm chằm vào màn hình một cách tẻ nhạt; họ thực sự đang suy nghĩ sâu sắc về vấn đề.
Nghi vấn
Had he been performing dully on purpose, or was he genuinely struggling?
Có phải anh ấy đang trình diễn một cách tẻ nhạt một cách cố ý, hay anh ấy thực sự đang gặp khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dully".

Sự 'tẻ nhạt' và kỳ vọng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'dullness' (sự tẻ nhạt, thiếu sắc sảo) thường được xem là một đặc điểm tiêu cực. Mọi người thường kỳ vọng sự 'sắc bén' (sharpness), 'sôi nổi' (vibrancy) và 'thông minh' (intelligence) trong giao tiếp, công việc và cuộc sống. Do đó, việc làm gì đó 'dully' thường ám chỉ sự thiếu nhiệt huyết, kém hiệu quả hoặc không gây ấn tượng, điều này thường không được đánh giá cao.

Phản ứng đối với sự vô vị

Thuật ngữ 'dull' (và trạng từ 'dully') thường được dùng để mô tả những thứ không có sức hút, không có gì thú vị, hoặc thiếu sự rõ ràng, sống động. Trong nghệ thuật, diễn thuyết, hay thậm chí ẩm thực, sự 'dully' có thể bị coi là thất bại, không đạt được mục đích gây ấn tượng hoặc kích thích giác quan. Điều này phản ánh giá trị của sự độc đáo, sáng tạo và cá tính trong các khía cạnh khác nhau của đời sống phương Tây.