dumpy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short and thick; squat.
Vietnamese Meaning
Ngắn và mập mạp; lùn và chắc nịch; không có dáng vẻ đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lived in a dumpy little house."
"Cô ấy sống trong một căn nhà nhỏ tồi tàn."
-
"He was a dumpy little man with a bald head."
"Ông ta là một người đàn ông nhỏ bé, mập mạp với cái đầu hói."
-
"The furniture was old and dumpy."
"Đồ đạc thì cũ kỹ và tồi tàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dumpy | lùn tịt, mập mạp (thường kém hấp dẫn) |
| Noun | dumpiness | sự lùn tịt, sự mập mạp (thường kém hấp dẫn) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dumpy" thường được dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng không cân đối, không thanh thoát, hơi lùn và béo. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự không hấp dẫn về mặt hình thể. So với 'stocky' (chắc nịch, vạm vỡ) thì 'dumpy' mang nghĩa tiêu cực hơn, còn 'stocky' có thể chỉ sự khỏe mạnh. So với 'chubby' (mũm mĩm), 'dumpy' nhấn mạnh đến hình dáng tổng thể hơn là chỉ má phúng phính hay một vài bộ phận mũm mĩm. 'Dumpy' cũng có thể được dùng để chỉ những đồ vật trông cũ kỹ, tồi tàn và không hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a little dumpy (hơi lùn tịt/mập mạp)
-
figure dumpy figure (dáng người lùn tịt/mập mạp)
-
build dumpy build (vóc dáng lùn tịt/mập mạp)
-
woman a dumpy woman (một phụ nữ lùn và mập)
-
man a dumpy man (một người đàn ông lùn và mập)
-
house a dumpy house (một ngôi nhà nhỏ, thô kệch (không đẹp))
-
legs dumpy legs (đôi chân ngắn và mập)
Idioms
-
look dumpy
trông lùn tịt/mập mạp và kém hấp dẫn
"She wore an ill-fitting dress that made her look quite dumpy."
(Cô ấy mặc một chiếc váy không vừa khiến cô ấy trông khá lùn tịt và mập mạp.)
-
a dumpy little place
một nơi nhỏ bé, cũ kỹ/thô kệch
"They lived in a dumpy little place on the edge of town."
(Họ sống trong một căn nhà nhỏ bé, cũ kỹ ở rìa thị trấn.)
-
have a dumpy build
có vóc dáng lùn tịt và mập mạp
"He's always been sensitive about having a dumpy build."
(Anh ấy luôn nhạy cảm về việc có một vóc dáng lùn tịt và mập mạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dumpy
adjectiveNgắn và mập mạp; lùn và chắc nịch; không có dáng vẻ đẹp.
"She lived in a dumpy little house."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old armchair looked dumpy and out of place in the modern living room. |
Chiếc ghế bành cũ kỹ trông vừa lùn vừa không hợp với phòng khách hiện đại. |
| Phủ định | The dress wasn't dumpy at all; it was actually quite elegant. |
Chiếc váy không hề lùn tịt chút nào; nó thực sự khá thanh lịch. |
| Nghi vấn | Why does that building look so dumpy compared to the others? |
Tại sao tòa nhà đó trông lại lùn tịt so với những tòa nhà khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumpy".
