(Top Banner Ad)
dumpy
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình, tính cách

dumpy

UK: /ˈdʌmpi/ • US: /ˈdʌmpi/

Nghĩa tiếng Việt

mập lùn lùn tịt tồi tàn quê mùa xấu xí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short and thick; squat.

Vietnamese Meaning

Ngắn và mập mạp; lùn và chắc nịch; không có dáng vẻ đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived in a dumpy little house."

    "Cô ấy sống trong một căn nhà nhỏ tồi tàn."

  • "He was a dumpy little man with a bald head."

    "Ông ta là một người đàn ông nhỏ bé, mập mạp với cái đầu hói."

  • "The furniture was old and dumpy."

    "Đồ đạc thì cũ kỹ và tồi tàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumpy lùn tịt, mập mạp (thường kém hấp dẫn)
Noun dumpiness sự lùn tịt, sự mập mạp (thường kém hấp dẫn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Mô tả ngoại hình, tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 16th C.)
dump
English (c. 18th C.)
dumpy

Từ 'khối ngắn, mập' đến 'lùn tịt'

Từ 'dumpy' có nguồn gốc từ danh từ 'dump' trong tiếng Anh (xuất hiện khoảng thế kỷ 16), dùng để chỉ một người hoặc vật có hình dáng ngắn và mập. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến thành một tính từ, mô tả đặc điểm 'ngắn và mập mạp, thường kém hấp dẫn'.

Usage Note

"Dumpy" thường được dùng để mô tả người hoặc vật có hình dáng không cân đối, không thanh thoát, hơi lùn và béo. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự không hấp dẫn về mặt hình thể. So với 'stocky' (chắc nịch, vạm vỡ) thì 'dumpy' mang nghĩa tiêu cực hơn, còn 'stocky' có thể chỉ sự khỏe mạnh. So với 'chubby' (mũm mĩm), 'dumpy' nhấn mạnh đến hình dáng tổng thể hơn là chỉ má phúng phính hay một vài bộ phận mũm mĩm. 'Dumpy' cũng có thể được dùng để chỉ những đồ vật trông cũ kỹ, tồi tàn và không hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumpy
  • little a little dumpy
    (hơi lùn tịt/mập mạp)
Dumpy + Noun
  • figure dumpy figure
    (dáng người lùn tịt/mập mạp)
  • build dumpy build
    (vóc dáng lùn tịt/mập mạp)
  • woman a dumpy woman
    (một phụ nữ lùn và mập)
  • man a dumpy man
    (một người đàn ông lùn và mập)
  • house a dumpy house
    (một ngôi nhà nhỏ, thô kệch (không đẹp))
  • legs dumpy legs
    (đôi chân ngắn và mập)

Idioms

  • look dumpy

    trông lùn tịt/mập mạp và kém hấp dẫn

    "She wore an ill-fitting dress that made her look quite dumpy."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy không vừa khiến cô ấy trông khá lùn tịt và mập mạp.)

  • a dumpy little place

    một nơi nhỏ bé, cũ kỹ/thô kệch

    "They lived in a dumpy little place on the edge of town."

    (Họ sống trong một căn nhà nhỏ bé, cũ kỹ ở rìa thị trấn.)

  • have a dumpy build

    có vóc dáng lùn tịt và mập mạp

    "He's always been sensitive about having a dumpy build."

    (Anh ấy luôn nhạy cảm về việc có một vóc dáng lùn tịt và mập mạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumpy

adjective
Lật mặt

Ngắn và mập mạp; lùn và chắc nịch; không có dáng vẻ đẹp.

"She lived in a dumpy little house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old armchair looked dumpy and out of place in the modern living room.
Chiếc ghế bành cũ kỹ trông vừa lùn vừa không hợp với phòng khách hiện đại.
Phủ định
The dress wasn't dumpy at all; it was actually quite elegant.
Chiếc váy không hề lùn tịt chút nào; nó thực sự khá thanh lịch.
Nghi vấn
Why does that building look so dumpy compared to the others?
Tại sao tòa nhà đó trông lại lùn tịt so với những tòa nhà khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumpy".

Quan niệm về ngoại hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dumpy' thường mang hàm ý tiêu cực khi dùng để mô tả ngoại hình của một người, ám chỉ dáng người lùn và mập mạp, thường được coi là kém hấp dẫn. Nó phản ánh xu hướng xã hội ưa chuộng thân hình mảnh mai hoặc cân đối.

Mô tả vật thể

Tính từ 'dumpy' cũng có thể được dùng để mô tả vật thể (ví dụ: nhà cửa, xe cộ) với ý nghĩa chúng nhỏ, cũ kỹ, hoặc không được đẹp mắt, thiếu sự tinh tế, thường mang một chút hàm ý tiêu cực hoặc coi thường.