chubby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slightly fat in a way that looks attractive.
Vietnamese Meaning
Mập mạp, mũm mĩm một cách đáng yêu, dễ thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a chubby face and bright eyes."
"Cô ấy có khuôn mặt mũm mĩm và đôi mắt sáng."
-
"The baby has chubby cheeks."
"Em bé có đôi má phúng phính."
-
"He was a chubby kid, but he's much slimmer now."
"Hồi nhỏ cậu ấy mập mạp, nhưng giờ thì thon thả hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chubbiness | Sự phúng phính, sự mũm mĩm. |
| Noun | chub | Loài cá măng (nghĩa đen) hoặc người mập lùn (nghĩa cổ). |
| Adverb | chubbily | Một cách mũm mĩm, phúng phính. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc người lớn có khuôn mặt hoặc cơ thể tròn trịa, đầy đặn một cách dễ thương. Khác với 'fat' (béo) mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, 'chubby' mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đáng yêu, khỏe mạnh. So sánh với 'plump' (đầy đặn), 'chubby' thường chỉ mức độ ít hơn và nhấn mạnh vào sự dễ thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheeks chubby cheeks (đôi má phúng phính)
-
baby chubby baby (em bé bụ bẫm)
-
fingers chubby fingers (những ngón tay mũm mĩm)
-
adorably adorably chubby (mũm mĩm một cách đáng yêu)
-
slightly slightly chubby (hơi mập mạp một chút)
Idioms
-
Chubby-cheeked
Có đôi má phúng phính, bầu bĩnh (thường dùng cho trẻ em hoặc người có gương mặt phúc hậu).
"The chubby-cheeked toddler smiled at everyone in the room."
(Đứa trẻ với đôi má phúng phính mỉm cười với tất cả mọi người trong phòng.)
-
Chubby bunny
Một trò chơi thử thách (bỏ nhiều kẹo dẻo vào miệng và nói cụm từ này).
"We used to play chubby bunny at summer camp until we couldn't speak."
(Chúng tôi thường chơi trò 'chubby bunny' ở trại hè cho đến khi không thể nói được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chubby
adjectiveMập mạp, mũm mĩm một cách đáng yêu, dễ thương.
"She has a chubby face and bright eyes."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is chubby. |
Anh ấy mũm mĩm. |
| Phủ định | She is not chubby. |
Cô ấy không mũm mĩm. |
| Nghi vấn | Is the baby chubby? |
Em bé có mũm mĩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chubby".
