sand ridges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Elongated formations of sand, typically created by wind or water action, resembling small hills or elevated strips.
Vietnamese Meaning
Những cấu trúc kéo dài của cát, thường được tạo ra bởi tác động của gió hoặc nước, giống như những ngọn đồi nhỏ hoặc dải đất nhô cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coastal sand ridges provide a natural barrier against storm surges."
"Các dải cát ven biển tạo thành một hàng rào tự nhiên chống lại bão lớn."
-
"These sand ridges are important habitats for many species of birds."
"Những dải cát này là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim."
-
"The geologists studied the formation of the sand ridges to understand coastal processes."
"Các nhà địa chất học đã nghiên cứu sự hình thành của các dải cát để hiểu các quá trình ven biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sand ridges' thường được dùng để mô tả địa hình ven biển hoặc sa mạc. Chúng có thể hình thành do nhiều quá trình khác nhau như sự tích tụ cát bởi gió (trong sa mạc) hoặc dòng chảy của nước (ở đáy biển hoặc ven sông). Không nên nhầm lẫn với 'sand dunes' (cồn cát), dù cả hai đều là cấu trúc cát, nhưng 'sand dunes' thường có hình dạng rõ ràng hơn (ví dụ: hình lưỡi liềm) và có thể di chuyển theo gió, trong khi 'sand ridges' có thể ổn định hơn và có hình dạng kéo dài hơn.
Prepositions
* along: Dọc theo các dải cát: 'Vegetation grows along the sand ridges.' (Thực vật mọc dọc theo các dải cát).
* on: Trên các dải cát: 'We walked on the sand ridges.' (Chúng tôi đi bộ trên các dải cát).
* near: Gần các dải cát: 'The village is located near the sand ridges.' (Ngôi làng nằm gần các dải cát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
towering towering sand ridges (những cồn cát cao chót vót)
-
massive massive sand ridges (những cồn cát khổng lồ)
-
vast vast sand ridges (những cồn cát bao la)
-
shifting shifting sand ridges (những cồn cát di chuyển/dịch chuyển)
-
parallel parallel sand ridges (những cồn cát song song)
-
form form sand ridges (hình thành các cồn cát)
-
cross cross the sand ridges (băng qua các cồn cát)
-
climb climb the sand ridges (leo lên các cồn cát)
-
traverse traverse the sand ridges (đi qua/vượt qua các cồn cát)
-
sea a sea of sand ridges (một biển cồn cát (ví von))
-
system a system of sand ridges (một hệ thống cồn cát)
-
fields fields of sand ridges (những cánh đồng cồn cát)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sand ridges
Danh từNhững cấu trúc kéo dài của cát, thường được tạo ra bởi tác động của gió hoặc nước, giống như những ngọn đồi nhỏ hoặc dải đất nhô cao.
"The coastal sand ridges provide a natural barrier against storm surges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand ridges".
