(Top Banner Ad)
sand ridges
B2
Danh từ B2 Địa lý, Khoa học Môi trường

sand ridges

UK: /sænd ˈrɪdʒɪz/ • US: /sænd ˈrɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dải cát gò cát đụn cát dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elongated formations of sand, typically created by wind or water action, resembling small hills or elevated strips.

Vietnamese Meaning

Những cấu trúc kéo dài của cát, thường được tạo ra bởi tác động của gió hoặc nước, giống như những ngọn đồi nhỏ hoặc dải đất nhô cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coastal sand ridges provide a natural barrier against storm surges."

    "Các dải cát ven biển tạo thành một hàng rào tự nhiên chống lại bão lớn."

  • "These sand ridges are important habitats for many species of birds."

    "Những dải cát này là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim."

  • "The geologists studied the formation of the sand ridges to understand coastal processes."

    "Các nhà địa chất học đã nghiên cứu sự hình thành của các dải cát để hiểu các quá trình ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sand cát
Adjective sandy có cát, nhiều cát
Verb to sand chà nhám (bằng giấy nhám có cát)
Noun sander máy chà nhám
Noun ridge sống núi, gờ, dải đất nhô cao
Adjective ridged có gờ, có rãnh
Noun ridgeline đường sống núi, đường gờ cao nhất

Synonyms

sandbars (bãi cát ngầm)sandbanks (bờ cát)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*samdaz
Old English
sand
Middle English
sand
Modern English
sand
Proto-Germanic
*hruggaz
Old English
hrycg
Middle English
rigge
Modern English
ridge

Nguồn gốc của 'Sand' (Cát)

Từ 'sand' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*samdaz', ám chỉ các hạt vật chất nhỏ, rời rạc. Nó gợi lên hình ảnh về những bãi biển trải dài và sa mạc rộng lớn, nơi hàng tỷ hạt cát không ngừng được gió và nước định hình, tạo nên cảnh quan thay đổi liên tục.

Nguồn gốc của 'Ridge' (Sống núi/Gờ)

Từ 'ridge' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hruggaz', có nghĩa là 'lưng' hoặc 'xương sống'. Ban đầu, nó mô tả lưng của con người hoặc động vật. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ những dải đất cao, nhô lên giống như sống lưng, hay những gờ nổi trên bề mặt.

Usage Note

Cụm từ 'sand ridges' thường được dùng để mô tả địa hình ven biển hoặc sa mạc. Chúng có thể hình thành do nhiều quá trình khác nhau như sự tích tụ cát bởi gió (trong sa mạc) hoặc dòng chảy của nước (ở đáy biển hoặc ven sông). Không nên nhầm lẫn với 'sand dunes' (cồn cát), dù cả hai đều là cấu trúc cát, nhưng 'sand dunes' thường có hình dạng rõ ràng hơn (ví dụ: hình lưỡi liềm) và có thể di chuyển theo gió, trong khi 'sand ridges' có thể ổn định hơn và có hình dạng kéo dài hơn.

Prepositions

along on near

* along: Dọc theo các dải cát: 'Vegetation grows along the sand ridges.' (Thực vật mọc dọc theo các dải cát).
* on: Trên các dải cát: 'We walked on the sand ridges.' (Chúng tôi đi bộ trên các dải cát).
* near: Gần các dải cát: 'The village is located near the sand ridges.' (Ngôi làng nằm gần các dải cát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sand ridges
  • towering towering sand ridges
    (những cồn cát cao chót vót)
  • massive massive sand ridges
    (những cồn cát khổng lồ)
  • vast vast sand ridges
    (những cồn cát bao la)
  • shifting shifting sand ridges
    (những cồn cát di chuyển/dịch chuyển)
  • parallel parallel sand ridges
    (những cồn cát song song)
Verb + sand ridges
  • form form sand ridges
    (hình thành các cồn cát)
  • cross cross the sand ridges
    (băng qua các cồn cát)
  • climb climb the sand ridges
    (leo lên các cồn cát)
  • traverse traverse the sand ridges
    (đi qua/vượt qua các cồn cát)
Noun + of + sand ridges
  • sea a sea of sand ridges
    (một biển cồn cát (ví von))
  • system a system of sand ridges
    (một hệ thống cồn cát)
  • fields fields of sand ridges
    (những cánh đồng cồn cát)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sand ridges

Danh từ
Lật mặt

Những cấu trúc kéo dài của cát, thường được tạo ra bởi tác động của gió hoặc nước, giống như những ngọn đồi nhỏ hoặc dải đất nhô cao.

"The coastal sand ridges provide a natural barrier against storm surges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sand ridges".

Hình thành và Vị trí Địa lý

Cồn cát (sand ridges) là những kiến tạo địa chất đặc trưng của sa mạc và các vùng ven biển, hình thành do gió hoặc dòng chảy tích tụ cát qua hàng ngàn năm. Chúng tạo nên những cảnh quan hùng vĩ, trải dài khắp các sa mạc lớn như Sahara ở Châu Phi, Gobi ở Châu Á hay Atacama ở Nam Mỹ, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái khô cằn và là chỉ báo về hoạt động của gió.

Biểu tượng của Thử thách và Khám phá

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh những cồn cát thường gắn liền với các cuộc phiêu lưu mạo hiểm, những chuyến thám hiểm sa mạc đầy thử thách và sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Chúng tượng trưng cho những vùng đất hoang sơ, bí ẩn, thu hút những người yêu thích khám phá và tìm kiếm sự tĩnh lặng, đồng thời cũng là bối cảnh cho nhiều câu chuyện về sự sinh tồn và ý chí con người.