(Top Banner Ad)
dust wrapper
C1
noun C1 Xuất bản

dust wrapper

UK: /ˈdʌst ˌræpə/ • US: /ˈdʌst ˌræpər/

Nghĩa tiếng Việt

áo bọc sách vỏ bọc sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A removable paper cover fitted to a book, usually with the title and author printed on it.

Vietnamese Meaning

Một lớp vỏ bọc bằng giấy có thể tháo rời, được bọc bên ngoài một cuốn sách, thường có in tiêu đề và tên tác giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dust wrapper was designed by a famous artist."

    "Vỏ bọc sách được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "He carefully removed the dust wrapper to preserve it."

    "Anh ấy cẩn thận tháo vỏ bọc sách để bảo quản nó."

  • "The dust wrapper featured a striking image from the novel."

    "Vỏ bọc sách có hình ảnh nổi bật từ cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust bụi, bụi bẩn
Verb dust phủi bụi, lau bụi
Noun wrapper vỏ bọc, giấy gói, lớp bọc
Verb wrap gói, bọc, quấn
Adjective wrapped được gói, được bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

English
dust
English
wrapper
English
dust wrapper

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'dust wrapper' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai thành phần rất rõ ràng: 'dust' (bụi) và 'wrapper' (vỏ bọc, cái gói). Ghép lại, 'dust wrapper' mô tả chính xác chức năng của nó là một lớp bọc bảo vệ bên ngoài sách khỏi bụi bẩn và hư hại, đồng thời thường là nơi thể hiện thiết kế bìa thu hút.

Usage Note

Thuật ngữ 'dust wrapper' (hoặc 'dust jacket') chủ yếu được sử dụng ở Anh. Ở Mỹ, thuật ngữ 'book jacket' phổ biến hơn. Chức năng chính của nó là bảo vệ bìa sách khỏi bụi bẩn và hư hỏng, đồng thời cung cấp thông tin về cuốn sách và tác giả để quảng bá.

Prepositions

on of

‘on’ được dùng khi đề cập đến nội dung được in *trên* dust wrapper (ví dụ: 'The title is printed on the dust wrapper.'). ‘of’ được dùng khi nói về dust wrapper *của* cuốn sách (ví dụ: 'The dust wrapper of the book is torn.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dust wrapper
  • original original dust wrapper
    (bìa rời nguyên bản)
  • torn torn dust wrapper
    (bìa rời bị rách)
  • worn worn dust wrapper
    (bìa rời bị sờn cũ)
  • illustrated illustrated dust wrapper
    (bìa rời có minh họa)
  • pristine pristine dust wrapper
    (bìa rời còn mới nguyên, bìa rời còn tinh khôi)
Verb + dust wrapper
  • remove remove the dust wrapper
    (tháo bìa rời ra)
  • keep keep the dust wrapper
    (giữ gìn bìa rời)
  • protect protect the dust wrapper
    (bảo vệ bìa rời)

Idioms

  • in its original dust wrapper

    trong tình trạng có bìa rời gốc / với bìa rời nguyên bản

    "The rare first edition was still in its original dust wrapper, making it more valuable."

    (Ấn bản đầu tiên quý hiếm vẫn còn nguyên bìa rời gốc, khiến nó có giá trị hơn.)

  • missing its dust wrapper

    bị mất bìa rời

    "The old novel was beautiful, but unfortunately it was missing its dust wrapper."

    (Cuốn tiểu thuyết cũ rất đẹp, nhưng tiếc là nó đã bị mất bìa rời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dust wrapper

noun
Lật mặt

Một lớp vỏ bọc bằng giấy có thể tháo rời, được bọc bên ngoài một cuốn sách, thường có in tiêu đề và tên tác giả.

"The dust wrapper was designed by a famous artist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dust wrapper".

Giá trị sưu tầm và Bảo quản

Bìa rời (dust wrapper) đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với những người sưu tầm sách, đặc biệt là các phiên bản đầu tiên hoặc sách quý hiếm. Một cuốn sách có bìa rời nguyên bản, không bị hư hại thường có giá trị cao hơn đáng kể so với cuốn sách không có bìa rời hoặc bìa bị hỏng. Bìa rời không chỉ giúp bảo vệ sách khỏi bụi bẩn, ánh sáng và hao mòn mà còn là một phần lịch sử của tác phẩm, thường chứa đựng thiết kế và minh họa độc đáo.

Nghệ thuật và Thiết kế Bìa

Ngoài chức năng bảo vệ, bìa rời còn là một yếu tố nghệ thuật và quảng bá quan trọng. Nhiều bìa rời được thiết kế bởi các họa sĩ hoặc nhà thiết kế đồ họa nổi tiếng, đóng vai trò như một tác phẩm nghệ thuật độc lập nhằm thu hút độc giả và thể hiện tinh thần của cuốn sách. Chúng thường được dùng để giới thiệu và quảng bá sách, thậm chí trở thành biểu tượng dễ nhận biết của các tác phẩm kinh điển.