wrap
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrap'
Giải nghĩa Tiếng Việt
gói, bọc, quấn (cái gì đó) bằng cách cuộn hoặc gấp một mảnh vật liệu xung quanh nó.
Definition (English Meaning)
to cover (something) by winding or folding a piece of material round it.
Ví dụ Thực tế với 'Wrap'
-
"She wrapped the present in shiny paper."
"Cô ấy gói món quà bằng giấy bóng."
-
"Wrap the meat in foil before you put it in the oven."
"Hãy gói thịt trong giấy bạc trước khi cho vào lò nướng."
-
"She wrapped her arms around her child."
"Cô ấy ôm con vào lòng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wrap'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wrap'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'wrap' thường được sử dụng để chỉ hành động bao bọc, che phủ một vật bằng một vật liệu khác, thường là để bảo vệ, giữ ấm, hoặc trang trí. Nó có thể được dùng với nhiều loại vật liệu khác nhau như giấy, vải, nhựa, v.v. 'Wrap' khác với 'cover' ở chỗ 'wrap' ngụ ý hành động quấn hoặc gấp vật liệu xung quanh vật được bọc, trong khi 'cover' chỉ đơn giản là che phủ lên trên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Wrap in': Gói trong cái gì đó (ví dụ: wrap a gift in paper). 'Wrap up': Gói kín, bọc kỹ (ví dụ: wrap up warm). 'Wrap around': Quấn quanh (ví dụ: wrap a scarf around your neck).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrap'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.