(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wrap
A2

wrap

động từ

Nghĩa tiếng Việt

gói bọc quấn cuốn áo choàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

gói, bọc, quấn (cái gì đó) bằng cách cuộn hoặc gấp một mảnh vật liệu xung quanh nó.

Definition (English Meaning)

to cover (something) by winding or folding a piece of material round it.

Ví dụ Thực tế với 'Wrap'

  • "She wrapped the present in shiny paper."

    "Cô ấy gói món quà bằng giấy bóng."

  • "Wrap the meat in foil before you put it in the oven."

    "Hãy gói thịt trong giấy bạc trước khi cho vào lò nướng."

  • "She wrapped her arms around her child."

    "Cô ấy ôm con vào lòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wrap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Wrap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'wrap' thường được sử dụng để chỉ hành động bao bọc, che phủ một vật bằng một vật liệu khác, thường là để bảo vệ, giữ ấm, hoặc trang trí. Nó có thể được dùng với nhiều loại vật liệu khác nhau như giấy, vải, nhựa, v.v. 'Wrap' khác với 'cover' ở chỗ 'wrap' ngụ ý hành động quấn hoặc gấp vật liệu xung quanh vật được bọc, trong khi 'cover' chỉ đơn giản là che phủ lên trên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in up around

'Wrap in': Gói trong cái gì đó (ví dụ: wrap a gift in paper). 'Wrap up': Gói kín, bọc kỹ (ví dụ: wrap up warm). 'Wrap around': Quấn quanh (ví dụ: wrap a scarf around your neck).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrap'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)