(Top Banner Ad)
wrap
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

wrap

UK: /ræp/ • US: /ræp/

Nghĩa tiếng Việt

gói bọc quấn cuốn áo choàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to cover (something) by winding or folding a piece of material round it.

Vietnamese Meaning

gói, bọc, quấn (cái gì đó) bằng cách cuộn hoặc gấp một mảnh vật liệu xung quanh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrapped the present in shiny paper."

    "Cô ấy gói món quà bằng giấy bóng."

  • "Wrap the meat in foil before you put it in the oven."

    "Hãy gói thịt trong giấy bạc trước khi cho vào lò nướng."

  • "She wrapped her arms around her child."

    "Cô ấy ôm con vào lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unwrap Mở ra, tháo lớp bọc (gói quà, đồ vật...)
Noun wrapper Vật liệu dùng để gói, giấy gói, người/máy gói
Noun wrapping Sự gói, vật liệu gói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrappan
Old English
wrappan

Nguồn gốc của 'Wrap'

Từ 'wrap' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wrappan', có nghĩa là 'cuốn lại, bao bọc'. Ý tưởng ban đầu rất đơn giản: che chở hoặc cố định thứ gì đó bằng cách quấn nó lại. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quần áo đến thực phẩm và thậm chí cả âm nhạc!

Usage Note

Động từ 'wrap' thường được sử dụng để chỉ hành động bao bọc, che phủ một vật bằng một vật liệu khác, thường là để bảo vệ, giữ ấm, hoặc trang trí. Nó có thể được dùng với nhiều loại vật liệu khác nhau như giấy, vải, nhựa, v.v. 'Wrap' khác với 'cover' ở chỗ 'wrap' ngụ ý hành động quấn hoặc gấp vật liệu xung quanh vật được bọc, trong khi 'cover' chỉ đơn giản là che phủ lên trên.

Prepositions

in up around

'Wrap in': Gói trong cái gì đó (ví dụ: wrap a gift in paper). 'Wrap up': Gói kín, bọc kỹ (ví dụ: wrap up warm). 'Wrap around': Quấn quanh (ví dụ: wrap a scarf around your neck).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrap
  • Gift wrap
    (gói quà)
  • Plastic wrap
    (màng bọc thực phẩm)
  • Tight wrap
    (vòng tay ôm chặt)
Verb + wrap
  • Carefully wrap
    (gói cẩn thận)
  • Tightly wrap
    (quấn chặt)
  • Wrap something in paper
    (gói cái gì đó bằng giấy)

Idioms

  • Wrap your head around something

    Hiểu một điều gì đó phức tạp, khó khăn

    "I can't wrap my head around this new software."

    (Tôi không thể hiểu nổi phần mềm mới này.)

  • Keep something under wraps

    Giữ bí mật điều gì đó

    "The company is keeping the new product under wraps."

    (Công ty đang giữ bí mật về sản phẩm mới.)

  • That's a wrap!

    Kết thúc rồi!, Xong rồi!

    "That's a wrap! See you tomorrow."

    (Xong rồi! Hẹn gặp lại ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrap

động từ
Lật mặt

gói, bọc, quấn (cái gì đó) bằng cách cuộn hoặc gấp một mảnh vật liệu xung quanh nó.

"She wrapped the present in shiny paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrap".

Quà Tặng và Giấy Gói Quà

Trong văn hóa phương Tây, việc gói quà cẩn thận bằng giấy gói đẹp mắt là một phần quan trọng của việc tặng quà. Nó thể hiện sự chu đáo và tôn trọng đối với người nhận. Giấy gói quà có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau, phù hợp với từng dịp lễ.

Wrap trong ẩm thực

Món 'wrap' (bánh tráng cuốn) là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là các loại bánh như burrito (Mexico), shawarma (Trung Đông), hay đơn giản là các loại cuốn rau củ. Nó là một cách tiện lợi và ngon miệng để thưởng thức nhiều loại nguyên liệu khác nhau.