(Top Banner Ad)
book jacket
B1
danh từ B1 Văn học, Xuất bản

book jacket

UK: /ˈbʊk ˌdʒækɪt/ • US: /ˈbʊk ˌdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo bọc sách bìa áo sách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The detachable outer cover of a book, usually made of paper and printed with text and illustrations, that protects the book and advertises it.

Vietnamese Meaning

Áo bọc sách, bìa áo sách: lớp bọc bên ngoài có thể tháo rời của một cuốn sách, thường làm bằng giấy và in chữ và hình ảnh minh họa, để bảo vệ sách và quảng cáo nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book jacket features a striking image related to the story."

    "Áo bọc sách có hình ảnh nổi bật liên quan đến câu chuyện."

  • "He carefully removed the book jacket before reading the book."

    "Anh ấy cẩn thận tháo áo bọc sách trước khi đọc cuốn sách."

  • "The designer created a beautiful book jacket that perfectly captured the essence of the novel."

    "Nhà thiết kế đã tạo ra một áo bọc sách tuyệt đẹp, hoàn toàn nắm bắt được bản chất của cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun book sách
Noun jacket bìa áo sách, bìa rời
Noun dust jacket bìa áo sách (từ đồng nghĩa)
Noun hardcover sách bìa cứng (loại sách thường có book jacket)
Noun paperback sách bìa mềm (thường không có book jacket)
Noun blurb đoạn giới thiệu ngắn (thường in trên book jacket)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (for jacket)
jaquet ('short coat')
Middle English (for jacket)
jaket
Proto-Germanic (for book)
*bōks ('beech')
Old English (for book)
bōc
Modern English (compound)
book jacket (c. 1830)

Chiếc 'Áo Khoác' Cho Sách

Từ 'book jacket' được ghép từ 'book' (sách) và 'jacket' (áo khoác). Ban đầu, đây đúng nghĩa là một 'chiếc áo khoác' bằng giấy đơn giản, dùng để bảo vệ những cuốn sách có bìa cứng đắt tiền khỏi bụi bẩn trong quá trình vận chuyển và trưng bày. Người mua thường vứt bỏ lớp giấy này sau khi mua sách. Mãi đến đầu thế kỷ 20, nó mới trở thành một công cụ marketing với các thiết kế nghệ thuật.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo vệ bìa cứng của sách khỏi bị hư hại và để hiển thị thông tin về cuốn sách, tác giả và nhà xuất bản. Bìa áo sách thường hấp dẫn về mặt thị giác và có thể đóng vai trò quan trọng trong việc bán sách. Khác với 'cover' (bìa) là phần cố định của cuốn sách.

Prepositions

on of

on: đề cập đến thông tin trên áo bọc sách (e.g., 'the title on the book jacket'). of: đề cập đến áo bọc sách thuộc về cuốn sách nào đó (e.g., 'the book jacket of this novel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + book jacket
  • striking striking book jacket
    (bìa áo sách nổi bật, ấn tượng)
  • glossy glossy book jacket
    (bìa áo sách bóng loáng)
  • tattered tattered book jacket
    (bìa áo sách cũ sờn, rách nát)
  • original original book jacket
    (bìa áo sách nguyên bản)
Verb + book jacket
  • design design a book jacket
    (thiết kế một bìa áo sách)
  • remove remove the book jacket
    (tháo/gỡ bìa áo sách ra)
  • feature the book jacket features a photo of the author
    (bìa áo sách có in hình của tác giả)
Noun + book jacket
  • book jacket design book jacket design
    (thiết kế bìa áo sách)
  • book jacket blurb book jacket blurb
    (đoạn giới thiệu ngắn trên bìa áo sách)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong; đừng đánh giá ai/cái gì chỉ qua vẻ bề ngoài. (Thành ngữ này không chứa từ 'book jacket' nhưng có liên quan mật thiết về ý nghĩa).

    "The book jacket looked dull, but the story inside was incredible. It's true you can't judge a book by its cover."

    (Bìa áo sách trông có vẻ nhàm chán, nhưng câu chuyện bên trong thì thật phi thường. Đúng là bạn không thể trông mặt mà bắt hình dong.)

  • read the book jacket flap

    Đọc phần gập vào của bìa áo sách (thường chứa thông tin về tác giả hoặc tóm tắt sâu hơn về cuốn sách).

    "I always read the book jacket flap to learn more about the author's background before starting the book."

    (Tôi luôn đọc phần gập vào của bìa áo sách để tìm hiểu thêm về tiểu sử tác giả trước khi bắt đầu đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

book jacket

danh từ
Lật mặt

Áo bọc sách, bìa áo sách: lớp bọc bên ngoài có thể tháo rời của một cuốn sách, thường làm bằng giấy và in chữ và hình ảnh minh họa, để bảo vệ sách và quảng cáo nó.

"The book jacket features a striking image related to the story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "book jacket".

Bìa Áo Sách: Từ Lớp Vỏ Bảo Vệ Đến Công Cụ Marketing

Ban đầu, bìa áo sách chỉ là giấy bọc đơn giản để bảo vệ bìa cứng đắt tiền. Người mua thường vứt chúng đi. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, các nhà xuất bản nhận ra tiềm năng của chúng và bắt đầu in hình ảnh, tóm tắt truyện (blurb), và lời khen từ các nhà phê bình để thu hút người đọc. Ngày nay, thiết kế bìa áo sách là một ngành nghệ thuật và marketing quan trọng.

Giá Trị Sưu Tầm Của Bìa Áo Sách

Đối với những người sưu tầm sách, một cuốn sách phiên bản đầu tiên còn giữ được bìa áo sách nguyên bản sẽ có giá trị cao hơn rất nhiều. Một chiếc bìa áo sách trong tình trạng tốt có thể chiếm tới 80% giá trị của một cuốn sách hiếm. Ví dụ, một phiên bản đầu tiên của 'The Great Gatsby' không có bìa áo chỉ đáng giá vài nghìn đô la, nhưng với bìa áo sách gốc, nó có thể được bán với giá hàng trăm nghìn đô la.