(Top Banner Ad)
duty roster
B1
Danh từ B1 Quản lý nhân sự, Hành chính

duty roster

UK: /ˈdjuːti ˈrɒstə(r)/ • US: /ˈduːti ˈrɑːstər/

Nghĩa tiếng Việt

bảng phân công ca trực danh sách phân công công việc lịch phân công nhiệm vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of people's names and the jobs they have to do at particular times.

Vietnamese Meaning

Một danh sách tên những người và công việc họ phải làm vào những thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Check the duty roster to see when you're scheduled to work."

    "Hãy kiểm tra bảng phân công ca trực để biết khi nào bạn được lên lịch làm việc."

  • "The new duty roster will be posted on the notice board."

    "Bảng phân công ca trực mới sẽ được dán trên bảng thông báo."

  • "The hospital uses a duty roster to ensure adequate staffing levels at all times."

    "Bệnh viện sử dụng bảng phân công ca trực để đảm bảo đủ số lượng nhân viên vào mọi thời điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm
Adjective dutiful Có trách nhiệm, biết vâng lời, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully Một cách có trách nhiệm/ngoan ngoãn, tận tâm
Noun roster Danh sách, bảng phân công (ca trực, nhiệm vụ)
Verb to roster Lên lịch, phân công (ca trực, nhiệm vụ) (thường dùng trong Anh-Anh)

Synonyms

work schedule (lịch làm việc)staff schedule (lịch trình nhân viên)shift schedule (lịch ca)

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dueté
Middle English
duetee
Dutch
rooster
English
duty roster

Nguồn gốc của "duty roster"

Cụm từ 'duty roster' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Duty' (nghĩa vụ, bổn phận) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'dueté', nghĩa là 'cái phải làm' hoặc 'cái nợ'. Trong khi đó, 'roster' (danh sách, bảng phân công) lại đến từ tiếng Hà Lan 'rooster', ban đầu có nghĩa là 'lưới' hoặc 'bảng'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa một bảng liệt kê các nhiệm vụ được phân công theo lịch trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc có tính chất ca kíp, phân công công việc rõ ràng như bệnh viện, nhà máy, công ty bảo vệ,... Nó nhấn mạnh sự sắp xếp và phân công công việc một cách có hệ thống và có kế hoạch.

Prepositions

on in

* **on the duty roster**: chỉ sự có mặt hoặc được liệt kê trong danh sách phân công. Ví dụ: He is on the duty roster for the night shift.
* **in the duty roster**: chỉ vị trí hoặc thông tin được ghi trong danh sách. Ví dụ: His name is in the duty roster.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + duty roster
  • draw up draw up a duty roster
    (lập/soạn bảng phân công nhiệm vụ)
  • prepare prepare a duty roster
    (chuẩn bị bảng phân công nhiệm vụ)
  • create create a duty roster
    (tạo bảng phân công nhiệm vụ)
  • be on be on the duty roster
    (có tên trong danh sách phân công nhiệm vụ/được phân công trực)
  • check check the duty roster
    (kiểm tra bảng phân công nhiệm vụ)
  • update update the duty roster
    (cập nhật bảng phân công nhiệm vụ)
Adjective + duty roster
  • weekly weekly duty roster
    (bảng phân công nhiệm vụ hàng tuần)
  • monthly monthly duty roster
    (bảng phân công nhiệm vụ hàng tháng)
  • the latest the latest duty roster
    (bảng phân công nhiệm vụ mới nhất)
  • the new the new duty roster
    (bảng phân công nhiệm vụ mới)

Idioms

  • To be on the duty roster

    Có tên trong danh sách/bảng phân công nhiệm vụ; được phân công trực/làm nhiệm vụ

    "Who's on the duty roster for this weekend?"

    (Ai có tên trong danh sách trực cuối tuần này vậy?)

  • To draw up/create a duty roster

    Lập/tạo bảng phân công nhiệm vụ

    "The manager needs to draw up a new duty roster for the next month."

    (Người quản lý cần lập một bảng phân công nhiệm vụ mới cho tháng tới.)

  • To swap duties on the duty roster

    Đổi ca/đổi nhiệm vụ trong bảng phân công

    "Can we swap duties on the duty roster? I have an important appointment."

    (Chúng ta có thể đổi ca trực trong bảng phân công được không? Tôi có một cuộc hẹn quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duty roster

Danh từ
Lật mặt

Một danh sách tên những người và công việc họ phải làm vào những thời điểm cụ thể.

"Check the duty roster to see when you're scheduled to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duty roster".

Sự công bằng trong phân công

Trong nhiều môi trường làm việc, đặc biệt là các ngành dịch vụ thiết yếu như bệnh viện, cơ quan công an, quân đội, hay cả trường học, bảng phân công nhiệm vụ (duty roster) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mọi người được chia sẻ công việc một cách công bằng. Việc này giúp tránh tình trạng quá tải cho một số cá nhân, đảm bảo tính minh bạch và sự chuyên nghiệp trong quản lý.

Ứng dụng trong gia đình và đời sống

Khái niệm 'duty roster' không chỉ giới hạn trong môi trường công sở hay chuyên nghiệp. Nhiều gia đình phương Tây cũng thường sử dụng các phiên bản đơn giản của bảng phân công nhiệm vụ để chia sẻ công việc nhà (như rửa bát, dọn dẹp, chăm sóc thú cưng) giữa các thành viên, đặc biệt là giữa trẻ em, giúp chúng học cách chịu trách nhiệm và quản lý thời gian từ sớm.