duty roster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of people's names and the jobs they have to do at particular times.
Vietnamese Meaning
Một danh sách tên những người và công việc họ phải làm vào những thời điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Check the duty roster to see when you're scheduled to work."
"Hãy kiểm tra bảng phân công ca trực để biết khi nào bạn được lên lịch làm việc."
-
"The new duty roster will be posted on the notice board."
"Bảng phân công ca trực mới sẽ được dán trên bảng thông báo."
-
"The hospital uses a duty roster to ensure adequate staffing levels at all times."
"Bệnh viện sử dụng bảng phân công ca trực để đảm bảo đủ số lượng nhân viên vào mọi thời điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | duty | Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm |
| Adjective | dutiful | Có trách nhiệm, biết vâng lời, làm tròn bổn phận |
| Adverb | dutifully | Một cách có trách nhiệm/ngoan ngoãn, tận tâm |
| Noun | roster | Danh sách, bảng phân công (ca trực, nhiệm vụ) |
| Verb | to roster | Lên lịch, phân công (ca trực, nhiệm vụ) (thường dùng trong Anh-Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc có tính chất ca kíp, phân công công việc rõ ràng như bệnh viện, nhà máy, công ty bảo vệ,... Nó nhấn mạnh sự sắp xếp và phân công công việc một cách có hệ thống và có kế hoạch.
Prepositions
* **on the duty roster**: chỉ sự có mặt hoặc được liệt kê trong danh sách phân công. Ví dụ: He is on the duty roster for the night shift.
* **in the duty roster**: chỉ vị trí hoặc thông tin được ghi trong danh sách. Ví dụ: His name is in the duty roster.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw up draw up a duty roster (lập/soạn bảng phân công nhiệm vụ)
-
prepare prepare a duty roster (chuẩn bị bảng phân công nhiệm vụ)
-
create create a duty roster (tạo bảng phân công nhiệm vụ)
-
be on be on the duty roster (có tên trong danh sách phân công nhiệm vụ/được phân công trực)
-
check check the duty roster (kiểm tra bảng phân công nhiệm vụ)
-
update update the duty roster (cập nhật bảng phân công nhiệm vụ)
-
weekly weekly duty roster (bảng phân công nhiệm vụ hàng tuần)
-
monthly monthly duty roster (bảng phân công nhiệm vụ hàng tháng)
-
the latest the latest duty roster (bảng phân công nhiệm vụ mới nhất)
-
the new the new duty roster (bảng phân công nhiệm vụ mới)
Idioms
-
To be on the duty roster
Có tên trong danh sách/bảng phân công nhiệm vụ; được phân công trực/làm nhiệm vụ
"Who's on the duty roster for this weekend?"
(Ai có tên trong danh sách trực cuối tuần này vậy?)
-
To draw up/create a duty roster
Lập/tạo bảng phân công nhiệm vụ
"The manager needs to draw up a new duty roster for the next month."
(Người quản lý cần lập một bảng phân công nhiệm vụ mới cho tháng tới.)
-
To swap duties on the duty roster
Đổi ca/đổi nhiệm vụ trong bảng phân công
"Can we swap duties on the duty roster? I have an important appointment."
(Chúng ta có thể đổi ca trực trong bảng phân công được không? Tôi có một cuộc hẹn quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duty roster
Danh từMột danh sách tên những người và công việc họ phải làm vào những thời điểm cụ thể.
"Check the duty roster to see when you're scheduled to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duty roster".
