work schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan that shows the times at which particular jobs or activities are done within a period.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch cho thấy thời gian mà các công việc hoặc hoạt động cụ thể được thực hiện trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has implemented a new work schedule to increase productivity."
"Công ty đã triển khai một lịch trình làm việc mới để tăng năng suất."
-
"Can you send me your work schedule for next week?"
"Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình làm việc của bạn cho tuần tới được không?"
-
"I need to adjust my work schedule to accommodate the meeting."
"Tôi cần điều chỉnh lịch trình làm việc của mình để phù hợp với cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worker | người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Verb | rework | làm lại, chỉnh sửa lại |
| Adj | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Verb | reschedule | đổi lịch, xếp lịch lại |
| Adj | unscheduled | ngoài lịch trình, không theo lịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lịch trình làm việc cụ thể, bao gồm thời gian bắt đầu, kết thúc, nghỉ giải lao và các nhiệm vụ được giao. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và sự sắp xếp thời gian để hoàn thành công việc một cách hiệu quả. Khác với 'timetable', 'work schedule' thường liên quan đến công việc cụ thể hơn là các sự kiện chung chung. Nó cũng khác 'rota' ở chỗ 'rota' thường dùng để chỉ lịch phân công ca kíp cho nhiều người.
Prepositions
in: được dùng khi nói về việc có một lịch trình làm việc được tạo ra/thực hiện; on: được dùng khi nói về việc một công việc nào đó có trong lịch trình; for: được dùng khi nói về lịch trình làm việc được tạo ra cho một mục đích/thời gian cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flexible flexible work schedule (lịch làm việc linh hoạt)
-
rigid rigid work schedule (lịch làm việc cứng nhắc)
-
demanding demanding work schedule (lịch làm việc bận rộn/khắc nghiệt)
-
regular regular work schedule (lịch làm việc đều đặn)
-
manage manage a work schedule (quản lý lịch làm việc)
-
adjust adjust a work schedule (điều chỉnh lịch làm việc)
-
set set a work schedule (thiết lập/sắp xếp lịch làm việc)
-
stick to stick to a work schedule (tuân thủ lịch làm việc)
-
on on a rotating work schedule (theo lịch làm việc luân phiên)
Idioms
-
a flexible work schedule
lịch làm việc linh hoạt (cho phép thay đổi giờ giấc)
"Many companies now offer employees a flexible work schedule to improve work-life balance."
(Nhiều công ty hiện nay cung cấp cho nhân viên lịch làm việc linh hoạt để cải thiện cân bằng công việc và cuộc sống.)
-
to be on a tight work schedule
có lịch làm việc dày đặc/bận rộn
"I'm on a tight work schedule this week, so I can't meet up for coffee."
(Tuần này tôi có lịch làm việc rất dày đặc nên không thể gặp cà phê được.)
-
to disrupt a work schedule
làm gián đoạn lịch làm việc
"The unexpected client meeting disrupted my entire work schedule for the day."
(Cuộc họp khách hàng bất ngờ đã làm gián đoạn toàn bộ lịch làm việc trong ngày của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work schedule
Danh từMột kế hoạch cho thấy thời gian mà các công việc hoặc hoạt động cụ thể được thực hiện trong một khoảng thời gian.
"The company has implemented a new work schedule to increase productivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work schedule".
