(Top Banner Ad)
work schedule
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

work schedule

UK: /wɜːk ˈʃedjuːl/ • US: /wɜːrk ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch làm việc thời gian biểu làm việc kế hoạch làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan that shows the times at which particular jobs or activities are done within a period.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch cho thấy thời gian mà các công việc hoặc hoạt động cụ thể được thực hiện trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has implemented a new work schedule to increase productivity."

    "Công ty đã triển khai một lịch trình làm việc mới để tăng năng suất."

  • "Can you send me your work schedule for next week?"

    "Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình làm việc của bạn cho tuần tới được không?"

  • "I need to adjust my work schedule to accommodate the meeting."

    "Tôi cần điều chỉnh lịch trình làm việc của mình để phù hợp với cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Verb rework làm lại, chỉnh sửa lại
Adj workable khả thi, có thể thực hiện được
Verb reschedule đổi lịch, xếp lịch lại
Adj unscheduled ngoài lịch trình, không theo lịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan (work)
Old English
weorc (work)
Latin
schedula (schedule)
Old French
cedule (schedule)
Middle English
schedule (schedule)
Modern English
work schedule

Nguồn gốc của 'work' và 'schedule'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*werkan', mang nghĩa 'làm, hành động'. Còn 'schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (nghĩa là 'một dải giấy nhỏ' hoặc 'một tờ giấy'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'cedule' trước khi vào tiếng Anh. 'Work schedule' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả một kế hoạch hoặc lịch trình cụ thể cho các giờ làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lịch trình làm việc cụ thể, bao gồm thời gian bắt đầu, kết thúc, nghỉ giải lao và các nhiệm vụ được giao. Nó nhấn mạnh tính tổ chức và sự sắp xếp thời gian để hoàn thành công việc một cách hiệu quả. Khác với 'timetable', 'work schedule' thường liên quan đến công việc cụ thể hơn là các sự kiện chung chung. Nó cũng khác 'rota' ở chỗ 'rota' thường dùng để chỉ lịch phân công ca kíp cho nhiều người.

Prepositions

in on for

in: được dùng khi nói về việc có một lịch trình làm việc được tạo ra/thực hiện; on: được dùng khi nói về việc một công việc nào đó có trong lịch trình; for: được dùng khi nói về lịch trình làm việc được tạo ra cho một mục đích/thời gian cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work schedule
  • flexible flexible work schedule
    (lịch làm việc linh hoạt)
  • rigid rigid work schedule
    (lịch làm việc cứng nhắc)
  • demanding demanding work schedule
    (lịch làm việc bận rộn/khắc nghiệt)
  • regular regular work schedule
    (lịch làm việc đều đặn)
Verb + work schedule
  • manage manage a work schedule
    (quản lý lịch làm việc)
  • adjust adjust a work schedule
    (điều chỉnh lịch làm việc)
  • set set a work schedule
    (thiết lập/sắp xếp lịch làm việc)
  • stick to stick to a work schedule
    (tuân thủ lịch làm việc)
Prepositional Phrase + work schedule
  • on on a rotating work schedule
    (theo lịch làm việc luân phiên)

Idioms

  • a flexible work schedule

    lịch làm việc linh hoạt (cho phép thay đổi giờ giấc)

    "Many companies now offer employees a flexible work schedule to improve work-life balance."

    (Nhiều công ty hiện nay cung cấp cho nhân viên lịch làm việc linh hoạt để cải thiện cân bằng công việc và cuộc sống.)

  • to be on a tight work schedule

    có lịch làm việc dày đặc/bận rộn

    "I'm on a tight work schedule this week, so I can't meet up for coffee."

    (Tuần này tôi có lịch làm việc rất dày đặc nên không thể gặp cà phê được.)

  • to disrupt a work schedule

    làm gián đoạn lịch làm việc

    "The unexpected client meeting disrupted my entire work schedule for the day."

    (Cuộc họp khách hàng bất ngờ đã làm gián đoạn toàn bộ lịch làm việc trong ngày của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work schedule

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch cho thấy thời gian mà các công việc hoặc hoạt động cụ thể được thực hiện trong một khoảng thời gian.

"The company has implemented a new work schedule to increase productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work schedule".

Cân bằng Công việc và Cuộc sống

Ở các nước phương Tây, 'work-life balance' (cân bằng công việc và cuộc sống) là một khái niệm rất được coi trọng. Lịch làm việc (work schedule) đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được sự cân bằng này, với nhiều người tìm kiếm các lịch làm việc linh hoạt hơn (flexible work schedules) để có đủ thời gian cho gia đình, sở thích cá nhân và các hoạt động khác ngoài công việc.

Sự đúng giờ và Tuân thủ Lịch trình

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc đúng giờ và tuân thủ nghiêm ngặt lịch làm việc (work schedule) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tôn trọng thời gian của đồng nghiệp cũng như khách hàng. Lệch khỏi lịch trình mà không có lý do chính đáng thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu trách nhiệm.