(Top Banner Ad)
dutifully
B2
Trạng từ B2 Hành vi, Đạo đức

dutifully

UK: /ˈdjuːtɪfəli/ • US: /ˈduːtɪfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chu đáo một cách nghiêm túc một cách tận tụy một cách có trách nhiệm vâng lời tuân thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dutiful manner; performing the duties expected or required of one.

Vietnamese Meaning

Một cách chu đáo; thực hiện các nhiệm vụ được mong đợi hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dutifully completed all his assignments."

    "Anh ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập được giao một cách chu đáo."

  • "The soldiers dutifully followed their commander's orders."

    "Những người lính đã tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy một cách nghiêm túc."

  • "She dutifully visited her parents every week."

    "Cô ấy chu đáo đến thăm bố mẹ mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty Bổn phận, nghĩa vụ, trách nhiệm
Adjective dutiful Có trách nhiệm, tận tụy, làm tròn bổn phận
Noun (plural) duties Các nhiệm vụ, công việc phải làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere
Latin
debitum
Old French
dueté
English
duty
English
dutiful
English
dutifully

Nguồn gốc 'Bổn phận'

Từ 'dutifully' có gốc từ tiếng Latin 'debere' nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải làm gì đó'. Từ đó phát triển thành 'debitum' (điều phải làm, khoản nợ), rồi sang tiếng Pháp cổ là 'dueté' (cái gì đó đến hạn, bổn phận). Sau đó, nó đi vào tiếng Anh thành 'duty' (bổn phận, nghĩa vụ) vào cuối thế kỷ 14, rồi 'dutiful' (có bổn phận) vào đầu thế kỷ 15, và cuối cùng là 'dutifully' (một cách có bổn phận, tận tụy) vào giữa thế kỷ 16. Như vậy, ý nghĩa cốt lõi của việc làm điều gì đó vì nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đã được duy trì xuyên suốt lịch sử.

Usage Note

Từ 'dutifully' nhấn mạnh sự tuân thủ, phục tùng, và tinh thần trách nhiệm cao khi thực hiện một nhiệm vụ hoặc bổn phận nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'obediently' (vâng lời) hay 'responsibly' (có trách nhiệm). 'Obediently' đơn thuần chỉ sự vâng lời, trong khi 'responsibly' nhấn mạnh đến việc gánh vác trách nhiệm và đưa ra quyết định đúng đắn. 'Dutifully' bao hàm cả hai yếu tố này, nhưng đặc biệt nhấn mạnh đến sự tuân thủ các quy tắc, bổn phận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dutifully
  • obey obey dutifully
    (vâng lời một cách có trách nhiệm/ngoan ngoãn)
  • perform perform dutifully
    (thực hiện một cách tận tụy/có trách nhiệm)
  • serve serve dutifully
    (phục vụ tận tâm/làm tròn bổn phận)
  • report report dutifully
    (báo cáo đầy đủ/có trách nhiệm)
  • respond respond dutifully
    (đáp lại một cách đúng mực/có trách nhiệm)
Dutifully + Verb
  • dutifully follow dutifully follow instructions
    (tận tụy tuân theo chỉ dẫn)
  • dutifully complete dutifully complete tasks
    (hoàn thành nhiệm vụ một cách đầy đủ trách nhiệm)
  • dutifully carry out dutifully carry out orders
    (thực hiện mệnh lệnh một cách có trách nhiệm)

Idioms

  • to dutifully carry out one's responsibilities

    Thực hiện các trách nhiệm/bổn phận của mình một cách có trách nhiệm/tận tụy

    "She dutifully carried out her responsibilities as a team leader."

    (Cô ấy tận tụy thực hiện các trách nhiệm của mình với tư cách là trưởng nhóm.)

  • to dutifully follow instructions

    Nghiêm túc/tận tụy tuân theo chỉ dẫn

    "The students dutifully followed the teacher's instructions during the experiment."

    (Các học sinh đã nghiêm túc tuân theo chỉ dẫn của giáo viên trong suốt buổi thí nghiệm.)

  • to dutifully accept one's fate/role

    Chấp nhận số phận/vai trò của mình một cách cam chịu/có trách nhiệm

    "He dutifully accepted his new role in the company, despite his initial reservations."

    (Anh ấy đã chấp nhận vai trò mới của mình trong công ty một cách có trách nhiệm, mặc dù ban đầu có chút do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dutifully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chu đáo; thực hiện các nhiệm vụ được mong đợi hoặc yêu cầu.

"He dutifully completed all his assignments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time her parents arrive, she will have dutifully completed all her chores.
Trước khi bố mẹ cô ấy đến, cô ấy sẽ hoàn thành đầy đủ tất cả công việc nhà.
Phủ định
He won't have dutifully followed the doctor's orders by next week, given his rebellious nature.
Anh ấy sẽ không tuân thủ đầy đủ các chỉ dẫn của bác sĩ vào tuần tới, do bản tính nổi loạn của anh ấy.
Nghi vấn
Will the students have dutifully submitted their assignments before the deadline?
Liệu các sinh viên có nộp bài tập đầy đủ trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutifully".

Khái niệm 'Bổn phận' trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, khái niệm 'bổn phận' (duty) được đề cao. Nó thể hiện sự kỳ vọng rằng mỗi cá nhân sẽ hoàn thành vai trò và trách nhiệm của mình đối với gia đình, cộng đồng, và quốc gia (ví dụ: nghĩa vụ quân sự, phục vụ công ích) mà không cần phàn nàn hay đòi hỏi. 'Dutifully' mô tả hành động được thực hiện theo tinh thần này.

Người con/người vợ 'có bổn phận'

Trong bối cảnh gia đình truyền thống phương Tây, thuật ngữ 'dutiful son/daughter/wife' (con trai/con gái/người vợ có bổn phận) từng dùng để chỉ những người thực hiện đúng đắn và tận tâm các kỳ vọng xã hội và gia đình dành cho họ. Điều này bao gồm sự vâng lời, hỗ trợ và duy trì danh dự gia đình. Tuy nhiên, quan niệm này đã thay đổi đáng kể trong xã hội hiện đại.