(Top Banner Ad)
earbud
B1
danh từ B1 Công nghệ

earbud

UK: /ˈɪəˌbʌd/ • US: /ˈɪrˌbʌd/

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe nhét tai tai nghe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small speaker that fits into the outer ear canal, used for listening to audio.

Vietnamese Meaning

Một loa nhỏ vừa vặn trong ống tai ngoài, dùng để nghe âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always listens to music on her way to work using her earbuds."

    "Cô ấy luôn nghe nhạc trên đường đi làm bằng tai nghe của mình."

  • "I forgot to charge my earbuds last night, so I have no music for my run."

    "Tôi quên sạc tai nghe tối qua, nên tôi không có nhạc để nghe khi chạy bộ."

  • "These new earbuds have excellent sound quality."

    "Đôi tai nghe mới này có chất lượng âm thanh tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēare
Old French
boter
Modern English
earbud

Nguồn Gốc Từ Ghép Hiện Đại

Từ 'earbud' là một từ ghép khá hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính trong tiếng Anh: 'ear' (tai) và 'bud' (nụ, chồi). Từ 'ear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēare', chỉ bộ phận thính giác. Từ 'bud' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'boter', mang nghĩa 'nảy mầm' hoặc 'nhú lên'. Sự kết hợp này mô tả chính xác một thiết bị âm thanh nhỏ gọn, có hình dạng như một 'nụ' nhỏ, được nhét vừa vặn vào tai người dùng.

Usage Note

Earbud thường được sử dụng để chỉ các thiết bị âm thanh nhỏ gọn, cá nhân, dùng để nghe nhạc, podcast hoặc các nội dung âm thanh khác. Nó khác với 'headphone' vì headphone thường lớn hơn và bao trùm toàn bộ tai hoặc đặt lên tai. 'In-ear monitor' (IEM) là một loại earbud cao cấp hơn, thường được sử dụng bởi các nhạc sĩ và kỹ sư âm thanh.

Prepositions

with for

Với 'with': thường dùng để chỉ việc sử dụng hoặc trang bị. Ví dụ: "The phone comes with earbuds." (Điện thoại đi kèm với tai nghe). Với 'for': thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "These earbuds are great for listening to music." (Những chiếc tai nghe này rất tuyệt để nghe nhạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earbud
  • wireless wireless earbud
    (tai nghe earbud không dây)
  • noise-cancelling noise-cancelling earbud
    (tai nghe earbud chống ồn)
  • comfortable comfortable earbud
    (tai nghe earbud thoải mái)
  • tiny tiny earbud
    (tai nghe earbud siêu nhỏ)
Verb + earbud
  • wear wear earbuds
    (đeo/mang tai nghe earbud)
  • put in put in earbuds
    (nhét/đeo tai nghe earbud vào)
  • take out take out earbuds
    (tháo tai nghe earbud ra)
  • connect connect earbuds
    (kết nối tai nghe earbud)
  • charge charge earbuds
    (sạc tai nghe earbud)
  • listen with listen with earbuds
    (nghe bằng tai nghe earbud)
Noun + earbud
  • earbud earbud case
    (hộp đựng tai nghe earbud)
  • earbud earbud tip
    (đệm tai nghe earbud)
  • earbud earbud battery
    (pin tai nghe earbud)

Idioms

  • pop in your earbuds

    Nhanh chóng đeo tai nghe earbud vào tai (thường để nghe nhạc hoặc làm việc gì đó riêng tư).

    "I usually pop in my earbuds on the bus to listen to podcasts."

    (Tôi thường nhanh chóng đeo tai nghe earbud lên xe buýt để nghe podcast.)

  • zone out with earbuds

    Hoàn toàn đắm chìm vào âm nhạc/âm thanh đang nghe qua tai nghe, tạm thời quên đi hoặc không chú ý đến môi trường xung quanh.

    "After a long day, I just want to zone out with my earbuds and some relaxing music."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn đắm chìm vào âm nhạc thư giãn với tai nghe earbud của mình.)

  • tune out the world with earbuds

    Sử dụng tai nghe earbud để cách ly bản thân khỏi những tiếng ồn hoặc sự xao nhãng của thế giới bên ngoài, tập trung vào trải nghiệm âm thanh riêng.

    "Sometimes, you just need to tune out the world with earbuds and focus on your work."

    (Đôi khi, bạn chỉ cần dùng tai nghe earbud để bỏ qua thế giới bên ngoài và tập trung vào công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earbud

danh từ
Lật mặt

Một loa nhỏ vừa vặn trong ống tai ngoài, dùng để nghe âm thanh.

"She always listens to music on her way to work using her earbuds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's earbud is broken.
Tai nghe của anh trai tôi bị hỏng.
Phủ định
The students' earbuds aren't allowed in class.
Tai nghe của học sinh không được phép sử dụng trong lớp.
Nghi vấn
Is it Sarah's earbud on the table?
Có phải tai nghe của Sarah trên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earbud".

Dấu Hiệu 'Không Làm Phiền'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, việc một người đeo tai nghe earbud ở nơi công cộng thường được coi là một dấu hiệu ngầm cho thấy họ muốn có không gian riêng tư, đang bận rộn hoặc không muốn bị làm phiền. Điều này tạo ra một rào cản vô hình, cho phép mọi người tránh khỏi các tương tác xã hội không mong muốn.

Ảnh Hưởng Đến Tương Tác Xã Hội và Nhận Thức Môi Trường

Sự phổ biến của earbud đã thay đổi cách mọi người tương tác và nhận thức về môi trường xung quanh. Trong khi chúng mang lại sự tiện lợi và riêng tư, việc đeo earbud liên tục có thể làm giảm khả năng nghe và phản ứng với các tín hiệu quan trọng từ môi trường (ví dụ: tiếng còi xe khi đi bộ, tiếng gọi từ người khác), đôi khi dẫn đến các tình huống nguy hiểm hoặc bỏ lỡ cơ hội giao tiếp xã hội.