earbud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loa nhỏ vừa vặn trong ống tai ngoài, dùng để nghe âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always listens to music on her way to work using her earbuds."
"Cô ấy luôn nghe nhạc trên đường đi làm bằng tai nghe của mình."
-
"I forgot to charge my earbuds last night, so I have no music for my run."
"Tôi quên sạc tai nghe tối qua, nên tôi không có nhạc để nghe khi chạy bộ."
-
"These new earbuds have excellent sound quality."
"Đôi tai nghe mới này có chất lượng âm thanh tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Earbud thường được sử dụng để chỉ các thiết bị âm thanh nhỏ gọn, cá nhân, dùng để nghe nhạc, podcast hoặc các nội dung âm thanh khác. Nó khác với 'headphone' vì headphone thường lớn hơn và bao trùm toàn bộ tai hoặc đặt lên tai. 'In-ear monitor' (IEM) là một loại earbud cao cấp hơn, thường được sử dụng bởi các nhạc sĩ và kỹ sư âm thanh.
Prepositions
Với 'with': thường dùng để chỉ việc sử dụng hoặc trang bị. Ví dụ: "The phone comes with earbuds." (Điện thoại đi kèm với tai nghe). Với 'for': thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "These earbuds are great for listening to music." (Những chiếc tai nghe này rất tuyệt để nghe nhạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wireless wireless earbud (tai nghe earbud không dây)
-
noise-cancelling noise-cancelling earbud (tai nghe earbud chống ồn)
-
comfortable comfortable earbud (tai nghe earbud thoải mái)
-
tiny tiny earbud (tai nghe earbud siêu nhỏ)
-
wear wear earbuds (đeo/mang tai nghe earbud)
-
put in put in earbuds (nhét/đeo tai nghe earbud vào)
-
take out take out earbuds (tháo tai nghe earbud ra)
-
connect connect earbuds (kết nối tai nghe earbud)
-
charge charge earbuds (sạc tai nghe earbud)
-
listen with listen with earbuds (nghe bằng tai nghe earbud)
-
earbud earbud case (hộp đựng tai nghe earbud)
-
earbud earbud tip (đệm tai nghe earbud)
-
earbud earbud battery (pin tai nghe earbud)
Idioms
-
pop in your earbuds
Nhanh chóng đeo tai nghe earbud vào tai (thường để nghe nhạc hoặc làm việc gì đó riêng tư).
"I usually pop in my earbuds on the bus to listen to podcasts."
(Tôi thường nhanh chóng đeo tai nghe earbud lên xe buýt để nghe podcast.)
-
zone out with earbuds
Hoàn toàn đắm chìm vào âm nhạc/âm thanh đang nghe qua tai nghe, tạm thời quên đi hoặc không chú ý đến môi trường xung quanh.
"After a long day, I just want to zone out with my earbuds and some relaxing music."
(Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn đắm chìm vào âm nhạc thư giãn với tai nghe earbud của mình.)
-
tune out the world with earbuds
Sử dụng tai nghe earbud để cách ly bản thân khỏi những tiếng ồn hoặc sự xao nhãng của thế giới bên ngoài, tập trung vào trải nghiệm âm thanh riêng.
"Sometimes, you just need to tune out the world with earbuds and focus on your work."
(Đôi khi, bạn chỉ cần dùng tai nghe earbud để bỏ qua thế giới bên ngoài và tập trung vào công việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earbud
danh từMột loa nhỏ vừa vặn trong ống tai ngoài, dùng để nghe âm thanh.
"She always listens to music on her way to work using her earbuds."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's earbud is broken. |
Tai nghe của anh trai tôi bị hỏng. |
| Phủ định | The students' earbuds aren't allowed in class. |
Tai nghe của học sinh không được phép sử dụng trong lớp. |
| Nghi vấn | Is it Sarah's earbud on the table? |
Có phải tai nghe của Sarah trên bàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earbud".
