(Top Banner Ad)
noise-canceling
B2
Tính từ B2 Công nghệ âm thanh

noise-canceling

UK: /ˈnɔɪzˌkænsəlɪŋ/ • US: /ˈnɔɪzˌkænsəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống ồn khử tiếng ồn loại bỏ tiếng ồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a device or system that reduces or eliminates unwanted background noise.

Vietnamese Meaning

Mô tả một thiết bị hoặc hệ thống làm giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn xung quanh không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought noise-canceling headphones to use on the plane."

    "Tôi đã mua tai nghe chống ồn để sử dụng trên máy bay."

  • "This microphone has noise-canceling technology."

    "Micrô này có công nghệ chống ồn."

  • "The company developed new noise-canceling algorithms."

    "Công ty đã phát triển các thuật toán chống ồn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise tiếng ồn, sự ồn ào
Verb cancel hủy bỏ, triệt tiêu, làm mất hiệu lực
Noun cancellation sự hủy bỏ, sự triệt tiêu
Adjective noisy ồn ào, huyên náo
Adjective noiseless không có tiếng ồn, im lặng
Noun noise cancellation công nghệ chống ồn, chức năng khử ồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
noise
English
cancel
English (late 20th century)
noise-canceling

Nguồn gốc từ ghép hiện đại

Từ 'noise-canceling' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ âm thanh. Nó kết hợp hai từ riêng biệt: 'noise' (tiếng ồn) và 'canceling' (hành động triệt tiêu hoặc làm mất hiệu lực). Công nghệ này hoạt động bằng cách tạo ra sóng âm đối nghịch để loại bỏ tiếng ồn xung quanh, mang lại sự yên tĩnh hoặc trải nghiệm âm thanh rõ ràng hơn. Mặc dù các thành phần 'noise' (có gốc từ tiếng Latin 'nausea' qua tiếng Pháp cổ 'noise') và 'cancel' (có gốc từ tiếng Latin 'cancellare' qua tiếng Pháp cổ 'canceller') có lịch sử lâu đời, bản thân từ 'noise-canceling' như một tính từ mô tả chức năng công nghệ là một sáng tạo của thời hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tai nghe, microphone hoặc các công nghệ liên quan đến việc giảm tiếng ồn. Điểm khác biệt so với 'noise-reducing' là 'noise-canceling' chủ động tạo ra sóng âm ngược pha để triệt tiêu tiếng ồn, trong khi 'noise-reducing' thụ động làm giảm tiếng ồn bằng vật liệu hoặc thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

noise-canceling + Danh từ (Thiết bị/Tính năng)
  • headphones noise-canceling headphones
    (tai nghe chống ồn)
  • earbuds noise-canceling earbuds
    (tai nghe nhét tai chống ồn)
  • microphone noise-canceling microphone
    (micro chống ồn)
  • feature noise-canceling feature
    (tính năng chống ồn)
  • technology noise-canceling technology
    (công nghệ chống ồn)
Động từ + noise-canceling (Hành động liên quan)
  • activate activate noise-canceling
    (kích hoạt tính năng chống ồn)
  • enable enable noise-canceling
    (bật tính năng chống ồn)
  • switch on switch on noise-canceling
    (bật tính năng chống ồn)
Tính từ + noise-canceling (Mức độ/Hiệu quả)
  • effective effective noise-canceling
    (chống ồn hiệu quả)
  • excellent excellent noise-canceling
    (chống ồn xuất sắc)
  • poor poor noise-canceling
    (chống ồn kém)

Idioms

  • immerse yourself in sound with noise-canceling

    chìm đắm trong âm thanh/âm nhạc với công nghệ chống ồn

    "With these new headphones, you can truly immerse yourself in sound with noise-canceling active."

    (Với những chiếc tai nghe mới này, bạn có thể thực sự chìm đắm trong âm thanh khi tính năng chống ồn được kích hoạt.)

  • escape the noisy world with noise-canceling

    thoát khỏi thế giới ồn ào bằng công nghệ chống ồn

    "On a crowded train, you can easily escape the noisy world with noise-canceling headphones."

    (Trên một chuyến tàu đông người, bạn có thể dễ dàng thoát khỏi thế giới ồn ào với tai nghe chống ồn.)

  • achieve focused concentration with noise-canceling

    đạt được sự tập trung cao độ nhờ chống ồn

    "For studying or working from home, many find it easier to achieve focused concentration with noise-canceling technology."

    (Để học hoặc làm việc tại nhà, nhiều người thấy dễ dàng hơn để đạt được sự tập trung cao độ nhờ công nghệ chống ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise-canceling

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một thiết bị hoặc hệ thống làm giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn xung quanh không mong muốn.

"I bought noise-canceling headphones to use on the plane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to travel on the subway without noise-canceling headphones, but it was so loud!
Tôi đã từng đi tàu điện ngầm mà không có tai nghe chống ồn, nhưng nó rất ồn ào!
Phủ định
She didn't use to need noise-canceling features because her office was quiet.
Cô ấy đã từng không cần các tính năng khử tiếng ồn vì văn phòng của cô ấy yên tĩnh.
Nghi vấn
Did you use to think noise-canceling technology was unnecessary?
Bạn đã từng nghĩ rằng công nghệ khử tiếng ồn là không cần thiết phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise-canceling".

Nhu cầu không gian yên tĩnh cá nhân trong thế giới ồn ào

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị nhộn nhịp, con người thường tìm cách để có được sự yên tĩnh cá nhân. Các thiết bị chống ồn mang lại một giải pháp hiệu quả, cho phép cá nhân tạo ra một 'bong bóng im lặng' để tập trung, thư giãn hoặc thưởng thức nội dung mà không bị nhiễu từ bên ngoài. Điều này phản ánh giá trị ngày càng tăng của sự bình yên và sức khỏe tinh thần giữa những kích thích liên tục của cuộc sống đô thị.

Ảnh hưởng đến năng suất làm việc và học tập

Công nghệ chống ồn đã tác động đáng kể đến năng suất, đặc biệt đối với những người làm việc hoặc học tập trong văn phòng không gian mở, quán cà phê đông đúc hoặc nhà ồn ào. Bằng cách giảm thiểu sự xao nhãng, nó giúp người dùng duy trì sự tập trung, cải thiện khả năng chú ý và giảm mức độ căng thẳng, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và kết quả học tập. Đây là một công cụ quan trọng hỗ trợ môi trường làm việc và học tập hiện đại.