(Top Banner Ad)
early bilingualism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

early bilingualism

UK: /ˌɜːli baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/ • US: /ˌɜːrli baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

song ngữ sớm đa ngữ từ nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acquisition of two languages during early childhood, typically before the age of six.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp thu hai ngôn ngữ trong giai đoạn đầu đời, thường là trước sáu tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that early bilingualism can enhance cognitive flexibility."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng song ngữ sớm có thể tăng cường tính linh hoạt nhận thức."

  • "Early bilingualism is often associated with improved metalinguistic awareness."

    "Song ngữ sớm thường liên quan đến nhận thức siêu ngôn ngữ được cải thiện."

  • "Parents can foster early bilingualism by consistently speaking their native language to their children."

    "Cha mẹ có thể thúc đẩy song ngữ sớm bằng cách nhất quán nói tiếng mẹ đẻ với con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun bilingual song ngữ / người song ngữ
Adverb bilingually một cách song ngữ
Noun bilinguality tình trạng song ngữ
Adjective / Noun monolingual đơn ngữ / người đơn ngữ
Adjective / Noun multilingual đa ngữ / người đa ngữ
Noun linguistics ngành ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học

Synonyms

child bilingualism (song ngữ ở trẻ em (khái niệm rộng hơn))

Antonyms

monolingualism (đơn ngữ)late bilingualism (song ngữ muộn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ær
Old English
līċ
Old English
ærlīċ
Latin
bis
Latin
lingua
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
bilingualism
English
early bilingualism

Nguồn gốc của 'early bilingualism'

Cụm từ 'early bilingualism' là sự kết hợp của hai thành phần: 'early' và 'bilingualism'. Từ 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ærlīċ', mang nghĩa 'sớm' hoặc 'lúc ban đầu'. Trong khi đó, 'bilingualism' (song ngữ) được tạo thành từ tiền tố 'bi-' (trong tiếng Latin 'bis' nghĩa là 'hai lần'), 'lingual' (từ tiếng Latin 'lingua' nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ') và hậu tố '-ism' (từ tiếng Hy Lạp '-ismos' qua tiếng Latin '-ismus', dùng để chỉ một trạng thái hay hệ thống). Cụm từ này ra đời để mô tả một hiện tượng ngôn ngữ và phát triển trong những thế kỷ gần đây.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh thời điểm tiếp xúc ngôn ngữ. Nó khác với 'simultaneous bilingualism' (tiếp thu đồng thời hai ngôn ngữ từ khi mới sinh) và 'sequential bilingualism' (tiếp thu ngôn ngữ thứ hai sau khi đã nắm vững ngôn ngữ thứ nhất). 'Early' ở đây có thể linh hoạt về độ tuổi, nhưng thường ám chỉ trước khi trẻ bắt đầu đi học chính thức. Cần phân biệt với 'childhood bilingualism' (song ngữ ở trẻ em) là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả song ngữ sớm và song ngữ muộn trong giai đoạn tuổi thơ.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- in early bilingualism: dùng để chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố trong song ngữ sớm. (e.g., The role of phonological awareness *in early bilingualism*)
- of early bilingualism: dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của song ngữ sớm. (e.g., The benefits *of early bilingualism*)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early bilingualism
  • simultaneous simultaneous early bilingualism
    (tình trạng song ngữ đồng thời từ nhỏ (học hai ngôn ngữ cùng lúc từ khi sinh ra))
  • sequential sequential early bilingualism
    (tình trạng song ngữ tuần tự từ nhỏ (học ngôn ngữ thứ hai sau ngôn ngữ mẹ đẻ một thời gian ngắn))
  • successful successful early bilingualism
    (việc song ngữ thành công từ nhỏ)
Verb + early bilingualism
  • promote promote early bilingualism
    (thúc đẩy việc song ngữ từ nhỏ)
  • foster foster early bilingualism
    (nuôi dưỡng/phát triển việc song ngữ từ nhỏ)
  • benefit from benefit from early bilingualism
    (hưởng lợi từ việc song ngữ từ nhỏ)
  • study study early bilingualism
    (nghiên cứu về việc song ngữ từ nhỏ)
Noun + of early bilingualism
  • advantages advantages of early bilingualism
    (những lợi ích của việc song ngữ từ nhỏ)
  • challenges challenges of early bilingualism
    (những thách thức của việc song ngữ từ nhỏ)
  • research on research on early bilingualism
    (nghiên cứu về việc song ngữ từ nhỏ)

Idioms

  • Harnessing the power of early bilingualism

    Tận dụng sức mạnh của việc song ngữ từ nhỏ

    "Educators are increasingly focused on harnessing the power of early bilingualism to improve cognitive skills."

    (Các nhà giáo dục ngày càng tập trung vào việc tận dụng sức mạnh của việc song ngữ từ nhỏ để cải thiện các kỹ năng nhận thức.)

  • The phenomenon of early bilingualism

    Hiện tượng song ngữ từ nhỏ

    "The phenomenon of early bilingualism has attracted significant interest from neuroscientists."

    (Hiện tượng song ngữ từ nhỏ đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ các nhà khoa học thần kinh.)

  • Embracing early bilingualism

    Tiếp nhận/Áp dụng việc song ngữ từ nhỏ

    "Many parents are embracing early bilingualism by exposing their children to two languages at home."

    (Nhiều bậc cha mẹ đang tiếp nhận việc song ngữ từ nhỏ bằng cách cho con cái tiếp xúc với hai ngôn ngữ tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early bilingualism

noun
Lật mặt

Sự tiếp thu hai ngôn ngữ trong giai đoạn đầu đời, thường là trước sáu tuổi.

"Research suggests that early bilingualism can enhance cognitive flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early bilingualism".

Lợi ích nhận thức vượt trội

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng trẻ em song ngữ từ nhỏ thường có những lợi thế đáng kể về mặt nhận thức. Chúng có xu hướng phát triển tốt hơn trong các kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy linh hoạt, khả năng chuyển đổi giữa các nhiệm vụ (task-switching) và thậm chí là khả năng đọc hiểu. Điều này là do việc não bộ phải thường xuyên xử lý và chọn lọc giữa hai hệ thống ngôn ngữ khác nhau.

Hình thành bản sắc đa văn hóa

Việc song ngữ từ nhỏ không chỉ đơn thuần là học hai ngôn ngữ, mà còn là cánh cửa mở ra hai hoặc nhiều nền văn hóa. Trẻ em có cơ hội hiểu sâu sắc hơn về thế giới, tiếp xúc với các quan điểm và truyền thống khác nhau. Điều này giúp chúng phát triển một bản sắc cá nhân phong phú, cởi mở hơn, và dễ dàng thích nghi với các môi trường đa dạng trong tương lai.