earning profits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang kiếm hoặc thu được lợi nhuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is earning profits after a period of losses."
"Công ty đang kiếm được lợi nhuận sau một giai đoạn thua lỗ."
-
"The small business is earning profits now after years of hard work."
"Doanh nghiệp nhỏ hiện đang kiếm được lợi nhuận sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."
-
"Earning profits is the main goal of any business."
"Kiếm được lợi nhuận là mục tiêu chính của bất kỳ doanh nghiệp nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | earn | kiếm, đạt được (Ví dụ: He earns a good living.) |
| Noun | earner | người kiếm tiền (Ví dụ: She is the primary earner in her household.) |
| Noun | earnings | thu nhập, lợi nhuận (Ví dụ: The company announced record earnings this quarter.) |
| Noun | profit | lợi nhuận (Ví dụ: The business aims for a 15% profit margin.) |
| Verb | profit | kiếm lời, thu lợi (Ví dụ: Many companies profited from the strong economy.) |
| Adjective | profitable | có lợi nhuận, sinh lời (Ví dụ: It was a very profitable investment.) |
| Adverb | profitably | một cách có lợi nhuận (Ví dụ: The store has been operating profitably for years.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'earning' là dạng V-ing (present participle) của động từ 'earn', được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'profits', hoặc có thể là một phần của thì tiếp diễn (ví dụ: 'is earning'). Sắc thái nghĩa nhấn mạnh quá trình tạo ra lợi nhuận, không chỉ đơn thuần là 'có' lợi nhuận.
'Profits' là một danh từ số nhiều, thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận thu được từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư. Cần phân biệt với 'revenue' (doanh thu), 'income' (thu nhập) và 'gains' (lãi). 'Profits' là phần còn lại sau khi trừ đi các chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high earning profits (kiếm lợi nhuận cao)
-
steady steady earning profits (kiếm lợi nhuận ổn định)
-
consistent consistent earning profits (kiếm lợi nhuận bền vững)
-
significant significant earning profits (kiếm lợi nhuận đáng kể)
-
focus on focus on earning profits (tập trung vào việc kiếm lợi nhuận)
-
aim for aim for earning profits (nhắm đến việc kiếm lợi nhuận)
-
succeed in succeed in earning profits (thành công trong việc kiếm lợi nhuận)
-
prioritize prioritize earning profits (ưu tiên việc kiếm lợi nhuận)
-
the goal of the goal of earning profits (mục tiêu kiếm lợi nhuận)
-
the challenge of the challenge of earning profits (thử thách trong việc kiếm lợi nhuận)
-
the importance of the importance of earning profits (tầm quan trọng của việc kiếm lợi nhuận)
Idioms
-
The bottom line is earning profits.
Điều cốt yếu/mấu chốt là kiếm lợi nhuận.
"For many businesses, the bottom line is earning profits, no matter what."
(Đối với nhiều doanh nghiệp, điều cốt yếu là kiếm lợi nhuận, bất kể điều gì.)
-
Strategies for earning profits.
Các chiến lược để kiếm lợi nhuận.
"Developing effective strategies for earning profits is crucial for startups."
(Phát triển các chiến lược hiệu quả để kiếm lợi nhuận là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.)
-
Beyond just earning profits.
Vượt xa việc chỉ kiếm lợi nhuận (ám chỉ các mục tiêu khác ngoài lợi nhuận).
"Many modern companies aim to do good for society, going beyond just earning profits."
(Nhiều công ty hiện đại hướng đến việc mang lại lợi ích cho xã hội, vượt xa việc chỉ kiếm lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earning profits
Verb (participle)Đang kiếm hoặc thu được lợi nhuận.
"The company is earning profits after a period of losses."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be earning profits by the end of the year thanks to the new marketing campaign. |
Công ty sẽ đang kiếm lợi nhuận vào cuối năm nhờ chiến dịch marketing mới. |
| Phủ định | The business won't be earning profits anytime soon if they don't adapt to the changing market conditions. |
Doanh nghiệp sẽ không kiếm được lợi nhuận trong tương lai gần nếu họ không thích nghi với các điều kiện thị trường đang thay đổi. |
| Nghi vấn | Will they be earning profits while maintaining their ethical standards? |
Liệu họ sẽ đang kiếm lợi nhuận trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của họ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earning profits".
