(Top Banner Ad)
earning profits
B2
Verb (participle) B2 Kinh tế

earning profits

UK: /ˈɜːnɪŋ/ • US: /ˈɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm lợi nhuận thu lợi nhuận tạo ra lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gaining or acquiring profits.

Vietnamese Meaning

Đang kiếm hoặc thu được lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is earning profits after a period of losses."

    "Công ty đang kiếm được lợi nhuận sau một giai đoạn thua lỗ."

  • "The small business is earning profits now after years of hard work."

    "Doanh nghiệp nhỏ hiện đang kiếm được lợi nhuận sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

  • "Earning profits is the main goal of any business."

    "Kiếm được lợi nhuận là mục tiêu chính của bất kỳ doanh nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb earn kiếm, đạt được (Ví dụ: He earns a good living.)
Noun earner người kiếm tiền (Ví dụ: She is the primary earner in her household.)
Noun earnings thu nhập, lợi nhuận (Ví dụ: The company announced record earnings this quarter.)
Noun profit lợi nhuận (Ví dụ: The business aims for a 15% profit margin.)
Verb profit kiếm lời, thu lợi (Ví dụ: Many companies profited from the strong economy.)
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời (Ví dụ: It was a very profitable investment.)
Adverb profitably một cách có lợi nhuận (Ví dụ: The store has been operating profitably for years.)

Synonyms

making money (kiếm tiền)generating revenue (tạo ra doanh thu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aznan (to harvest, gain)
Old English
earnian (to merit, deserve, gain by labor)
Latin
proficere (to make progress, advance)
Latin
profectus (advance, progress, profit)
Old French
profit (advantage, gain)

Nguồn gốc của 'Earn'

Từ 'earn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'earnian', mang ý nghĩa 'xứng đáng, có công, đạt được nhờ lao động'. Nó liên quan đến ý tưởng thu hoạch và đạt được thành quả từ công sức bỏ ra, giống như việc gặt hái mùa màng sau khi đã gieo trồng và chăm sóc.

Nguồn gốc của 'Profit'

Từ 'profit' đến từ tiếng Pháp cổ 'profit' (lợi ích, thu lợi), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'profectus' (tiến bộ, thành quả) và động từ 'proficere' (tiến lên, có ích). Điều này gợi ý rằng lợi nhuận ban đầu được coi là một sự 'tiến bộ' hay 'thành quả' của một hoạt động hay dự án.

Usage Note

Ở đây, 'earning' là dạng V-ing (present participle) của động từ 'earn', được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'profits', hoặc có thể là một phần của thì tiếp diễn (ví dụ: 'is earning'). Sắc thái nghĩa nhấn mạnh quá trình tạo ra lợi nhuận, không chỉ đơn thuần là 'có' lợi nhuận.
'Profits' là một danh từ số nhiều, thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận thu được từ một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư. Cần phân biệt với 'revenue' (doanh thu), 'income' (thu nhập) và 'gains' (lãi). 'Profits' là phần còn lại sau khi trừ đi các chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earning profits
  • high high earning profits
    (kiếm lợi nhuận cao)
  • steady steady earning profits
    (kiếm lợi nhuận ổn định)
  • consistent consistent earning profits
    (kiếm lợi nhuận bền vững)
  • significant significant earning profits
    (kiếm lợi nhuận đáng kể)
Verb + earning profits
  • focus on focus on earning profits
    (tập trung vào việc kiếm lợi nhuận)
  • aim for aim for earning profits
    (nhắm đến việc kiếm lợi nhuận)
  • succeed in succeed in earning profits
    (thành công trong việc kiếm lợi nhuận)
  • prioritize prioritize earning profits
    (ưu tiên việc kiếm lợi nhuận)
Noun + earning profits
  • the goal of the goal of earning profits
    (mục tiêu kiếm lợi nhuận)
  • the challenge of the challenge of earning profits
    (thử thách trong việc kiếm lợi nhuận)
  • the importance of the importance of earning profits
    (tầm quan trọng của việc kiếm lợi nhuận)

Idioms

  • The bottom line is earning profits.

    Điều cốt yếu/mấu chốt là kiếm lợi nhuận.

    "For many businesses, the bottom line is earning profits, no matter what."

    (Đối với nhiều doanh nghiệp, điều cốt yếu là kiếm lợi nhuận, bất kể điều gì.)

  • Strategies for earning profits.

    Các chiến lược để kiếm lợi nhuận.

    "Developing effective strategies for earning profits is crucial for startups."

    (Phát triển các chiến lược hiệu quả để kiếm lợi nhuận là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.)

  • Beyond just earning profits.

    Vượt xa việc chỉ kiếm lợi nhuận (ám chỉ các mục tiêu khác ngoài lợi nhuận).

    "Many modern companies aim to do good for society, going beyond just earning profits."

    (Nhiều công ty hiện đại hướng đến việc mang lại lợi ích cho xã hội, vượt xa việc chỉ kiếm lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earning profits

Verb (participle)
Lật mặt

Đang kiếm hoặc thu được lợi nhuận.

"The company is earning profits after a period of losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be earning profits by the end of the year thanks to the new marketing campaign.
Công ty sẽ đang kiếm lợi nhuận vào cuối năm nhờ chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The business won't be earning profits anytime soon if they don't adapt to the changing market conditions.
Doanh nghiệp sẽ không kiếm được lợi nhuận trong tương lai gần nếu họ không thích nghi với các điều kiện thị trường đang thay đổi.
Nghi vấn
Will they be earning profits while maintaining their ethical standards?
Liệu họ sẽ đang kiếm lợi nhuận trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earning profits".

Động lực lợi nhuận trong Chủ nghĩa Tư bản

Trong các nền kinh tế phương Tây và chủ nghĩa tư bản, việc 'kiếm lợi nhuận' (earning profits) được coi là động lực chính và mục tiêu cốt lõi của hầu hết các doanh nghiệp. Lợi nhuận không chỉ là dấu hiệu của sự thành công mà còn là yếu tố thúc đẩy đổi mới, đầu tư và tăng trưởng kinh tế.

Lợi nhuận và Trách nhiệm Xã hội

Ngày nay, có một cuộc tranh luận ngày càng tăng về việc liệu các công ty chỉ nên tập trung vào việc kiếm lợi nhuận hay cũng nên quan tâm đến trách nhiệm xã hội, môi trường và đạo đức kinh doanh. Khái niệm 'trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (CSR) cho thấy các công ty nên cân bằng giữa lợi ích tài chính và tác động tích cực đến cộng đồng và hành tinh.