(Top Banner Ad)
earn
A2
động từ A2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

earn

UK: /ɜːn/ • US: /ɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm được giành được xứng đáng với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain (money or other reward) in return for labour or services.

Vietnamese Meaning

Kiếm được (tiền hoặc phần thưởng khác) để trả công lao động hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He earns a good salary."

    "Anh ấy kiếm được một mức lương tốt."

  • "He earns his living as a teacher."

    "Anh ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên."

  • "You have to earn their trust."

    "Bạn phải giành được lòng tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb earn kiếm tiền, đạt được, xứng đáng nhận
Noun earner người kiếm tiền, người có thu nhập (thường dùng trong cụm 'high earner', 'main earner')
Noun earnings thu nhập, tiền kiếm được, lợi nhuận (số nhiều)
Adjective unearned không phải do làm việc mà có, không xứng đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aznaną
Old English
earnian
English
earn

Nguồn gốc của 'earn': Từ lao động đến thành quả

Từ 'earn' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'earnian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'làm việc để đạt được, xứng đáng'. Gốc xa hơn là từ 'aznaną' trong tiếng German cổ, liên quan đến khái niệm 'lao động' hoặc 'phục vụ để nhận được phần thưởng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'earn' luôn gắn liền với nỗ lực và thành quả.

Usage Note

Từ 'earn' thường được sử dụng để chỉ việc nhận được thứ gì đó một cách xứng đáng thông qua nỗ lực, công việc hoặc phẩm chất tốt. Nó khác với 'win' (thắng) vì 'win' thường liên quan đến may mắn hoặc cạnh tranh. Nó cũng khác với 'receive' (nhận) vì 'receive' không nhất thiết đòi hỏi nỗ lực.

Prepositions

for

'earn for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiếm tiền hoặc phần thưởng. Ví dụ: 'He earned money for his family.' (Anh ấy kiếm tiền cho gia đình.)

Collocations (Từ đi kèm)

'Earn' + Danh từ (Những gì bạn kiếm được)
  • living earn a living
    (kiếm sống)
  • respect earn respect
    (kiếm được sự tôn trọng)
  • salary
  • money earn money
    (kiếm tiền)
  • praise earn praise
    (nhận được lời khen ngợi)
Trạng từ + 'Earn' (Cách bạn kiếm tiền)
  • honestly earn honestly
    (kiếm tiền một cách chân thật)
  • well earn well
    (kiếm tiền tốt, có thu nhập cao)
  • easily earn easily
    (kiếm tiền dễ dàng)
Động từ liên quan đến 'earn' (Hành động dẫn đến việc kiếm tiền)
  • struggle struggle to earn
    (chật vật kiếm tiền)
  • manage manage to earn
    (xoay sở để kiếm tiền)
  • try try to earn
    (cố gắng kiếm tiền)

Idioms

  • earn your keep

    Làm đủ việc để xứng đáng với tiền lương hoặc vị trí mình được nhận; chứng tỏ bản thân hữu ích.

    "The new intern quickly learned to earn his keep by taking on extra tasks and showing initiative."

    (Thực tập sinh mới nhanh chóng học cách làm việc để xứng đáng với vị trí của mình bằng cách nhận thêm nhiệm vụ và thể hiện sự chủ động.)

  • earn your stripes

    Làm điều gì đó để chứng minh bạn xứng đáng với vị trí, cấp bậc hoặc sự tôn trọng nhất định (thường qua kinh nghiệm hoặc khó khăn).

    "He had to work hard in the junior leagues to earn his stripes before joining the professional team."

    (Anh ấy đã phải làm việc chăm chỉ ở các giải đấu trẻ để chứng minh năng lực trước khi gia nhập đội chuyên nghiệp.)

  • earn a pat on the back

    Nhận được lời khen ngợi, sự công nhận hoặc lời động viên cho một việc làm tốt.

    "Completing the project ahead of schedule definitely earned them a pat on the back from the boss."

    (Hoàn thành dự án trước thời hạn chắc chắn đã giúp họ nhận được lời khen ngợi từ sếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earn

động từ
Lật mặt

Kiếm được (tiền hoặc phần thưởng khác) để trả công lao động hoặc dịch vụ.

"He earns a good salary."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earn".

Đạo đức làm việc (Work Ethic)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, có một niềm tin mạnh mẽ rằng làm việc chăm chỉ là tốt về mặt đạo đức và là con đường dẫn đến thành công, mang lại những phần thưởng 'xứng đáng được hưởng' (earned rewards). Điều này nhấn mạnh giá trị của sự nỗ lực cá nhân và trách nhiệm trong công việc.

Chế độ trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Khái niệm 'meritocracy' (chế độ trọng dụng nhân tài) dựa trên ý tưởng rằng địa vị xã hội, quyền lực và phần thưởng (bao gồm cả thu nhập) nên được 'kiếm' (earned) dựa trên khả năng, tài năng và nỗ lực cá nhân, chứ không phải do thừa hưởng tài sản hay địa vị. Nó thúc đẩy sự cạnh tranh công bằng và công nhận giá trị của sự cống hiến trong xã hội.