earn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kiếm được (tiền hoặc phần thưởng khác) để trả công lao động hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He earns a good salary."
"Anh ấy kiếm được một mức lương tốt."
-
"He earns his living as a teacher."
"Anh ấy kiếm sống bằng nghề giáo viên."
-
"You have to earn their trust."
"Bạn phải giành được lòng tin của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earn' thường được sử dụng để chỉ việc nhận được thứ gì đó một cách xứng đáng thông qua nỗ lực, công việc hoặc phẩm chất tốt. Nó khác với 'win' (thắng) vì 'win' thường liên quan đến may mắn hoặc cạnh tranh. Nó cũng khác với 'receive' (nhận) vì 'receive' không nhất thiết đòi hỏi nỗ lực.
Prepositions
'earn for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc kiếm tiền hoặc phần thưởng. Ví dụ: 'He earned money for his family.' (Anh ấy kiếm tiền cho gia đình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
living earn a living (kiếm sống)
-
respect earn respect (kiếm được sự tôn trọng)
- salary
-
money earn money (kiếm tiền)
-
praise earn praise (nhận được lời khen ngợi)
-
honestly earn honestly (kiếm tiền một cách chân thật)
-
well earn well (kiếm tiền tốt, có thu nhập cao)
-
easily earn easily (kiếm tiền dễ dàng)
-
struggle struggle to earn (chật vật kiếm tiền)
-
manage manage to earn (xoay sở để kiếm tiền)
-
try try to earn (cố gắng kiếm tiền)
Idioms
-
earn your keep
Làm đủ việc để xứng đáng với tiền lương hoặc vị trí mình được nhận; chứng tỏ bản thân hữu ích.
"The new intern quickly learned to earn his keep by taking on extra tasks and showing initiative."
(Thực tập sinh mới nhanh chóng học cách làm việc để xứng đáng với vị trí của mình bằng cách nhận thêm nhiệm vụ và thể hiện sự chủ động.)
-
earn your stripes
Làm điều gì đó để chứng minh bạn xứng đáng với vị trí, cấp bậc hoặc sự tôn trọng nhất định (thường qua kinh nghiệm hoặc khó khăn).
"He had to work hard in the junior leagues to earn his stripes before joining the professional team."
(Anh ấy đã phải làm việc chăm chỉ ở các giải đấu trẻ để chứng minh năng lực trước khi gia nhập đội chuyên nghiệp.)
-
earn a pat on the back
Nhận được lời khen ngợi, sự công nhận hoặc lời động viên cho một việc làm tốt.
"Completing the project ahead of schedule definitely earned them a pat on the back from the boss."
(Hoàn thành dự án trước thời hạn chắc chắn đã giúp họ nhận được lời khen ngợi từ sếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earn
động từKiếm được (tiền hoặc phần thưởng khác) để trả công lao động hoặc dịch vụ.
"He earns a good salary."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earn".
