(Top Banner Ad)
incurring losses
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh tế

incurring losses

UK: /ɪnˈkɜːrɪŋ ˈlɒsɪz/ • US: /ɪnˈkɜːrɪŋ ˈlɔːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu tổn thất chịu lỗ bị thua lỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing or suffering losses as a result of one's actions or decisions.

Vietnamese Meaning

Gánh chịu hoặc chịu đựng những tổn thất do hành động hoặc quyết định của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is incurring heavy losses due to the economic downturn."

    "Công ty đang gánh chịu những khoản lỗ nặng nề do suy thoái kinh tế."

  • "The airline is incurring significant losses because of rising fuel costs."

    "Hãng hàng không đang gánh chịu những khoản lỗ đáng kể do chi phí nhiên liệu tăng cao."

  • "By delaying the project, we are incurring further losses."

    "Bằng việc trì hoãn dự án, chúng ta đang phải chịu thêm những tổn thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incur Gánh chịu, chuốc lấy (thường là điều tiêu cực như nợ, chi phí, thua lỗ)
Noun incurrence Sự gánh chịu, sự chuốc lấy
Noun loss Sự mất mát, tổn thất, thua lỗ
Verb lose Mất, đánh mất, thua
Adjective lost Bị mất, lạc mất, thua cuộc
Noun loser Người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective losing Thua cuộc, gây thua lỗ (ví dụ: a losing battle - một cuộc chiến vô vọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incurrere
Old French
encourir
English
incur
Proto-Germanic
*lausaz
Old English
los
English
loss

Nguồn gốc của 'incur'

Từ 'incur' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incurrere', nghĩa đen là 'chạy vào' hoặc 'lao vào'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc lao vào trận chiến hoặc một tình huống. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'tự chuốc lấy', 'gánh chịu' một điều gì đó, thường là tiêu cực như nợ nần, hình phạt, hoặc như trong cụm từ này, là thua lỗ. Hãy hình dung bạn 'chạy vào' một rắc rối, và bạn 'tự chuốc lấy' nó!

Nguồn gốc của 'loss'

Từ 'loss' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'los', có nghĩa là sự hủy diệt hoặc sự mất mát. Nó có liên quan đến động từ 'leosan' (mất). Cảm giác 'đánh mất' một thứ gì đó quý giá, dù là tài sản, cơ hội hay thậm chí là cuộc đời, đã tồn tại rất lâu trong ngôn ngữ, phản ánh một trải nghiệm phổ biến của con người về những điều không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ 'incurring losses' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, và bảo hiểm để chỉ tình trạng một công ty, tổ chức, hoặc cá nhân đang gặp phải những thiệt hại về tài chính hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động dẫn đến những tổn thất đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'incurring losses'
  • risk risk incurring losses
    (mạo hiểm/liều lĩnh để rồi gánh chịu thua lỗ)
  • avoid avoid incurring losses
    (tránh gánh chịu thua lỗ)
  • prevent prevent incurring losses
    (ngăn chặn việc gánh chịu thua lỗ)
  • face face incurring losses
    (đối mặt với việc gánh chịu thua lỗ)
Adjectives that describe the scale of 'losses'
  • heavy incurring heavy losses
    (gánh chịu thua lỗ nặng nề)
  • significant incurring significant losses
    (gánh chịu thua lỗ đáng kể)
  • minor incurring minor losses
    (gánh chịu thua lỗ nhỏ)
  • unexpected incurring unexpected losses
    (gánh chịu thua lỗ bất ngờ)

Idioms

  • risk incurring losses

    Mạo hiểm gánh chịu thua lỗ

    "The company decided to expand into a new market, fully aware it might risk incurring losses initially."

    (Công ty quyết định mở rộng sang thị trường mới, hoàn toàn ý thức được rằng ban đầu có thể mạo hiểm gánh chịu thua lỗ.)

  • continue incurring losses

    Tiếp tục gánh chịu thua lỗ

    "If the business continues incurring losses, it will have to consider closing down."

    (Nếu doanh nghiệp tiếp tục gánh chịu thua lỗ, nó sẽ phải cân nhắc đóng cửa.)

  • avoid incurring losses

    Tránh gánh chịu thua lỗ

    "Prudent investors always try to avoid incurring losses by diversifying their portfolios."

    (Các nhà đầu tư thận trọng luôn cố gắng tránh gánh chịu thua lỗ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incurring losses

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Gánh chịu hoặc chịu đựng những tổn thất do hành động hoặc quyết định của một người.

"The company is incurring heavy losses due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in market research, they would not incur such heavy losses this quarter.
Nếu công ty đã đầu tư vào nghiên cứu thị trường, họ đã không phải chịu những khoản lỗ nặng nề như vậy trong quý này.
Phủ định
If the business didn't incur so many operational expenses, it wouldn't be facing bankruptcy.
Nếu doanh nghiệp không phải gánh chịu quá nhiều chi phí hoạt động, nó đã không phải đối mặt với nguy cơ phá sản.
Nghi vấn
Would the company incur further losses if they continued with the current marketing strategy?
Liệu công ty có phải gánh chịu thêm những khoản lỗ nữa nếu họ tiếp tục với chiến lược marketing hiện tại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had incurred significant losses before the new CEO took over.
Công ty đã gánh chịu những khoản lỗ đáng kể trước khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
The startup had not incurred any losses until they expanded their marketing campaign.
Công ty khởi nghiệp đã không gánh chịu bất kỳ khoản lỗ nào cho đến khi họ mở rộng chiến dịch tiếp thị của mình.
Nghi vấn
Had the business incurred substantial losses prior to the audit?
Doanh nghiệp đã gánh chịu những khoản lỗ đáng kể trước cuộc kiểm toán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incurring losses".

Quản lý rủi ro và thua lỗ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc quản lý rủi ro là một yếu tố cốt lõi. 'Incurring losses' (gánh chịu thua lỗ) được xem là một phần không thể tránh khỏi của hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, các doanh nghiệp luôn nỗ lực để dự phòng, đánh giá và kiểm soát rủi ro nhằm giảm thiểu tối đa các tổn thất tiềm tàng. Khái niệm 'trade-off' (đánh đổi) giữa rủi ro và lợi nhuận là một yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định kinh doanh.

Ám ảnh thua lỗ (Loss Aversion)

Trong tâm lý học kinh tế, 'ám ảnh thua lỗ' là một hiện tượng mà con người có xu hướng ưu tiên tránh thua lỗ hơn là đạt được những khoản lợi tương đương. Ví dụ, nỗi thất vọng khi mất 100 đô la thường lớn hơn niềm vui khi kiếm được 100 đô la. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến cách các cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính, và lý do tại sao việc 'incurring losses' thường gây ra phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.