(Top Banner Ad)
earthlight
C1
noun C1 Thiên văn học

earthlight

UK: /ˈɜːθˌlaɪt/ • US: /ˈɜːrθˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng Trái Đất ánh trăng già
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The faint illumination of the dark part of the moon by light reflected from the earth.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng mờ nhạt chiếu lên phần tối của Mặt Trăng do ánh sáng phản xạ từ Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the new moon, we can sometimes see the earthlight illuminating the dark side of the moon."

    "Trong thời kỳ trăng non, đôi khi chúng ta có thể thấy ánh sáng Trái Đất chiếu sáng mặt tối của Mặt Trăng."

  • "Scientists study earthlight to understand Earth's albedo and climate."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu ánh sáng Trái Đất để hiểu về hệ số phản xạ và khí hậu của Trái Đất."

  • "The faint glow of earthlight on the moon's surface is a beautiful sight."

    "Ánh sáng mờ nhạt của ánh sáng Trái Đất trên bề mặt Mặt Trăng là một cảnh tượng tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth
Adjective earthly
Noun light
Verb lighten
Adjective light

Synonyms

earthshine (ánh sáng Trái Đất)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
earth
English
light
English
earthlight

Ánh Sáng Từ Trái Đất

Từ "earthlight" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần đơn giản: "earth" (Trái Đất) và "light" (ánh sáng). Nó mô tả ánh sáng mặt trời phản chiếu từ Trái Đất, chiếu sáng bề mặt Mặt Trăng. Đây là hiện tượng chúng ta thường thấy khi một phần Mặt Trăng không được Mặt Trời chiếu sáng vẫn có một ánh sáng yếu ớt, đó chính là 'ánh Trái Đất'.

Usage Note

Earthlight is most easily observed during the crescent phases of the moon, particularly when the moon is a thin crescent in the early evening or morning sky. The phenomenon demonstrates that the Earth, like the Moon, reflects sunlight, making it visible from space. It is not a bright light, hence the term 'faint illumination.'

Prepositions

of by

Earthlight *of* the Moon (earthlight illuminating the Moon). Earthlight reflected *by* the Earth (earthlight caused by reflection from Earth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthlight
  • faint faint earthlight
    (ánh sáng Trái Đất yếu ớt)
  • pale pale earthlight
    (ánh sáng Trái Đất nhạt nhòa)
  • reflected reflected earthlight
    (ánh sáng Trái Đất phản chiếu)
Verb + earthlight
  • see see the earthlight
    (nhìn thấy ánh sáng Trái Đất)
  • observe observe earthlight
    (quan sát ánh sáng Trái Đất)
  • bathed in bathed in earthlight
    (chìm đắm trong ánh sáng Trái Đất (được bao phủ bởi))
Noun + earthlight (as modifier)
  • earthlight earthlight observations
    (các quan sát ánh sáng Trái Đất)
  • earthlight earthlight glow
    (ánh sáng Trái Đất phát ra)

Idioms

  • illuminated by earthlight

    được chiếu sáng bởi ánh sáng Trái Đất

    "The dark side of the moon was faintly illuminated by earthlight."

    (Mặt tối của Mặt Trăng được chiếu sáng yếu ớt bởi ánh sáng Trái Đất.)

  • bathed in earthlight

    chìm đắm/được bao phủ trong ánh sáng Trái Đất

    "From orbit, the lunar landscape was bathed in a soft earthlight."

    (Từ quỹ đạo, phong cảnh Mặt Trăng chìm đắm trong ánh sáng Trái Đất dịu nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthlight

noun
Lật mặt

Ánh sáng mờ nhạt chiếu lên phần tối của Mặt Trăng do ánh sáng phản xạ từ Trái Đất.

"During the new moon, we can sometimes see the earthlight illuminating the dark side of the moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthlight".

Hiện Tượng Thiên Văn

Earthlight là một khái niệm quan trọng trong thiên văn học và khoa học vũ trụ. Nó giúp các nhà khoa học nghiên cứu bầu khí quyển Trái Đất bằng cách phân tích ánh sáng phản chiếu từ Mặt Trăng. Việc quan sát ánh sáng Trái Đất cũng là một cách để đánh giá sức khỏe của hành tinh chúng ta từ xa.

Vẻ Đẹp Từ Vũ Trụ

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, earthlight cũng mang một vẻ đẹp thơ mộng. Đối với các phi hành gia trên Mặt Trăng hoặc trong không gian, việc nhìn thấy Trái Đất của chúng ta chiếu sáng Mặt Trăng tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về sự kết nối giữa hai thiên thể, gợi lên cảm giác kinh ngạc và sự nhỏ bé của con người trong vũ trụ rộng lớn.