(Top Banner Ad)
earthmover
B2
danh từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

earthmover

UK: /ˈɜːθˌmuːvər/ • US: /ˈɜːrθˌmuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

máy xúc đất máy công trình thiết bị di chuyển đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large machine used for moving earth, such as a bulldozer or excavator.

Vietnamese Meaning

Một loại máy móc lớn được sử dụng để di chuyển đất, chẳng hạn như máy ủi hoặc máy xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used an earthmover to level the ground."

    "Đội xây dựng đã sử dụng một máy xúc đất để san bằng mặt bằng."

  • "The earthmover cleared the land for the new housing development."

    "Máy xúc đất đã giải phóng mặt bằng cho dự án phát triển nhà ở mới."

  • "Operating an earthmover requires specialized training."

    "Vận hành máy xúc đất đòi hỏi phải có đào tạo chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Đất, trái đất
Verb move Di chuyển, chuyển động
Noun mover Người hoặc vật di chuyển; công ty chuyển nhà
Adjective/Noun earthmoving Liên quan đến việc di chuyển đất; quá trình di chuyển đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
earth
English
mover
English
earthmover

Nguồn gốc của 'earthmover'

Từ 'earthmover' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'earth' (đất, trái đất) và 'mover' (người hoặc vật di chuyển). Nó mô tả chính xác chức năng của một cỗ máy lớn dùng để di chuyển đất, cát, hoặc đá trong các công trình xây dựng, khai thác mỏ.

Usage Note

Thuật ngữ 'earthmover' đề cập đến một loạt các máy móc xây dựng hạng nặng được thiết kế để đào, di chuyển và san lấp đất, đá và các vật liệu khác. Nó thường được sử dụng trong các dự án xây dựng lớn, khai thác mỏ và công trình đường bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthmover
  • heavy-duty heavy-duty earthmover
    (máy ủi đất hạng nặng, máy san gạt tải trọng lớn)
  • large large earthmover
    (máy ủi đất cỡ lớn)
  • giant giant earthmover
    (máy ủi đất khổng lồ)
Verb + earthmover
  • operate operate an earthmover
    (vận hành máy ủi đất)
  • drive drive an earthmover
    (lái máy ủi đất)
  • repair repair an earthmover
    (sửa chữa máy ủi đất)
Noun + earthmover
  • earthmover earthmover operator
    (người vận hành máy ủi đất)
  • earthmover earthmover parts
    (phụ tùng máy ủi đất)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthmover

danh từ
Lật mặt

Một loại máy móc lớn được sử dụng để di chuyển đất, chẳng hạn như máy ủi hoặc máy xúc.

"The construction crew used an earthmover to level the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company operates a large earthmover at the site.
Công ty xây dựng vận hành một chiếc máy đào đất lớn tại công trường.
Phủ định
The foreman does not allow anyone to operate the earthmover without proper training.
Đội trưởng không cho phép bất kỳ ai vận hành máy đào đất mà không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Does the earthmover need to be serviced before we begin?
Máy đào đất có cần được bảo dưỡng trước khi chúng ta bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthmover".

Biểu tượng của Kỹ thuật và Xây dựng

Máy ủi đất (earthmover) là biểu tượng mạnh mẽ cho năng lực kỹ thuật và sức mạnh xây dựng của con người. Chúng đại diện cho khả năng của chúng ta trong việc định hình lại môi trường tự nhiên để phục vụ mục đích phát triển, từ xây dựng đường sá, cầu cống đến các dự án khai thác quy mô lớn.

Vai trò trong Phát triển Hạ tầng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự hiện diện của các máy ủi đất tại một công trường thường báo hiệu sự khởi đầu của một dự án phát triển hạ tầng quan trọng. Chúng là công cụ không thể thiếu để chuẩn bị mặt bằng, san lấp và di chuyển vật liệu, góp phần vào sự ra đời của các thành phố hiện đại và mạng lưới giao thông phức tạp.