(Top Banner Ad)
construction equipment
B1
Danh từ B1 Xây dựng

construction equipment

UK: /kənˈstrʌkʃən ɪˈkwɪpmənt/ • US: /kənˈstrʌkʃən ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị xây dựng máy móc xây dựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Machinery and tools used in the construction industry.

Vietnamese Meaning

Máy móc và công cụ được sử dụng trong ngành xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction equipment was delivered to the site early this morning."

    "Các thiết bị xây dựng đã được giao đến công trường vào sáng sớm nay."

  • "Proper maintenance of construction equipment is crucial for safety."

    "Bảo trì đúng cách thiết bị xây dựng là rất quan trọng cho sự an toàn."

  • "The company invested in new construction equipment to improve efficiency."

    "Công ty đã đầu tư vào thiết bị xây dựng mới để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Noun constructor nhà thầu xây dựng, người xây dựng
Adjective constructive mang tính xây dựng (ví dụ: constructive criticism - lời phê bình mang tính xây dựng)
Verb equip trang bị, lắp đặt
Noun equipment thiết bị, trang thiết bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constructio ('a building, putting together')
Old French
construction ('construction, a structure')
Middle English
construction
Old Norse
skipa ('to fit out a ship')
Old French
esquiper ('to fit out')
English
equipment

Xây Dựng: 'Chất Chồng Lên Nhau'

Từ 'construction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constructio'. Từ này được ghép bởi 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'struere' nghĩa là 'chất đống, dựng lên'. Vì vậy, về cơ bản, 'construction' mang ý nghĩa là hành động 'chất chồng các vật liệu lên cùng nhau' để tạo ra một thứ gì đó.

Thiết Bị: Từ Tàu Thuyền Đến Công Trường

Từ 'equipment' có một nguồn gốc thú vị từ biển cả. Nó xuất phát từ từ 'esquiper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'trang bị cho tàu'. Ban đầu, nó chỉ dùng để nói về việc cung cấp vật tư cho một con tàu. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ các công cụ và máy móc cần thiết cho bất kỳ công việc nào, bao gồm cả xây dựng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các máy móc và thiết bị được sử dụng cho các dự án xây dựng khác nhau. Nó bao gồm các thiết bị hạng nặng như máy xúc, xe ủi đất, cần cẩu và các công cụ nhỏ hơn như máy khoan, máy trộn xi măng. Không nên nhầm lẫn với 'building materials' (vật liệu xây dựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction equipment
  • heavy construction equipment
    (thiết bị xây dựng hạng nặng)
  • heavy-duty construction equipment
    (thiết bị xây dựng công suất lớn, chịu tải nặng)
  • specialized construction equipment
    (thiết bị xây dựng chuyên dụng)
  • modern construction equipment
    (thiết bị xây dựng hiện đại)
Verb + construction equipment
  • operate construction equipment
    (vận hành thiết bị xây dựng)
  • rent construction equipment
    (thuê thiết bị xây dựng)
  • maintain construction equipment
    (bảo trì, bảo dưỡng thiết bị xây dựng)
  • transport construction equipment
    (vận chuyển thiết bị xây dựng)
Noun + construction equipment
  • rental construction equipment rental
    (dịch vụ cho thuê thiết bị xây dựng)
  • operator construction equipment operator
    (người vận hành thiết bị xây dựng)
  • manufacturer construction equipment manufacturer
    (nhà sản xuất thiết bị xây dựng)

Idioms

  • like a wrecking ball

    Hành động một cách mạnh mẽ, gây ra sự thay đổi lớn hoặc phá hủy hoàn toàn (thường là các kế hoạch, ý tưởng). Cụm từ này liên quan đến quả cầu phá dỡ, một loại thiết bị xây dựng.

    "She came into the inefficient company like a wrecking ball and completely restructured the entire department."

    (Bà ấy đến công ty kém hiệu quả như một quả cầu phá dỡ và tái cấu trúc hoàn toàn toàn bộ phòng ban.)

  • pave the way for something

    Mở đường, dọn đường, tạo điều kiện thuận lợi cho một điều gì đó xảy ra trong tương lai. Cụm từ này gợi hình ảnh máy trải nhựa đường (paver) đang làm phẳng con đường.

    "The new peace agreement will pave the way for economic recovery in the region."

    (Thỏa thuận hòa bình mới sẽ mở đường cho sự phục hồi kinh tế trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction equipment

Danh từ
Lật mặt

Máy móc và công cụ được sử dụng trong ngành xây dựng.

"The construction equipment was delivered to the site early this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the construction company will have upgraded all of its equipment.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, công ty xây dựng sẽ nâng cấp toàn bộ thiết bị của mình.
Phủ định
They won't have delivered the new construction equipment by the end of next week.
Họ sẽ không giao thiết bị xây dựng mới trước cuối tuần tới.
Nghi vấn
Will they have finished the construction of the building using this equipment by the end of the year?
Liệu họ có hoàn thành việc xây dựng tòa nhà bằng thiết bị này vào cuối năm nay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company has been purchasing new equipment to improve efficiency.
Công ty xây dựng đã và đang mua thiết bị mới để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
The city hasn't been allowing the use of heavy construction equipment late at night.
Thành phố đã không cho phép sử dụng thiết bị xây dựng hạng nặng vào đêm khuya.
Nghi vấn
Has the construction team been maintaining the equipment regularly?
Đội xây dựng có thường xuyên bảo trì thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction equipment".

Đại công trình (Megaprojects) và Niềm tự hào Quốc gia

Ở các nước phương Tây, những dự án cơ sở hạ tầng khổng lồ như đập Hoover Dam (Mỹ) hay đường hầm eo biển Manche (Anh-Pháp) không chỉ là những công trình kỹ thuật. Chúng được xem là biểu tượng cho sức mạnh, sự đổi mới và niềm tự hào của một quốc gia. Việc hoàn thành các dự án này, vốn phụ thuộc rất nhiều vào các thiết bị xây dựng tiên tiến, thường được kỷ niệm và trở thành các địa danh văn hóa.

Sự kiện 'Chạm vào Xe tải' (Touch-a-Truck)

Tại Mỹ và nhiều quốc gia khác, 'Touch-a-Truck' là một sự kiện cộng đồng rất phổ biến dành cho trẻ em và gia đình. Trong sự kiện này, trẻ em được phép đến gần, chạm vào, và thậm chí trèo vào cabin của nhiều loại xe lớn, bao gồm cả các thiết bị xây dựng như máy xúc, xe ủi, xe lu. Đây là một cách thú vị để khơi dậy sự tò mò của trẻ về ngành kỹ thuật và xây dựng từ khi còn nhỏ.